(Top Banner Ad)
phase
B1
Danh từ B1 Khoa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

phase

UK: /feɪz/ • US: /feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thời kỳ bước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct period or stage in a process of change or forming part of something's development.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong một quá trình thay đổi hoặc cấu thành một phần của sự phát triển của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is now in its final phase."

    "Dự án hiện đang trong giai đoạn cuối cùng."

  • "The moon goes through different phases."

    "Mặt trăng trải qua các giai đoạn khác nhau."

  • "We are entering a new phase in our lives."

    "Chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới trong cuộc sống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phase Giai đoạn, pha, kỳ; khía cạnh
Verb phase Thực hiện theo giai đoạn; điều chỉnh/sắp xếp theo giai đoạn (thường đi với 'in' hoặc 'out')
Adjective phased Được thực hiện hoặc điều chỉnh theo giai đoạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φάσις (phasis)
Late Latin
phasis
French
phase
English
phase

Nguồn gốc ánh sáng và sự xuất hiện

Từ 'phase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'sự biểu lộ'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các 'pha' của Mặt Trăng, tức là cách Mặt Trăng xuất hiện trên bầu trời theo từng giai đoạn. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ giai đoạn, kỳ hoặc bước nào trong một quá trình phát triển.

Usage Note

Từ 'phase' thường được sử dụng để mô tả một phần của một quá trình lớn hơn, có tính tuần tự hoặc có thể phân biệt rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự tiến triển và thay đổi theo thời gian. Cần phân biệt với 'stage', cũng có nghĩa là giai đoạn, nhưng 'stage' có thể đề cập đến một phần của một sự kiện hoặc hoạt động, không nhất thiết phải liên quan đến một quá trình phát triển liên tục như 'phase'.

Prepositions

in of

'in a phase' được dùng để chỉ ai đó đang trải qua một giai đoạn nhất định. Ví dụ: 'He's in a phase of listening to classical music'. 'phase of' được dùng để chỉ một giai đoạn của một cái gì đó. Ví dụ: 'the first phase of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phase
  • critical critical phase
    (giai đoạn quan trọng, giai đoạn then chốt)
  • early early phase
    (giai đoạn đầu)
  • final final phase
    (giai đoạn cuối cùng)
  • new new phase
    (giai đoạn mới)
Verb + phase
  • enter enter a phase
    (bước vào một giai đoạn)
  • go through go through a phase
    (trải qua một giai đoạn)
  • phase in phase in (something)
    (áp dụng/đưa vào dần dần (cái gì đó))
  • phase out phase out (something)
    (loại bỏ/ngừng sử dụng dần dần (cái gì đó))

Idioms

  • It's just a phase.

    Đó chỉ là một giai đoạn tạm thời thôi.

    "Don't worry about his strange hobbies, it's probably just a phase."

    (Đừng lo lắng về những sở thích kỳ lạ của cậu ấy, đó có lẽ chỉ là một giai đoạn tạm thời thôi.)

  • go through a phase

    trải qua một giai đoạn (thường là một hành vi hoặc sở thích nhất thời, đặc biệt ở tuổi thiếu niên)

    "Most teenagers go through a rebellious phase."

    (Hầu hết thanh thiếu niên đều trải qua một giai đoạn nổi loạn.)

  • the phases of the moon

    các tuần trăng (các giai đoạn khác nhau của Mặt Trăng có thể nhìn thấy được từ Trái Đất)

    "Children often learn about the phases of the moon in science class."

    (Trẻ em thường học về các tuần trăng trong lớp khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phase

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt trong một quá trình thay đổi hoặc cấu thành một phần của sự phát triển của một cái gì đó.

"The project is now in its final phase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phase".

Các giai đoạn cuộc đời

Trong văn hóa phương Tây, chúng ta thường nói về 'các giai đoạn cuộc đời' (phases of life) để mô tả những thời kỳ phát triển khác nhau của một người, như giai đoạn thơ ấu, tuổi dậy thì (adolescent phase), tuổi trưởng thành và tuổi già. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm và thử thách riêng.

Hiện tượng 'chỉ là một giai đoạn'

Cụm từ 'It's just a phase' thường được dùng để trấn an khi một người trẻ có những hành vi, sở thích hoặc phong cách cá nhân khác thường, ngụ ý rằng đó chỉ là điều nhất thời và sẽ thay đổi khi họ trưởng thành hơn. Nó thể hiện sự hiểu biết về quá trình khám phá bản thân ở tuổi thiếu niên.