(Top Banner Ad)
phenolic
C1
adjective C1 Hóa học, Sinh học

phenolic

UK: /fɪˈnɒlɪk/ • US: /fɪˈnɒlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chất phenolic hợp chất phenolic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or containing phenol or phenols.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc chứa phenol hoặc các phenol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phenolic compounds are found in many plants."

    "Các hợp chất phenolic được tìm thấy trong nhiều loài thực vật."

  • "Phenolic resins are used in adhesives."

    "Nhựa phenolic được sử dụng trong keo dán."

  • "The wine has a distinct phenolic character."

    "Loại rượu này có đặc tính phenolic riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phenol Chất phenol (một hợp chất hóa học cơ bản)
Noun (plural) phenolics Các hợp chất phenolic; nhựa phenolic (ví dụ: nhựa Bakelite)
Adjective phenolic Thuộc về phenol; có chứa phenol

Synonyms

phenolic compound (hợp chất phenolic)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φαίνειν (phainein)
French
phène
English
phenol
English
phenolic

Nguồn gốc từ Ánh sáng

Từ 'phenolic' bắt nguồn từ 'phenol', một hợp chất hóa học. Tên 'phenol' được tạo ra từ 'phène' trong tiếng Pháp, mà bản thân nó lại lấy từ 'phainein' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'chiếu sáng' hoặc 'hiển thị'. Sự liên kết này xuất phát từ việc benzene, một hợp chất liên quan, ban đầu được phát hiện trong khí thắp sáng. Hậu tố '-ic' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả những gì liên quan đến hoặc có chứa phenol.

Usage Note

Tính từ 'phenolic' thường được dùng để mô tả các hợp chất, vật liệu hoặc quá trình có liên quan đến phenol. Phenol là một hợp chất hữu cơ có chứa một nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào một vòng benzen.
Khi là danh từ, 'phenolic' thường dùng để chỉ một loại hợp chất hóa học cụ thể có chứa vòng benzen liên kết với nhóm hydroxyl. Trong trường hợp này, nên dùng 'phenol' để chỉ chất đơn thuần.

Prepositions

in from

'phenolic in': được dùng để chỉ sự hiện diện của phenolic trong một chất nào đó. Ví dụ: 'phenolic compounds in olive oil'. 'phenolic from': được dùng để chỉ phenolic có nguồn gốc từ đâu. Ví dụ: 'phenolic resins from formaldehyde'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • phenolic phenolic resin
    (nhựa phenolic)
  • phenolic phenolic compound
    (hợp chất phenolic)
  • phenolic phenolic acid
    (axit phenolic)
  • phenolic phenolic content
    (hàm lượng phenolic)
  • phenolic phenolic antioxidant
    (chất chống oxy hóa phenolic)
Noun + of + phenolic
  • levels levels of phenolic compounds
    (mức độ các hợp chất phenolic)
  • extraction extraction of phenolic compounds
    (chiết xuất các hợp chất phenolic)

Idioms

  • phenolic compounds

    Các hợp chất phenolic (một nhóm chất hóa học lớn, thường có trong thực vật)

    "Many fruits and vegetables are rich in phenolic compounds, which act as antioxidants."

    (Nhiều loại trái cây và rau củ giàu hợp chất phenolic, hoạt động như chất chống oxy hóa.)

  • high in phenolics

    Giàu hợp chất phenolic (thường dùng để mô tả thực phẩm, đồ uống)

    "Dark chocolate is known to be high in phenolics."

    (Sô cô la đen được biết là giàu hợp chất phenolic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phenolic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc chứa phenol hoặc các phenol.

"Phenolic compounds are found in many plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have phased out all phenolic compounds from its production process.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ loại bỏ dần tất cả các hợp chất phenolic khỏi quy trình sản xuất của mình.
Phủ định
They won't have finished analyzing the phenolic content of the water samples by next week's deadline.
Họ sẽ không hoàn thành việc phân tích hàm lượng phenolic của các mẫu nước trước thời hạn vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the new coating have prevented phenolic leaching into the food by the end of its shelf life?
Lớp phủ mới có ngăn chặn sự rò rỉ phenolic vào thực phẩm vào cuối thời hạn sử dụng của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phenolic".

Chất chống Oxy hóa trong Thực phẩm

Trong văn hóa phương Tây và khoa học dinh dưỡng hiện đại, các hợp chất phenolic (hay polyphenol) được biết đến rộng rãi với vai trò là chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có nhiều trong trái cây, rau củ, trà, cà phê và rượu vang đỏ. Người tiêu dùng thường tìm kiếm thực phẩm 'giàu phenolic' với niềm tin rằng chúng có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương tế bào và giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính.

Vật liệu Nhựa Tiên phong

Nhựa phenolic là một trong những loại nhựa tổng hợp đầu tiên và quan trọng nhất, nổi bật với tên gọi Bakelite, được phát minh vào đầu thế kỷ 20. Bakelite là một vật liệu cách điện và chịu nhiệt tuyệt vời, đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất đồ điện, đồ dùng nhà bếp và các chi tiết máy. Nó là biểu tượng của kỷ nguyên vật liệu mới, mở đường cho sự phát triển của ngành công nghiệp nhựa hiện đại.