(Top Banner Ad)
ungenerosity
C1
noun C1 Đạo đức học, Hành vi con người

ungenerosity

UK: /ˌʌnˌdʒenəˈrɒsəti/ • US: /ˌʌnˌdʒenəˈrɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự keo kiệt tính bủn xỉn sự thiếu rộng lượng tính ích kỷ sự không hào phóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being ungenerous; lack of generosity; stinginess.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu rộng lượng; tính keo kiệt, bủn xỉn; sự không hào phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ungenerosity towards his employees was shocking."

    "Sự keo kiệt của anh ta đối với nhân viên của mình thật đáng kinh ngạc."

  • "The ungenerosity of the company's bonus policy angered many workers."

    "Sự keo kiệt trong chính sách tiền thưởng của công ty đã khiến nhiều công nhân tức giận."

  • "His ungenerosity with his time prevented him from helping others."

    "Việc anh ta không rộng rãi về thời gian đã ngăn cản anh ta giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generous Hào phóng, rộng lượng
Adverb generously Một cách hào phóng, rộng lượng
Noun generosity Sự hào phóng, lòng rộng lượng
Adjective ungenerous Không hào phóng, keo kiệt
Adverb ungenerously Một cách không hào phóng, keo kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus
Latin
generosus
Latin
generositas
Old French
générosité
English
generosity
Old English/English Prefix
un-
English
ungenerosity

Nguồn gốc của sự không hào phóng

Từ 'generosity' (sự hào phóng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generositas', nghĩa là phẩm chất của người có dòng dõi cao quý, thường được kỳ vọng là rộng lượng và cao thượng. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không', khi kết hợp với 'generosity', đã tạo ra 'ungenerosity' để chỉ sự thiếu đi những phẩm chất cao quý này, tức là sự không hào phóng, keo kiệt.

Usage Note

Từ 'ungenerosity' thường được dùng để chỉ sự thiếu sẵn lòng chia sẻ, cho đi, hoặc giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh sự ích kỷ và keo kiệt trong hành động hoặc thái độ. Khác với 'stinginess' (tính bủn xỉn), 'ungenerosity' có thể ám chỉ sự thiếu rộng lượng về mặt tinh thần, không chỉ về vật chất.

Prepositions

of towards in

of: Ungenerosity of spirit. towards: Ungenerosity towards the poor. in: Ungenerosity in his dealings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungenerosity
  • marked marked ungenerosity
    (sự không hào phóng rõ rệt)
  • notable notable ungenerosity
    (sự không hào phóng đáng chú ý)
  • petty petty ungenerosity
    (sự không hào phóng nhỏ nhen)
  • financial financial ungenerosity
    (sự không hào phóng về tài chính)
Verb + ungenerosity
  • show show ungenerosity
    (thể hiện sự không hào phóng)
  • display display ungenerosity
    (trưng bày/thể hiện sự không hào phóng)
  • criticize for criticize someone for their ungenerosity
    (chỉ trích ai đó vì sự không hào phóng của họ)
  • accuse of accuse someone of ungenerosity
    (buộc tội ai đó không hào phóng)

Idioms

  • a streak of ungenerosity

    một nét tính cách không hào phóng (thường xuất hiện đột ngột hoặc trong một giai đoạn)

    "His normally kind nature was marred by a sudden streak of ungenerosity during the negotiations."

    (Bản tính tốt bụng thường ngày của anh ấy bị vấy bẩn bởi một nét không hào phóng bất chợt trong quá trình đàm phán.)

  • an act of ungenerosity

    một hành động không hào phóng

    "Refusing to share even a small portion of his winnings was an act of ungenerosity."

    (Việc từ chối chia sẻ dù chỉ một phần nhỏ tiền thắng cược của anh ấy là một hành động không hào phóng.)

  • the ungenerosity of spirit

    sự keo kiệt trong tâm hồn/tinh thần

    "The ungenerosity of spirit can often lead to isolation and unhappiness."

    (Sự keo kiệt trong tâm hồn thường có thể dẫn đến sự cô lập và bất hạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungenerosity

noun
Lật mặt

Sự thiếu rộng lượng; tính keo kiệt, bủn xỉn; sự không hào phóng.

"His ungenerosity towards his employees was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungenerosity".

Giá trị của sự cho đi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ hội như Giáng Sinh, tinh thần 'cho đi' (spirit of giving) được đề cao. Sự hào phóng, rộng lượng được xem là một đức tính tốt, thể hiện lòng nhân ái và sự quan tâm đến người khác. Ngược lại, sự không hào phóng thường bị nhìn nhận tiêu cực, đôi khi còn bị coi là ích kỷ hoặc thiển cận.

Tác động xã hội của sự keo kiệt

Ở nhiều xã hội, những người thể hiện sự không hào phóng một cách rõ rệt có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội tốt đẹp. Lòng rộng lượng thường gắn liền với sự tin cậy và khả năng hợp tác, trong khi sự keo kiệt có thể tạo ra khoảng cách và làm suy yếu lòng tin giữa các cá nhân.