(Top Banner Ad)
adverse drug reaction
C1
noun C1 Y học

adverse drug reaction

UK: /ædˈvɜːs drʌɡ riˈækʃən/ • US: /ædˈvɜːrs drʌɡ riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng có hại của thuốc tác dụng không mong muốn của thuốc phản ứng bất lợi của thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unwanted or unexpected harmful reaction resulting from a medication.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng có hại không mong muốn hoặc bất ngờ do một loại thuốc gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced an adverse drug reaction after taking the new antibiotic."

    "Bệnh nhân đã trải qua một phản ứng có hại của thuốc sau khi uống thuốc kháng sinh mới."

  • "Doctors must carefully monitor patients for any signs of adverse drug reactions."

    "Các bác sĩ phải theo dõi cẩn thận bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng có hại của thuốc."

  • "Reporting adverse drug reactions is crucial for ensuring patient safety."

    "Báo cáo các phản ứng có hại của thuốc là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adverse bất lợi, có hại, chống đối
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Noun adversary đối thủ, kẻ địch
Verb react phản ứng, đáp lại
Adjective reactive dễ phản ứng, phản ứng nhanh
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adversus ('turned against')
Old French
drogue ('dry goods')
Latin
reactio ('acting back')
Modern English
adverse drug reaction

Adverse - Khi Mọi Thứ 'Chống Lại' Bạn

Từ 'adverse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adversus', có nghĩa là 'quay về phía đối diện' hoặc 'chống lại'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi thuyền và một cơn gió mạnh thổi ngược chiều bạn. Cơn gió đó chính là 'adverse' – một lực cản, một điều kiện bất lợi chống lại nỗ lực của bạn. Tương tự, một 'adverse reaction' là phản ứng của cơ thể 'chống lại' một loại thuốc.

Drug - Từ Thùng Hàng Khô Đến Hiệu Thuốc

Từ 'drug' có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'drogue', và có thể xa hơn nữa là từ tiếng Hà Lan 'droge vate' nghĩa là 'thùng hàng khô'. Ngày xưa, các hiệu thuốc không chỉ bán thuốc mà còn bán các loại thảo mộc, gia vị khô. Dần dần, từ này được dùng để chỉ riêng các chất dùng để chữa bệnh.

Reaction - Hành Động Đáp Trả

Từ 'reaction' được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'lại' hoặc 'ngược lại') và 'action' (hành động). Nó mô tả một hành động xảy ra để đáp lại một hành động khác. Trong y học, đó là cách cơ thể bạn 'hành động đáp trả' lại chất lạ (thuốc) được đưa vào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các tác dụng phụ tiêu cực của thuốc. Nó nhấn mạnh rằng phản ứng là không mong muốn và có thể gây hại cho bệnh nhân. Phân biệt với 'side effect' (tác dụng phụ), 'adverse drug reaction' thường mang tính nghiêm trọng hơn và cần được báo cáo.

Prepositions

to from

'Reaction to' được sử dụng để chỉ rõ tác nhân gây ra phản ứng (ví dụ: 'a reaction to penicillin'). 'Reaction from' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh nguồn gốc của phản ứng (ví dụ: 'suffering from a reaction from the medication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adverse drug reaction
  • severe adverse drug reaction
    (phản ứng có hại của thuốc nghiêm trọng)
  • serious adverse drug reaction
    (phản ứng có hại của thuốc nghiêm trọng/trầm trọng)
  • common adverse drug reaction
    (phản ứng có hại của thuốc thường gặp)
  • rare adverse drug reaction
    (phản ứng có hại của thuốc hiếm gặp)
  • unexpected adverse drug reaction
    (phản ứng có hại của thuốc không lường trước được)
Verb + adverse drug reaction
  • experience an adverse drug reaction
    (trải qua/gặp phải một phản ứng có hại của thuốc)
  • report an adverse drug reaction
    (báo cáo một phản ứng có hại của thuốc)
  • cause an adverse drug reaction
    (gây ra một phản ứng có hại của thuốc)
  • monitor for an adverse drug reaction
    (theo dõi (để phát hiện) phản ứng có hại của thuốc)
  • prevent an adverse drug reaction
    (ngăn ngừa một phản ứng có hại của thuốc)

Idioms

  • The cure is worse than the disease.

    Phương pháp chữa trị còn tệ hơn cả căn bệnh. (Tương đương: 'Chữa lợn lành thành lợn què').

    "The chemotherapy caused such severe adverse drug reactions that, for him, the cure was worse than the disease."

    (Việc hóa trị gây ra những phản ứng thuốc có hại nghiêm trọng đến nỗi đối với ông ấy, phương pháp chữa trị còn tệ hơn cả căn bệnh.)

  • To have a bad reaction to something.

    Bị phản ứng xấu với thứ gì đó (thường là thuốc men, thức ăn). Đây là cách nói thông thường hơn cho 'adverse drug reaction'.

    "My grandmother had a bad reaction to the new heart medication and had to stop taking it."

    (Bà tôi đã bị phản ứng xấu với loại thuốc tim mới và phải ngưng sử dụng nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adverse drug reaction

noun
Lật mặt

Một phản ứng có hại không mong muốn hoặc bất ngờ do một loại thuốc gây ra.

"The patient experienced an adverse drug reaction after taking the new antibiotic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced an adverse drug reaction after taking the medication.
Cô ấy đã trải qua một phản ứng thuốc bất lợi sau khi dùng thuốc.
Phủ định
They did not expect him to have such a severe adverse reaction to the new treatment.
Họ không ngờ rằng anh ấy lại có một phản ứng bất lợi nghiêm trọng như vậy với phương pháp điều trị mới.
Nghi vấn
Did you know that someone you know had an adverse reaction after taking that medicine?
Bạn có biết ai đó bạn quen đã có phản ứng bất lợi sau khi uống loại thuốc đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse drug reaction".

Hệ Thống Cảnh Giác Dược (Pharmacovigilance)

Ở các nước phương Tây, việc báo cáo các phản ứng có hại của thuốc (ADR) được xem là rất quan trọng. Các cơ quan như FDA (Mỹ) hay EMA (Châu Âu) có các hệ thống chính thức (ví dụ: MedWatch ở Mỹ, Yellow Card Scheme ở Anh) để cả bác sĩ và bệnh nhân có thể báo cáo các ADR mà họ gặp phải. Điều này giúp thu thập dữ liệu trên quy mô lớn để phát hiện các rủi ro tiềm ẩn của thuốc sau khi đã được đưa ra thị trường, thể hiện một nền văn hóa coi trọng sự an toàn của bệnh nhân.

Thảm Họa Thalidomide - Bài Học Đắt Giá

Một sự kiện định hình nên luật lệ quản lý dược phẩm hiện đại là thảm họa Thalidomide vào những năm 1950-60. Loại thuốc này được kê cho phụ nữ mang thai để trị ốm nghén, nhưng lại gây ra một ADR kinh hoàng: dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở hàng ngàn trẻ em. Vụ việc này đã dẫn đến việc các quốc gia phải siết chặt quy trình thử nghiệm và phê duyệt thuốc, yêu cầu bằng chứng rõ ràng về tính an toàn và hiệu quả trước khi cho phép lưu hành.