(Top Banner Ad)
petrography
C1
noun C1 Địa chất học

petrography

UK: /pɪˈtrɒɡrəfi/ • US: /ˌpeˌtrɑːˈɡrɑːfi/

Nghĩa tiếng Việt

thạch học mô tả nghiên cứu thạch học bằng kính hiển vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of petrology that deals with the description and systematic classification of rocks especially by microscopic examination.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của thạch học nghiên cứu về mô tả và phân loại đá một cách hệ thống, đặc biệt thông qua việc kiểm tra bằng kính hiển vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Petrography is essential for understanding the origin and evolution of igneous rocks."

    "Thạch học là rất cần thiết để hiểu được nguồn gốc và sự tiến hóa của đá mácma."

  • "The petrography of this sample revealed the presence of olivine and pyroxene."

    "Thạch học của mẫu này cho thấy sự hiện diện của olivin và pyroxen."

  • "Detailed petrography is used to identify the different types of metamorphic rocks."

    "Thạch học chi tiết được sử dụng để xác định các loại đá biến chất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petrographer Nhà thạch học (người chuyên nghiên cứu và mô tả đá)
Adjective petrographic Thuộc về thạch học; liên quan đến việc mô tả và phân tích đá
Adverb petrographically Theo phương pháp thạch học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πέτρος (petros)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
English (modern coinage)
petrography

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'petrography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Petros' (πέτρος) có nghĩa là 'đá' hoặc 'sỏi', và 'graphein' (γράφειν) có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Ghép lại, 'petrography' mang ý nghĩa là 'mô tả đá', phản ánh chính xác bản chất của ngành khoa học này: nghiên cứu và mô tả các loại đá.

Usage Note

Petrography tập trung vào việc mô tả chi tiết các đặc điểm vật lý và hóa học của đá, bao gồm thành phần khoáng vật, cấu trúc và nguồn gốc. Nó sử dụng các kỹ thuật như kính hiển vi phân cực để xác định và phân tích các khoáng vật.

Prepositions

in of

‘In petrography’: Sử dụng để chỉ phạm vi, lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: 'The use of thin sections in petrography is crucial'). 'Of petrography': Thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm của petrography (ví dụ: 'The methods of petrography').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with petrography
  • conduct conduct petrography
    (tiến hành nghiên cứu thạch học)
  • perform perform petrography
    (thực hiện phân tích thạch học)
  • involve involve petrography
    (liên quan đến thạch học)
Adjectives describing petrography
  • detailed detailed petrography
    (nghiên cứu thạch học chi tiết)
  • microscopic microscopic petrography
    (thạch học hiển vi (nghiên cứu đá dưới kính hiển vi))
  • geological geological petrography
    (thạch học địa chất)

Idioms

  • applied petrography

    Thạch học ứng dụng (nghiên cứu thạch học được áp dụng vào thực tiễn)

    "Applied petrography helps engineers understand the properties of building materials."

    (Thạch học ứng dụng giúp các kỹ sư hiểu rõ đặc tính của vật liệu xây dựng.)

  • principles of petrography

    Các nguyên lý cơ bản của thạch học

    "Students must grasp the fundamental principles of petrography to identify rock types."

    (Sinh viên phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của thạch học để nhận diện các loại đá.)

  • in the field of petrography

    Trong lĩnh vực thạch học

    "Significant advancements have been made in the field of petrography over the last decade."

    (Những tiến bộ đáng kể đã được thực hiện trong lĩnh vực thạch học trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrography

noun
Lật mặt

Một nhánh của thạch học nghiên cứu về mô tả và phân loại đá một cách hệ thống, đặc biệt thông qua việc kiểm tra bằng kính hiển vi.

"Petrography is essential for understanding the origin and evolution of igneous rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrography".

Vai trò trong Khoa học Trái đất

Petrography là một công cụ không thể thiếu trong địa chất học, giúp các nhà khoa học hiểu về quá trình hình thành, thành phần, và lịch sử của các loại đá. Thông qua việc phân tích đá, chúng ta có thể khám phá những bí mật về cấu trúc bên trong Trái đất, sự vận động của các mảng kiến tạo, và sự hình thành của các dãy núi hay tài nguyên khoáng sản. Nó đóng vai trò then chốt trong khai thác mỏ, xây dựng và nghiên cứu môi trường.

Ứng dụng trong Khảo cổ học và Nghệ thuật

Ngoài địa chất, petrography còn được ứng dụng rộng rãi trong khảo cổ học và bảo tồn nghệ thuật. Các nhà khảo cổ học sử dụng nó để xác định nguồn gốc của vật liệu đá được dùng trong các công trình cổ đại, công cụ, hoặc đồ gốm. Trong nghệ thuật, petrography giúp phân tích các khoáng vật trong bột màu hoặc chất liệu đá của tác phẩm điêu khắc, cung cấp thông tin quý giá về kỹ thuật chế tác và nguồn gốc vật liệu của các nền văn minh xưa.