(Top Banner Ad)
philanthropic act
C1
noun phrase C1 Xã hội, Từ thiện

philanthropic act

UK: /ˌfɪlənˈθrɒpɪk ækt/ • US: /ˌfɪlənˈθrɑːpɪk ækt/

Nghĩa tiếng Việt

hành động từ thiện việc làm từ thiện hành động nhân ái việc làm nhân ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or deed that is intended to benefit humanity, typically involving charitable giving or other forms of assistance.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc việc làm có mục đích mang lại lợi ích cho nhân loại, thường liên quan đến việc quyên góp từ thiện hoặc các hình thức hỗ trợ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Donating a large sum of money to build a school is a significant philanthropic act."

    "Quyên góp một số tiền lớn để xây dựng một trường học là một hành động từ thiện ý nghĩa."

  • "Her philanthropic act of establishing a free clinic helped thousands of people."

    "Hành động từ thiện của cô ấy khi thành lập một phòng khám miễn phí đã giúp hàng ngàn người."

  • "The foundation is known for its philanthropic acts in support of education and the arts."

    "Tổ chức này được biết đến với những hành động từ thiện hỗ trợ giáo dục và nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun philanthropy hoạt động từ thiện, lòng yêu người
Adjective philanthropic mang tính từ thiện, nhân ái
Adverb philanthropically một cách từ thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Từ thiện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
philanthropos (φιλάνθρωπος)
Late Latin
philanthropia
English
philanthropy

Nguồn gốc của 'philanthropic'

Từ 'philanthropic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'philanthropos', có nghĩa là 'yêu người'. Người Hy Lạp cổ đại coi trọng lòng nhân ái và giúp đỡ người khác. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa tốt đẹp của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động cụ thể thể hiện lòng vị tha và mong muốn cải thiện cuộc sống của người khác. Nó nhấn mạnh tính chất chủ động và có ý thức của hành động, trái ngược với chỉ đơn thuần là cảm xúc hoặc ý định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philanthropic act
  • significant significant philanthropic act
    (hành động từ thiện có ý nghĩa lớn)
  • generous generous philanthropic act
    (hành động từ thiện hào phóng)
  • noble noble philanthropic act
    (hành động từ thiện cao thượng)
Verb + philanthropic act
  • perform perform a philanthropic act
    (thực hiện một hành động từ thiện)
  • engage in engage in a philanthropic act
    (tham gia vào một hành động từ thiện)
  • support support a philanthropic act
    (ủng hộ một hành động từ thiện)

Idioms

  • a drop in the bucket (related to philanthropic acts in general)

    muối bỏ biển (liên quan đến các hành động từ thiện nói chung)

    "His donation was a drop in the bucket compared to the total cost of the project."

    (Sự quyên góp của anh ấy chỉ là muối bỏ biển so với tổng chi phí của dự án.)

  • give back (often related to philanthropic acts)

    đóng góp lại cho cộng đồng (thường liên quan đến các hành động từ thiện)

    "After becoming successful, she wanted to give back to the community that had supported her."

    (Sau khi thành công, cô ấy muốn đóng góp lại cho cộng đồng đã hỗ trợ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philanthropic act

noun phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc việc làm có mục đích mang lại lợi ích cho nhân loại, thường liên quan đến việc quyên góp từ thiện hoặc các hình thức hỗ trợ khác.

"Donating a large sum of money to build a school is a significant philanthropic act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organizing a philanthropic act is a rewarding experience.
Tổ chức một hành động từ thiện là một trải nghiệm bổ ích.
Phủ định
She avoids performing any philanthropic act because of the publicity.
Cô ấy tránh thực hiện bất kỳ hành động từ thiện nào vì sự công khai.
Nghi vấn
Is engaging in a philanthropic act something you'd consider?
Tham gia vào một hành động từ thiện có phải là điều bạn cân nhắc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philanthropic act".

Từ thiện trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, từ thiện được coi trọng và khuyến khích. Nhiều tổ chức phi lợi nhuận được thành lập để hỗ trợ các mục tiêu xã hội khác nhau, và các cá nhân giàu có thường quyên góp một phần lớn tài sản của họ cho từ thiện.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO)

Các tổ chức phi chính phủ (NGO) đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các hành động từ thiện trên toàn thế giới. Họ làm việc để giải quyết các vấn đề như nghèo đói, bệnh tật, và bảo vệ môi trường.