(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pge
C1

pge

Danh từ (viết tắt)

Nghĩa tiếng Việt

Prostaglandin E
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pge'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Viết tắt của Prostaglandin E. Prostaglandin là một nhóm các hợp chất lipid có nguồn gốc enzyme từ các axit béo và có các chức năng quan trọng trong cơ thể động vật.

Definition (English Meaning)

Abbreviation for Prostaglandin E. Prostaglandins are a group of lipid compounds that are derived enzymatically from fatty acids and have important functions in the animal body.

Ví dụ Thực tế với 'Pge'

  • "Increased levels of PGE2 are observed in patients with arthritis."

    "Mức độ PGE2 tăng cao được quan sát thấy ở những bệnh nhân bị viêm khớp."

  • "PGE plays a crucial role in regulating inflammation."

    "PGE đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tình trạng viêm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pge'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prostaglandin E(prostaglandin E)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

prostaglandin(prostaglandin)
arachidonic acid(axit arachidonic)
inflammation(viêm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Pge'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Prostaglandin E (PGE) bao gồm một số loại, ví dụ như PGE1 và PGE2, mỗi loại có các tác dụng sinh học cụ thể. Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và y học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

In: liên quan đến vai trò của PGE trong một quá trình hoặc bệnh cụ thể (ví dụ: PGE in inflammation). Of: liên quan đến thành phần hoặc loại PGE cụ thể (ví dụ: levels of PGE2).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pge'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)