(Top Banner Ad)
phenol
C1
noun C1 Hóa học

phenol

UK: /ˈfiːnɒl/ • US: /ˈfiːnɔl/

Nghĩa tiếng Việt

phenol axit carbolic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatic compound with a hydroxyl group directly bonded to a benzene ring.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất thơm có nhóm hydroxyl liên kết trực tiếp với vòng benzen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phenol is used as a disinfectant."

    "Phenol được sử dụng như một chất khử trùng."

  • "Phenol is a common ingredient in antiseptic sprays."

    "Phenol là một thành phần phổ biến trong các loại thuốc xịt khử trùng."

  • "Exposure to high concentrations of phenol can be harmful."

    "Tiếp xúc với nồng độ phenol cao có thể gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenolic chất phenolic (một hợp chất chứa phenol)
Adjective phenolic thuộc về phenol, có chứa phenol

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

French
phène
Greek
phaino
English
phenol

Nguồn gốc của Phenol

Từ "phenol" bắt nguồn từ từ "phène" trong tiếng Pháp, được đặt ra bởi nhà hóa học người Pháp Charles Gerhardt vào năm 1841. "Phène" lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phaino", có nghĩa là "tỏa sáng", liên quan đến việc phenol được tìm thấy trong khí đốt chiếu sáng thời đó. Phenol ban đầu được chiết xuất từ than đá.

Usage Note

Phenol là một hợp chất hữu cơ. Thuật ngữ 'phenol' cũng có thể chỉ bất kỳ hợp chất nào có chứa vòng benzen liên kết trực tiếp với nhóm hydroxyl (-OH). Phenol là một acid yếu.

Prepositions

in from

in: 'Phenol is found in...'
from: 'Phenol is derived from...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phenol
  • aqueous aqueous phenol
    (dung dịch phenol trong nước)
  • pure pure phenol
    (phenol tinh khiết)
  • synthetic synthetic phenol
    (phenol tổng hợp)
Verb + phenol
  • produce produce phenol
    (sản xuất phenol)
  • use use phenol
    (sử dụng phenol)
  • detect detect phenol
    (phát hiện phenol)

Idioms

  • That's about as useful as phenol in your coffee.

    Câu này ám chỉ một thứ gì đó hoàn toàn vô dụng.

    "Trying to fix the old computer is about as useful as phenol in your coffee."

    (Cố gắng sửa cái máy tính cũ đó cũng vô dụng như bỏ phenol vào cà phê vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenol

noun
Lật mặt

Một hợp chất thơm có nhóm hydroxyl liên kết trực tiếp với vòng benzen.

"Phenol is used as a disinfectant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist is using phenol in the experiment.
Nhà hóa học đang sử dụng phenol trong thí nghiệm.
Phủ định
The reaction is not becoming more phenolic.
Phản ứng không trở nên mang tính phenol hơn.
Nghi vấn
Is the factory still releasing phenolic compounds into the river?
Nhà máy có còn thải các hợp chất phenolic vào sông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenol".

Ứng dụng của Phenol

Phenol là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa, thuốc trừ sâu, chất khử trùng và nhiều sản phẩm công nghiệp khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phenol có thể gây hại cho sức khỏe nếu không được sử dụng đúng cách.