fictional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing only in the imagination or created as a work of fiction; not real or true.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hư cấu, tưởng tượng; không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie is based on a fictional account of the war."
"Bộ phim dựa trên một câu chuyện hư cấu về cuộc chiến."
-
"The book tells the story of a fictional kingdom."
"Cuốn sách kể câu chuyện về một vương quốc hư cấu."
-
"Many children have fictional friends."
"Nhiều trẻ em có những người bạn tưởng tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiction | tiểu thuyết, truyện hư cấu; sự tưởng tượng |
| Verb | fictionalize | hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa (một sự kiện có thật) |
| Adverb | fictionally | một cách hư cấu, theo kiểu hư cấu |
| Noun | fictionalization | sự hư cấu hóa, sự tiểu thuyết hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fictional' thường được dùng để mô tả những nhân vật, sự kiện, hoặc địa điểm chỉ tồn tại trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc trò chơi. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và những gì được tạo ra bởi trí tưởng tượng. Khác với 'imaginary' có thể chỉ những thứ được hình dung đơn thuần, 'fictional' thường ám chỉ sự tồn tại trong một câu chuyện hoặc thế giới được xây dựng.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự tồn tại của một đối tượng trong một tác phẩm hư cấu (e.g., a character in a fictional story). 'of' được dùng để chỉ tính chất hư cấu của một thứ gì đó (e.g., a work of fictional literature).
Collocations (Từ đi kèm)
-
character fictional character (nhân vật hư cấu)
-
world fictional world (thế giới hư cấu)
-
story fictional story (câu chuyện hư cấu)
-
work fictional work (tác phẩm hư cấu)
-
universe fictional universe (vũ trụ hư cấu)
-
setting fictional setting (bối cảnh hư cấu)
-
purely purely fictional (hoàn toàn hư cấu)
-
entirely entirely fictional (hoàn toàn hư cấu)
-
create create a fictional world (tạo ra một thế giới hư cấu)
-
portray portray a fictional scenario (khắc họa một kịch bản hư cấu)
Idioms
-
fictional character
nhân vật hư cấu (một người không có thật, chỉ tồn tại trong truyện hoặc phim)
"Sherlock Holmes is a famous fictional character created by Arthur Conan Doyle."
(Sherlock Holmes là một nhân vật hư cấu nổi tiếng được tạo ra bởi Arthur Conan Doyle.)
-
fictional world
thế giới hư cấu (một vũ trụ, bối cảnh không có thật được tạo ra trong các tác phẩm sáng tạo)
"Many fantasy novels take place in richly detailed fictional worlds."
(Nhiều tiểu thuyết giả tưởng lấy bối cảnh trong những thế giới hư cấu được mô tả chi tiết.)
-
a work of fictional art
một tác phẩm nghệ thuật hư cấu (một cuốn sách, phim, vở kịch, v.v., dựa trên sự tưởng tượng)
"Novels, short stories, and plays are all considered works of fictional art."
(Tiểu thuyết, truyện ngắn và kịch đều được coi là các tác phẩm nghệ thuật hư cấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fictional
Tính từThuộc về hư cấu, tưởng tượng; không có thật.
"The movie is based on a fictional account of the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fictional".
