(Top Banner Ad)
philanderer
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

philanderer

UK: /fɪˈlændərər/ • US: /fɪˈlændərər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trăng hoa người lăng nhăng gã Sở Khanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who readily or frequently enters into casual sexual relationships with women; a womanizer.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông dễ dàng hoặc thường xuyên có quan hệ tình ái hời hợt với phụ nữ; một kẻ trăng hoa, lăng nhăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a philanderer who never stayed with one woman for very long."

    "Anh ta nổi tiếng là một kẻ trăng hoa, không bao giờ ở lại với một người phụ nữ nào quá lâu."

  • "The novel portrays him as a charming but ultimately selfish philanderer."

    "Cuốn tiểu thuyết miêu tả anh ta là một kẻ trăng hoa quyến rũ nhưng cuối cùng lại ích kỷ."

  • "She divorced her husband after discovering he was a philanderer."

    "Cô ấy ly dị chồng sau khi phát hiện ra anh ta là một kẻ trăng hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb philander tán tỉnh, ve vãn, lăng nhăng (có quan hệ tình ái với nhiều người một cách hời hợt)
Noun philandering sự lăng nhăng, thói trăng hoa
Adjective philandering có thói lăng nhăng, hay trăng hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φίλανδρος (philandros)
Modern Latin
philander
English (17th Century)
philander (verb)
English (18th Century)
philanderer (noun)

Nguồn gốc của kẻ trăng hoa

Từ "philanderer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "phílos" (yêu, thích) và "anḗr" (người đàn ông). Ban đầu, "phílandros" có nghĩa là "yêu đàn ông" (thường dùng để chỉ phụ nữ yêu quý đàn ông). Trong văn học mục đồng thời Phục Hưng, "Philander" trở thành một cái tên phổ biến cho một người tình hoặc người yêu. Dần dần, động từ "philander" trong tiếng Anh xuất hiện vào thế kỷ 17, mang nghĩa tiêu cực hơn là tán tỉnh, ve vãn hoặc có nhiều mối quan hệ tình ái không nghiêm túc. Đến thế kỷ 18, danh từ "philanderer" ra đời để chỉ người đàn ông có thói trăng hoa, lăng nhăng.

Usage Note

Từ 'philanderer' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chung thủy và trách nhiệm trong các mối quan hệ. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của người đàn ông. Khác với 'womanizer' có thể mang nghĩa khoe khoang hoặc tự hào về thành tích tình ái, 'philanderer' nhấn mạnh sự hời hợt và thiếu nghiêm túc. Cũng cần phân biệt với 'playboy' (tay chơi), thường gắn với lối sống xa hoa và hưởng thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philanderer
  • notorious a notorious philanderer
    (một kẻ lăng nhăng khét tiếng)
  • habitual a habitual philanderer
    (một kẻ lăng nhăng quen thói)
  • serial a serial philanderer
    (một kẻ lăng nhăng hàng loạt (với nhiều người khác nhau))
  • unrepentant an unrepentant philanderer
    (một kẻ lăng nhăng không hối cải)
Verb + philanderer
  • considered to be considered a philanderer
    (bị coi là một kẻ lăng nhăng)
  • branded to be branded a philanderer
    (bị gán mác là kẻ lăng nhăng)

Idioms

  • a confirmed philanderer

    một kẻ lăng nhăng đã được xác nhận (bởi hành vi hoặc công khai)

    "He's a confirmed philanderer; everyone knows about his countless affairs."

    (Anh ta là một kẻ lăng nhăng đã được xác nhận; mọi người đều biết về vô số cuộc tình của anh ta.)

  • to have a reputation as a philanderer

    có tiếng là kẻ lăng nhăng

    "Despite his charming looks, he has a reputation as a philanderer, which makes many women wary."

    (Mặc dù có vẻ ngoài quyến rũ, anh ta lại có tiếng là kẻ lăng nhăng, điều này khiến nhiều phụ nữ cảnh giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philanderer

noun
Lật mặt

Một người đàn ông dễ dàng hoặc thường xuyên có quan hệ tình ái hời hợt với phụ nữ; một kẻ trăng hoa, lăng nhăng.

"He was known as a philanderer who never stayed with one woman for very long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being a philanderer is crucial for building trust in relationships.
Tránh trở thành một kẻ trăng hoa là rất quan trọng để xây dựng lòng tin trong các mối quan hệ.
Phủ định
She dislikes considering him a philanderer, despite his reputation.
Cô ấy không thích coi anh ta là một kẻ trăng hoa, mặc dù anh ta có tiếng như vậy.
Nghi vấn
Is imagining him being a philanderer fair, given the lack of concrete evidence?
Việc tưởng tượng anh ta là một kẻ trăng hoa có công bằng không, khi thiếu bằng chứng xác thực?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reputation preceded him: everyone knew he was a philanderer.
Danh tiếng của anh ta đã đi trước: mọi người đều biết anh ta là một kẻ trăng hoa.
Phủ định
He wasn't known for faithfulness: quite the opposite, he was considered a philanderer.
Anh ta không nổi tiếng vì sự chung thủy: hoàn toàn ngược lại, anh ta bị coi là một kẻ trăng hoa.
Nghi vấn
Was he always a philanderer: or did something specific trigger his behavior?
Anh ta luôn là một kẻ trăng hoa: hay có điều gì cụ thể đã kích hoạt hành vi của anh ta?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a known philanderer in the city.
Anh ta là một kẻ trăng hoa nổi tiếng trong thành phố.
Phủ định
She is not dating a philanderer.
Cô ấy không hẹn hò với một kẻ trăng hoa.
Nghi vấn
Is he really a philanderer, as people say?
Anh ta có thực sự là một kẻ trăng hoa như người ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philanderer".

Cái nhìn xã hội về kẻ lăng nhăng

Thuật ngữ "philanderer" mang một hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự lừa dối, không chung thủy và vô trách nhiệm về mặt cảm xúc. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi lăng nhăng được coi là đi ngược lại các giá trị của một mối quan hệ một vợ một chồng và thường dẫn đến sự lên án của xã hội. Mặc dù trong lịch sử, hành vi này có thể được chấp nhận hoặc bỏ qua đối với nam giới nhiều hơn so với phụ nữ, nhưng trong xã hội hiện đại, quan điểm đang thay đổi và cả nam lẫn nữ đều bị kỳ vọng phải chung thủy trong các mối quan hệ cam kết.