(Top Banner Ad)
pager
B1
danh từ B1 Công nghệ, Viễn thông

pager

UK: /ˈpeɪ.dʒər/ • US: /ˈpeɪ.dʒər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nhắn tin máy báo tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small electronic device that receives signals, typically giving a short bleeping or vibrating message.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử nhỏ nhận tín hiệu, thường phát ra tiếng bíp ngắn hoặc rung để báo tin nhắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was called back to the hospital by his pager."

    "Bác sĩ được gọi trở lại bệnh viện bằng máy nhắn tin của mình."

  • "In the 1990s, pagers were a common way to stay in touch."

    "Vào những năm 1990, máy nhắn tin là một cách phổ biến để giữ liên lạc."

  • "Many hospitals still use pagers to contact doctors quickly."

    "Nhiều bệnh viện vẫn sử dụng máy nhắn tin để liên lạc nhanh chóng với bác sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb page gọi (ai đó) bằng máy nhắn tin; gửi tin nhắn đến máy nhắn tin
Noun paging sự gọi; hành động nhắn tin bằng máy nhắn tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
page (verb, to summon or send a message)
English
-er (suffix indicating an agent or instrument)
English
pager

Từ 'gọi' đến 'thiết bị nhắn tin'

Từ 'pager' được hình thành từ động từ 'to page' (có nghĩa là 'gọi' hoặc 'triệu tập ai đó') và hậu tố '-er' (thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Ban đầu, 'to page' liên quan đến việc gọi một người hầu hay người phục vụ. Khi thiết bị nhắn tin ra đời, động từ này được dùng để chỉ việc gửi tin nhắn đến thiết bị đó, và 'pager' ra đời để gọi tên thiết bị này.

Usage Note

Pager thường được dùng để thông báo cho người dùng về một cuộc gọi hoặc tin nhắn quan trọng, yêu cầu họ liên lạc lại hoặc thực hiện một hành động nào đó. Trong quá khứ, pager phổ biến trong lĩnh vực y tế, nhà hàng và các ngành dịch vụ khác để liên lạc nhanh chóng với nhân viên. Ngày nay, pager đã phần nào bị thay thế bởi điện thoại di động thông minh, nhưng vẫn được sử dụng trong một số môi trường đặc biệt nơi độ tin cậy và phạm vi phủ sóng là yếu tố quan trọng.

Prepositions

on to

'on' thường được sử dụng để chỉ trạng thái hoạt động của pager (ví dụ: 'keep your pager on'). 'to' có thể dùng để chỉ việc gửi tin nhắn đến pager (ví dụ: 'send a message to the pager').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pager
  • carry carry a pager
    (mang theo máy nhắn tin)
  • wear wear a pager
    (đeo máy nhắn tin)
  • respond to respond to a pager
    (phản hồi máy nhắn tin)
  • check check a pager
    (kiểm tra máy nhắn tin)
Adjective + pager
  • vibrating vibrating pager
    (máy nhắn tin rung)
  • digital digital pager
    (máy nhắn tin kỹ thuật số)
  • beeping beeping pager
    (máy nhắn tin kêu bíp)
Noun (as adjective) + pager
  • hospital hospital pager
    (máy nhắn tin bệnh viện)

Idioms

  • be on call (with a pager)

    trực ca (và mang theo máy nhắn tin) - sẵn sàng làm việc khi cần, thường có nghĩa vụ mang máy nhắn tin để nhận thông báo

    "Doctors often have to be on call with a pager during weekends."

    (Các bác sĩ thường phải trực ca với máy nhắn tin vào cuối tuần.)

  • get a page

    nhận được tin nhắn qua máy nhắn tin

    "I got a page from the hospital, so I have to go."

    (Tôi nhận được tin nhắn từ bệnh viện, nên tôi phải đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pager

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử nhỏ nhận tín hiệu, thường phát ra tiếng bíp ngắn hoặc rung để báo tin nhắn.

"The doctor was called back to the hospital by his pager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pager".

Thời kỳ hoàng kim của Pager

Từ những năm 1980 đến cuối thập niên 1990, pager là một thiết bị liên lạc cá nhân phổ biến, đặc biệt trước khi điện thoại di động trở nên rộng rãi. Nó cho phép mọi người nhận tin nhắn và số điện thoại khẩn cấp, trở thành biểu tượng của sự sẵn sàng liên lạc. Tuy nhiên, với sự phát triển của điện thoại thông minh, pager dần trở nên lỗi thời và ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.

Công cụ thiết yếu trong y tế và dịch vụ khẩn cấp

Mặc dù không còn phổ biến, pager vẫn giữ vai trò quan trọng trong một số ngành nghề chuyên biệt như y tế, cứu hỏa và cảnh sát. Chúng đáng tin cậy hơn điện thoại di động trong một số môi trường nhất định (như trong bệnh viện, vùng có sóng yếu) và thường có tuổi thọ pin dài hơn. Chúng giúp đảm bảo nhân viên luôn nhận được thông báo quan trọng một cách nhanh chóng và hiệu quả.