(Top Banner Ad)
pettiness
C1
noun C1 Tính cách/Hành vi

pettiness

UK: /ˈpɛtɪnəs/ • US: /ˈpɛtɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nhỏ mọn sự nhỏ nhen tính ti tiện sự ích kỷ vặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being petty; meanness, stinginess, or ungenerosity.

Vietnamese Meaning

Sự nhỏ mọn; tính keo kiệt, bủn xỉn hoặc không hào phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The argument was just an example of their pettiness."

    "Cuộc tranh cãi chỉ là một ví dụ cho sự nhỏ mọn của họ."

  • "I was shocked by the pettiness of the office politics."

    "Tôi đã rất sốc trước sự nhỏ mọn của các trò chính trị nơi công sở."

  • "Her pettiness made it difficult to work with her."

    "Tính nhỏ mọn của cô ấy khiến việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective petty nhỏ nhặt, tầm thường, vụn vặt, không quan trọng
Adverb pettily một cách nhỏ nhen, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
petit
Middle English
pety
English
petty
English
pettiness

Gốc rễ từ sự 'nhỏ bé'

Từ 'pettiness' có nguồn gốc từ từ 'petit' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'bé'. Qua thời kỳ Trung Cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'pety' và sau đó là 'petty', mang ý nghĩa 'nhỏ nhặt, không quan trọng, vụn vặt'. Khi thêm hậu tố '-ness', nó trở thành 'pettiness', chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của sự nhỏ nhen, tầm thường.

Usage Note

Pettiness thường liên quan đến việc quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ nhặt và không quan trọng, đặc biệt là khi điều này gây khó chịu hoặc phiền toái cho người khác. Nó khác với 'meanness' (sự xấu tính) ở chỗ 'pettiness' thường liên quan đến những hành vi nhỏ nhặt, trong khi 'meanness' có thể liên quan đến những hành vi nghiêm trọng hơn. So với 'stinginess' (tính keo kiệt), 'pettiness' có thể không nhất thiết liên quan đến tiền bạc, mà có thể là về quyền lực hoặc sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pettiness
  • sheer sheer pettiness
    (sự nhỏ nhen thuần túy/tuyệt đối)
  • childish childish pettiness
    (sự nhỏ nhen trẻ con)
  • unnecessary unnecessary pettiness
    (sự nhỏ nhen không cần thiết)
  • mindless mindless pettiness
    (sự nhỏ nhen vô cớ/thiếu suy nghĩ)
Verb + pettiness
  • rise above rise above pettiness
    (vượt lên trên sự nhỏ nhen)
  • descend into descend into pettiness
    (sa lầy vào sự nhỏ nhen)
  • indulge in indulge in pettiness
    (chìm đắm/nuông chiều sự nhỏ nhen)
  • accuse someone of accuse someone of pettiness
    (buộc tội ai đó vì sự nhỏ nhen)
Noun + of + pettiness
  • an act of an act of pettiness
    (một hành động nhỏ nhen)
  • a display of a display of pettiness
    (một sự thể hiện của sự nhỏ nhen)

Idioms

  • rise above pettiness

    Vượt lên trên những chuyện nhỏ nhặt, không chấp vặt hoặc bị cuốn vào những tranh cãi tầm thường.

    "It's important to rise above pettiness and focus on the bigger picture if you want to succeed."

    (Điều quan trọng là phải vượt lên trên sự nhỏ nhen và tập trung vào bức tranh lớn hơn nếu bạn muốn thành công.)

  • descend into pettiness

    Sa đà vào những hành vi nhỏ nhen, tầm thường, thường là trong một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng.

    "Their argument quickly descended into pettiness, with both sides making personal attacks."

    (Cuộc tranh cãi của họ nhanh chóng sa đà vào sự nhỏ nhen, với cả hai bên công kích cá nhân.)

  • an act of pure pettiness

    Một hành động hoàn toàn xuất phát từ sự nhỏ nhen, không có lý do chính đáng hoặc hữu ích.

    "Leaving a negative review just because of a slight inconvenience was an act of pure pettiness."

    (Để lại một đánh giá tiêu cực chỉ vì một sự bất tiện nhỏ là một hành động hoàn toàn nhỏ nhen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pettiness

noun
Lật mặt

Sự nhỏ mọn; tính keo kiệt, bủn xỉn hoặc không hào phóng.

"The argument was just an example of their pettiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the issue seemed significant at first, it became clear that the dispute was rooted in petty concerns.
Mặc dù vấn đề có vẻ quan trọng lúc đầu, nhưng rõ ràng là tranh chấp bắt nguồn từ những lo ngại nhỏ nhặt.
Phủ định
Even though he claimed it was about principles, it was evident that his actions weren't free from pettiness when he started keeping score.
Mặc dù anh ấy tuyên bố là vì các nguyên tắc, nhưng rõ ràng là hành động của anh ấy không tránh khỏi sự nhỏ mọn khi anh ấy bắt đầu tính toán thiệt hơn.
Nghi vấn
Since she's normally so composed, could it be that she acted with such pettiness because she felt threatened by his success?
Vì cô ấy thường rất điềm tĩnh, liệu có phải cô ấy hành động nhỏ mọn như vậy vì cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi thành công của anh ấy không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To forgive his pettiness is to rise above the conflict.
Tha thứ cho sự nhỏ nhen của anh ấy là vượt lên trên xung đột.
Phủ định
It's better not to dwell on petty arguments; it's a waste of time.
Tốt hơn là không nên tập trung vào những tranh cãi nhỏ nhặt; đó là một sự lãng phí thời gian.
Nghi vấn
Why choose to engage in such petty behavior when there are more constructive options?
Tại sao lại chọn tham gia vào hành vi nhỏ nhặt như vậy khi có những lựa chọn mang tính xây dựng hơn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pettiness towards her was obvious to everyone.
Sự nhỏ nhen của anh ta đối với cô ấy quá rõ ràng đối với mọi người.
Phủ định
She is not petty, and she doesn't appreciate others' pettiness.
Cô ấy không nhỏ nhen, và cô ấy không đánh giá cao sự nhỏ nhen của người khác.
Nghi vấn
Is it really worth it to let their pettiness affect your mood?
Có thật sự đáng để sự nhỏ nhen của họ ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't let her pettiness consume her, she would be a successful manager now.
Nếu cô ấy không để sự nhỏ nhen kiểm soát mình, giờ cô ấy đã là một nhà quản lý thành công.
Phủ định
If he weren't so petty about the details, he might have finished the project on time.
Nếu anh ta không quá nhỏ nhặt về các chi tiết, có lẽ anh ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
If they had not acted with such pettiness, would the partnership have survived?
Nếu họ không hành động với sự nhỏ nhen như vậy, liệu sự hợp tác có thể sống sót không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pettiness".

Văn hóa 'Đi con đường cao thượng'

Trong văn hóa phương Tây, có một quan niệm được gọi là 'taking the high road' (đi con đường cao thượng), đối lập với 'descending into pettiness'. Điều này khuyến khích mọi người bỏ qua những mâu thuẫn nhỏ nhặt, không đáng để tranh cãi, và hành động một cách trưởng thành, cao thượng hơn, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hay công việc. Nó thể hiện sự khôn ngoan và phẩm cách.

Ảnh hưởng tiêu cực của sự nhỏ nhen

Sự nhỏ nhen (pettiness) thường được coi là một đặc điểm tiêu cực trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây. Nó có thể làm hỏng các mối quan hệ, tạo ra sự căng thẳng không cần thiết và cản trở sự hợp tác. Trong môi trường làm việc, sự nhỏ nhen có thể dẫn đến mâu thuẫn nội bộ, giảm năng suất và tạo ra một bầu không khí độc hại.