pge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for Prostaglandin E. Prostaglandins are a group of lipid compounds that are derived enzymatically from fatty acids and have important functions in the animal body.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Prostaglandin E. Prostaglandin là một nhóm các hợp chất lipid có nguồn gốc enzyme từ các axit béo và có các chức năng quan trọng trong cơ thể động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased levels of PGE2 are observed in patients with arthritis."
"Mức độ PGE2 tăng cao được quan sát thấy ở những bệnh nhân bị viêm khớp."
-
"PGE plays a crucial role in regulating inflammation."
"PGE đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tình trạng viêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prostaglandin E (PGE) bao gồm một số loại, ví dụ như PGE1 và PGE2, mỗi loại có các tác dụng sinh học cụ thể. Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và y học.
Prepositions
In: liên quan đến vai trò của PGE trong một quá trình hoặc bệnh cụ thể (ví dụ: PGE in inflammation). Of: liên quan đến thành phần hoặc loại PGE cụ thể (ví dụ: levels of PGE2).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first page (trang đầu tiên)
-
blank blank page (trang trắng)
-
bottom bottom of the page (cuối trang)
-
every every page (mọi trang)
-
turn turn a page (lật một trang)
-
read read a page (đọc một trang)
-
flip flip through the pages (lật nhanh các trang)
-
open open to page 10 (mở trang 10)
-
on on the page (trên trang giấy)
-
from from page to page (từ trang này sang trang khác)
-
through look through the pages (xem qua các trang)
Idioms
-
Turn over a new leaf
Bắt đầu lại, làm lại cuộc đời, thay đổi theo hướng tích cực.
"After his failure, he decided to turn over a new leaf and study harder."
(Sau thất bại, anh ấy quyết định làm lại từ đầu và học tập chăm chỉ hơn.)
-
Be on the same page
Đồng ý, hiểu nhau, có cùng quan điểm.
"We need to make sure everyone is on the same page before we start the project."
(Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu nhau trước khi bắt đầu dự án.)
-
A blank page
Một khởi đầu mới, một tương lai chưa xác định, chưa có gì được viết ra.
"Moving to a new city feels like a blank page, full of possibilities."
(Chuyển đến một thành phố mới giống như một trang giấy trắng, đầy rẫy những khả năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pge
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Prostaglandin E. Prostaglandin là một nhóm các hợp chất lipid có nguồn gốc enzyme từ các axit béo và có các chức năng quan trọng trong cơ thể động vật.
"Increased levels of PGE2 are observed in patients with arthritis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pge".
