phaser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại vũ khí năng lượng hư cấu được sử dụng trong loạt phim Star Trek.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Captain Kirk ordered his crew to set their phasers to stun."
"Thuyền trưởng Kirk ra lệnh cho phi hành đoàn điều chỉnh phaser của họ ở chế độ gây choáng."
-
"The phaser rifle was the standard issue weapon for Starfleet security personnel."
"Súng trường phaser là vũ khí tiêu chuẩn cho nhân viên an ninh của Hạm đội Starfleet."
-
"He adjusted the phaser settings to maximum power."
"Anh ta điều chỉnh cài đặt phaser ở công suất tối đa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phaser' chủ yếu được biết đến trong bối cảnh của Star Trek. Nó đại diện cho một vũ khí linh hoạt có thể được sử dụng để gây choáng hoặc tiêu diệt mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fire fire a phaser (bắn phaser)
-
aim aim a phaser (nhắm phaser)
-
draw draw a phaser (rút phaser (khỏi bao))
-
set set phasers to stun (đặt phaser ở chế độ làm choáng)
-
disruptor disruptor phaser (phaser gây nhiễu/phá hủy)
-
energy energy phaser (phaser năng lượng)
-
powerful powerful phaser (phaser mạnh mẽ)
Idioms
-
Set phasers to stun.
Đặt phaser ở chế độ làm choáng. (Thường dùng để ám chỉ giảm thiểu thiệt hại hoặc đối phó một cách không bạo lực).
"When dealing with the protesters, the police were told to set phasers to stun."
(Khi đối phó với người biểu tình, cảnh sát được lệnh phải hành động một cách ít gây hại nhất.)
-
Phaser on full power.
Phaser ở công suất tối đa. (Dùng để ám chỉ việc dùng hết sức mạnh, không kiêng dè, hết mình vì công việc).
"He tackled the project with his phaser on full power, finishing it in record time."
(Anh ấy xử lý dự án với toàn bộ năng lượng, hoàn thành nó trong thời gian kỷ lục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phaser
Danh từMột loại vũ khí năng lượng hư cấu được sử dụng trong loạt phim Star Trek.
"Captain Kirk ordered his crew to set their phasers to stun."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Science fiction weapons have become iconic: the phaser, for example, is a staple of the Star Trek universe. |
Vũ khí khoa học viễn tưởng đã trở nên mang tính biểu tượng: ví dụ, phaser là một yếu tố chính của vũ trụ Star Trek. |
| Phủ định | The officer stated his equipment was complete: no phaser, communicator, or tricorder was missing. |
Viên sĩ quan tuyên bố thiết bị của anh ta đã đầy đủ: không có phaser, bộ đàm hay máy quét nào bị thiếu. |
| Nghi vấn | Is that your preferred weapon of choice: a phaser set to stun, or a more direct approach? |
Đó có phải là vũ khí bạn thích lựa chọn không: một khẩu phaser đặt ở chế độ gây choáng, hay một cách tiếp cận trực tiếp hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phaser".
