(Top Banner Ad)
page
A2
noun A2 Tổng quát

page

UK: /peɪdʒ/ • US: /peɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trang người hầu (cũ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One side of a sheet of paper, especially in a book or magazine.

Vietnamese Meaning

Một mặt của tờ giấy, đặc biệt là trong sách hoặc tạp chí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information is on page 5."

    "Thông tin nằm ở trang 5."

  • "She turned the page to continue reading."

    "Cô ấy lật trang để tiếp tục đọc."

  • "Please initial each page of the contract."

    "Vui lòng ký tắt vào mỗi trang của hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pagination Sự đánh số trang; sự phân trang
Verb paginate Đánh số trang; phân trang
Noun page-turner Cuốn sách (hoặc truyện) hấp dẫn đến mức khiến người đọc không thể ngừng đọc và muốn lật trang liên tục
Noun pager Máy nhắn tin (thiết bị điện tử dùng để gọi ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Latin
pangere
Latin
pagina
Old French
page
Middle English
page
Modern English
page

Từ Nguồn Gốc Sách Vở

Từ 'page' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'trang sách', có nguồn gốc từ từ 'pagina' trong tiếng Latin cổ. 'Pagina' ban đầu có nghĩa là 'một mảnh giấy đã được cố định' hoặc 'một cột văn bản'. Nó liên quan đến động từ 'pangere', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'cố định'. Tưởng tượng như chữ viết được 'gắn chặt' vào trang giấy vậy!

Usage Note

‘Page’ thường được dùng để chỉ một mặt của tờ giấy trong một cuốn sách, tạp chí, hoặc tài liệu in ấn. Nó khác với ‘sheet’, chỉ một tờ giấy rời.

Prepositions

on of

'on page X': được dùng để chỉ một vị trí cụ thể trong sách. 'page of': diễn tả một trang thuộc về một thứ gì đó (ví dụ: a page of history).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + page
  • blank blank page
    (Trang trắng, trang trống)
  • front front page
    (Trang nhất, trang bìa trước (báo, tạp chí))
  • home home page
    (Trang chủ (trên internet))
Verb + page
  • turn turn a page
    (Lật một trang sách)
  • flip through flip through pages
    (Lật nhanh các trang (để xem lướt qua))
  • mark mark a page
    (Đánh dấu một trang)
Prepositional phrases
  • top of at the top of the page
    (Ở đầu trang)
  • bottom of at the bottom of the page
    (Ở cuối trang)
  • on every on every page
    (Trên mỗi trang)

Idioms

  • turn the page

    Lật sang trang mới; bắt đầu một giai đoạn mới, quên đi quá khứ

    "After the difficult year, she was ready to turn the page and start fresh."

    (Sau một năm khó khăn, cô ấy đã sẵn sàng lật sang trang mới và bắt đầu lại từ đầu.)

  • on the same page

    Đồng lòng, cùng quan điểm, hiểu ý nhau

    "Before we start the project, let's make sure everyone is on the same page."

    (Trước khi chúng ta bắt đầu dự án, hãy đảm bảo mọi người đều có cùng quan điểm.)

  • a blank page

    Một khởi đầu mới, một cơ hội để bắt đầu lại mà không có gánh nặng từ quá khứ

    "After graduating, she felt like she had a blank page, ready to write her own future."

    (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy mình như có một trang giấy trắng, sẵn sàng viết nên tương lai của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

page

noun
Lật mặt

Một mặt của tờ giấy, đặc biệt là trong sách hoặc tạp chí.

"The information is on page 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website had a dedicated page: it explained all of the company's services.
Trang web có một trang riêng: nó giải thích tất cả các dịch vụ của công ty.
Phủ định
I didn't page him: I knew he was in a meeting.
Tôi đã không nhắn tin cho anh ấy: Tôi biết anh ấy đang họp.
Nghi vấn
Did you read the first page: the introduction to the novel?
Bạn đã đọc trang đầu tiên chưa: phần giới thiệu của cuốn tiểu thuyết?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will page me when the documents are ready.
Anh ấy sẽ nhắn tin cho tôi khi tài liệu sẵn sàng.
Phủ định
Did she not page through the entire book?
Cô ấy đã không lướt qua toàn bộ cuốn sách sao?
Nghi vấn
Does this book page have the correct number?
Trang này của cuốn sách có số đúng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had paged through the book before deciding to buy it.
Cô ấy đã lướt qua cuốn sách trước khi quyết định mua nó.
Phủ định
They had not paged him before he left the office.
Họ đã không nhắn tin cho anh ấy trước khi anh ấy rời văn phòng.
Nghi vấn
Had he paged you about the urgent meeting?
Anh ấy đã nhắn tin cho bạn về cuộc họp khẩn cấp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "page".

Trang web - Cổng thông tin toàn cầu

Trong thời đại kỹ thuật số, 'page' không chỉ là trang sách giấy mà còn là 'trang web' (web page). Trang web là một tài liệu trên internet, cho phép mọi người truy cập thông tin, tương tác và giao tiếp từ khắp nơi trên thế giới, tạo nên một cuộc cách mạng trong việc chia sẻ kiến thức.

Sự khởi đầu mới

Trong văn hóa phương Tây, 'turn the page' (lật trang) thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc kết thúc một giai đoạn khó khăn và bắt đầu một khởi đầu mới mẻ, tích cực hơn trong cuộc sống, tương tự như việc mở một cuốn sách ra một trang trắng tinh.