phenol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hợp chất thơm có nhóm hydroxyl liên kết trực tiếp với vòng benzen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Phenol is used as a disinfectant."
"Phenol được sử dụng như một chất khử trùng."
-
"Phenol is a common ingredient in antiseptic sprays."
"Phenol là một thành phần phổ biến trong các loại thuốc xịt khử trùng."
-
"Exposure to high concentrations of phenol can be harmful."
"Tiếp xúc với nồng độ phenol cao có thể gây hại."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phenol là một hợp chất hữu cơ. Thuật ngữ 'phenol' cũng có thể chỉ bất kỳ hợp chất nào có chứa vòng benzen liên kết trực tiếp với nhóm hydroxyl (-OH). Phenol là một acid yếu.
Prepositions
in: 'Phenol is found in...'
from: 'Phenol is derived from...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
aqueous aqueous phenol (dung dịch phenol trong nước)
-
pure pure phenol (phenol tinh khiết)
-
synthetic synthetic phenol (phenol tổng hợp)
-
produce produce phenol (sản xuất phenol)
-
use use phenol (sử dụng phenol)
-
detect detect phenol (phát hiện phenol)
Idioms
-
That's about as useful as phenol in your coffee.
Câu này ám chỉ một thứ gì đó hoàn toàn vô dụng.
"Trying to fix the old computer is about as useful as phenol in your coffee."
(Cố gắng sửa cái máy tính cũ đó cũng vô dụng như bỏ phenol vào cà phê vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phenol
nounMột hợp chất thơm có nhóm hydroxyl liên kết trực tiếp với vòng benzen.
"Phenol is used as a disinfectant."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist is using phenol in the experiment. |
Nhà hóa học đang sử dụng phenol trong thí nghiệm. |
| Phủ định | The reaction is not becoming more phenolic. |
Phản ứng không trở nên mang tính phenol hơn. |
| Nghi vấn | Is the factory still releasing phenolic compounds into the river? |
Nhà máy có còn thải các hợp chất phenolic vào sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenol".
