(Top Banner Ad)
small-mindedness
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

small-mindedness

UK: /ˌsmɔːlˈmaɪndɪdnəs/ • US: /ˌsmɔːlˈmaɪndɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính thiển cận tính hẹp hòi tâm địa hẹp hòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of having or showing a limited range of thought, interests, or tolerance.

Vietnamese Meaning

Tính thiển cận, hẹp hòi, tầm nhìn hạn hẹp; sự thiếu khoan dung và hiểu biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His small-mindedness prevented him from appreciating the value of differing opinions."

    "Sự thiển cận của anh ta đã ngăn cản anh ta đánh giá cao giá trị của những ý kiến khác biệt."

  • "The politician's small-mindedness was evident in his discriminatory policies."

    "Sự thiển cận của chính trị gia đó thể hiện rõ trong các chính sách phân biệt đối xử của ông ta."

  • "Such small-mindedness is unacceptable in a leader."

    "Sự hẹp hòi như vậy là không thể chấp nhận được ở một nhà lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small Nhỏ bé, không quan trọng
Noun mind Tâm trí, đầu óc
Adjective small-minded Thiển cận, hẹp hòi
Adverb small-mindedly Một cách thiển cận/hẹp hòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl
Old English
gemynd
Modern English
small-minded (adj.)
Modern English
small-mindedness (n.)

Nguồn gốc của sự hẹp hòi

Từ 'small-mindedness' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ tính từ 'small-minded' (hẹp hòi, thiển cận) bằng cách thêm hậu tố '-ness'. Tính từ này lại được tạo ra từ 'small' (nhỏ bé) và 'mind' (tâm trí), cùng với hậu tố '-ed' để chỉ tính chất. Về cơ bản, nó mô tả một 'tâm trí nhỏ bé', ám chỉ một người có suy nghĩ hạn hẹp, thiếu lòng rộng lượng hoặc khoan dung.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu cởi mở trong suy nghĩ, không sẵn lòng chấp nhận hoặc xem xét những ý kiến hoặc quan điểm khác biệt. Nó nhấn mạnh vào sự hạn chế trong tư duy, dẫn đến những phán xét phiến diện và thiếu công bằng. 'Small-mindedness' khác với 'narrow-mindedness' ở chỗ nó thường bao hàm cả sự ích kỷ và thiếu độ lượng, không chỉ đơn thuần là sự cố chấp với quan điểm của mình. Nó còn mang ý nghĩa của việc đánh giá thấp người khác dựa trên những tiêu chí nhỏ nhặt.

Prepositions

about in

Với 'about': 'small-mindedness about...' ám chỉ sự hẹp hòi, thiển cận về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'His small-mindedness about political issues is frustrating.' Với 'in': 'small-mindedness in...' chỉ sự biểu hiện của tính hẹp hòi trong một lĩnh vực, hành động nào đó. Ví dụ: 'Her small-mindedness in dealing with criticism was evident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small-mindedness
  • utter utter small-mindedness
    (sự thiển cận hoàn toàn/tuyệt đối)
  • pure pure small-mindedness
    (sự thiển cận thuần túy)
  • petty petty small-mindedness
    (sự thiển cận nhỏ nhen)
Verb + small-mindedness
  • show show small-mindedness
    (thể hiện sự thiển cận)
  • display display small-mindedness
    (phô bày sự thiển cận)
  • overcome overcome small-mindedness
    (vượt qua sự thiển cận)
Noun + of small-mindedness
  • an act of an act of small-mindedness
    (một hành động thiển cận)
  • a spirit of a spirit of small-mindedness
    (một tinh thần hẹp hòi)

Idioms

  • Rise above small-mindedness

    Vượt lên trên sự thiển cận/hẹp hòi

    "It's important to rise above small-mindedness and embrace new ideas."

    (Điều quan trọng là phải vượt lên trên sự thiển cận và đón nhận những ý tưởng mới.)

  • Be guilty of small-mindedness

    Mắc phải/có lỗi về sự thiển cận

    "Don't be guilty of small-mindedness; consider all perspectives."

    (Đừng mắc phải sự thiển cận; hãy xem xét tất cả các quan điểm.)

  • Fall prey to small-mindedness

    Trở thành nạn nhân/mắc kẹt trong sự thiển cận

    "Many conflicts arise when people fall prey to small-mindedness."

    (Nhiều mâu thuẫn nảy sinh khi con người mắc kẹt trong sự thiển cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-mindedness

danh từ
Lật mặt

Tính thiển cận, hẹp hòi, tầm nhìn hạn hẹp; sự thiếu khoan dung và hiểu biết.

"His small-mindedness prevented him from appreciating the value of differing opinions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-mindedness".

Sự đối lập với lòng rộng lượng và tư duy cởi mở

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'small-mindedness' (sự thiển cận, hẹp hòi) được coi là một phẩm chất tiêu cực, đối lập với các giá trị được đề cao như lòng rộng lượng (generosity), tư duy cởi mở (open-mindedness) và sự bao dung (tolerance). Nó thường bị liên hệ với việc thiếu khả năng chấp nhận sự khác biệt, định kiến và sự ích kỷ. Vượt qua sự hẹp hòi được xem là cần thiết để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau, hòa nhập xã hội và phát triển cá nhân.