(Top Banner Ad)
phase space
C1
noun C1 Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

phase space

UK: /ˈfeɪz speɪs/ • US: /ˈfeɪz speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian pha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A space in which all possible states of a system are represented, with each possible state corresponding to one point in the phase space.

Vietnamese Meaning

Một không gian trong đó tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống được biểu diễn, với mỗi trạng thái có thể có tương ứng với một điểm trong không gian pha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trajectory of a particle can be visualized in phase space."

    "Quỹ đạo của một hạt có thể được hình dung trong không gian pha."

  • "Analyzing the phase space of a pendulum can reveal its stable and unstable equilibrium points."

    "Phân tích không gian pha của con lắc có thể tiết lộ các điểm cân bằng ổn định và không ổn định của nó."

  • "Phase space analysis is used in various fields, including control theory and plasma physics."

    "Phân tích không gian pha được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm lý thuyết điều khiển và vật lý plasma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phase pha, giai đoạn
Verb phase thực hiện theo pha, điều chỉnh pha
Adjective phasic thuộc về pha, theo từng pha
Noun space không gian, khoảng trống
Adjective spatial thuộc về không gian
Adverb spatially về mặt không gian
Noun state space không gian trạng thái (khái niệm tương tự)
Noun phase diagram biểu đồ pha (mô tả trạng thái vật chất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φάσις (phásis)
Latin
phasis
French
phase
English
phase
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space
English (1884)
phase space

Nguồn gốc khoa học của 'phase space'

Thuật ngữ 'phase space' (không gian pha) được nhà toán học kiêm vật lý người Mỹ Josiah Willard Gibbs giới thiệu vào cuối thế kỷ 19, khoảng năm 1884. Ông đã tạo ra khái niệm này như một công cụ mạnh mẽ trong cơ học thống kê để mô tả tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống vật lý. Trong không gian pha, mỗi điểm biểu diễn một trạng thái cụ thể của hệ thống, bao gồm cả vị trí và động lượng của tất cả các hạt.

Usage Note

Không gian pha là một khái niệm quan trọng trong vật lý, đặc biệt là trong cơ học cổ điển và cơ học thống kê. Nó cho phép trực quan hóa và phân tích hành vi của các hệ thống động học. Số chiều của không gian pha phụ thuộc vào số bậc tự do của hệ thống.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ vị trí của một điểm hoặc đường đi trong không gian pha. Ví dụ: 'The system's trajectory is represented in phase space.' (Quỹ đạo của hệ thống được biểu diễn trong không gian pha.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phase space
  • high-dimensional high-dimensional phase space
    (không gian pha đa chiều)
  • n-dimensional n-dimensional phase space
    (không gian pha n-chiều)
  • abstract abstract phase space
    (không gian pha trừu tượng)
Verb + phase space
  • explore explore the phase space
    (khám phá không gian pha)
  • map map the phase space
    (lập bản đồ không gian pha)
  • visualize visualize the phase space
    (trực quan hóa không gian pha)
  • describe describe the phase space
    (mô tả không gian pha)
Noun + of/in + phase space
  • trajectory trajectory in phase space
    (quỹ đạo trong không gian pha)
  • dynamics dynamics of phase space
    (động lực học của không gian pha)
  • evolution evolution in phase space
    (sự tiến hóa trong không gian pha)

Idioms

  • a point in phase space

    một điểm trong không gian pha

    "Each unique state of a physical system corresponds to a single point in phase space."

    (Mỗi trạng thái duy nhất của một hệ vật lý tương ứng với một điểm duy nhất trong không gian pha.)

  • traverse phase space

    di chuyển/đi qua không gian pha

    "The system's evolution can be seen as a trajectory traversing phase space."

    (Sự tiến hóa của hệ thống có thể được xem như một quỹ đạo di chuyển qua không gian pha.)

  • volume of phase space

    thể tích không gian pha

    "In statistical mechanics, the entropy of a system is related to the logarithm of the volume of phase space accessible to the system."

    (Trong cơ học thống kê, entropy của một hệ thống liên quan đến logarit của thể tích không gian pha mà hệ thống có thể tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phase space

noun
Lật mặt

Một không gian trong đó tất cả các trạng thái có thể có của một hệ thống được biểu diễn, với mỗi trạng thái có thể có tương ứng với một điểm trong không gian pha.

"The trajectory of a particle can be visualized in phase space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phase space".

Vai trò trong Khoa học và Kỹ thuật

Không gian pha là một khái niệm nền tảng trong vật lý, đặc biệt là cơ học thống kê và lý thuyết hệ động lực. Nó cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để hiểu cách các hệ thống phức tạp, từ chuyển động của các hành tinh đến hành vi của các phân tử khí, thay đổi theo thời gian. Khái niệm này giúp các nhà khoa học dự đoán trạng thái tương lai của hệ thống, khám phá các điểm hấp dẫn (attractors) và hành vi hỗn loạn (chaotic behavior), có ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật, sinh học và khoa học máy tính.