(Top Banner Ad)
philanthropist
C1
noun C1 Xã hội học, Kinh tế, Đạo đức

philanthropist

UK: /fɪˈlænθrəpɪst/ • US: /fɪˈlænθrəpɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà từ thiện người làm từ thiện người có lòng bác ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who seeks to promote the welfare of others, especially by donating money to good causes.

Vietnamese Meaning

Một người tìm cách nâng cao phúc lợi của người khác, đặc biệt bằng cách quyên góp tiền cho các mục đích tốt đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bill Gates is a well-known philanthropist who has donated billions to global health initiatives."

    "Bill Gates là một nhà từ thiện nổi tiếng, người đã quyên góp hàng tỷ đô la cho các sáng kiến y tế toàn cầu."

  • "The philanthropist funded the construction of a new library for the community."

    "Nhà từ thiện đã tài trợ xây dựng một thư viện mới cho cộng đồng."

  • "She is a dedicated philanthropist, working tirelessly to improve the lives of underprivileged children."

    "Cô ấy là một nhà từ thiện tận tâm, làm việc không mệt mỏi để cải thiện cuộc sống của trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun philanthropy Lòng bác ái, lòng nhân từ, sự từ thiện
Adjective philanthropic Có lòng bác ái, nhân từ; mang tính từ thiện
Adverb philanthropically Một cách bác ái, nhân từ; bằng tấm lòng từ thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φίλος (philos) + ἄνθρωπος (anthropos) → φιλάνθρωπος (philanthropos)
Late Latin
philanthropus
English
philanthropist

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'philanthropist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'philos' có nghĩa là 'yêu thích' hoặc 'thân ái', và 'anthropos' có nghĩa là 'con người'. Ghép lại, 'philanthropos' ban đầu có nghĩa là 'người yêu thương nhân loại'. Khái niệm này đã đi qua tiếng Latin và sau đó được thêm hậu tố '-ist' trong tiếng Anh để chỉ người thực hiện hành động đó, tạo thành 'philanthropist' - người có lòng yêu thương và làm việc thiện vì nhân loại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người giàu có đóng góp đáng kể cho các tổ chức từ thiện. Nó bao hàm một mong muốn thực sự giúp đỡ người khác và cải thiện xã hội. Khác với 'donor' (người quyên góp) đơn thuần, 'philanthropist' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tận tâm và chiến lược trong việc giải quyết các vấn đề xã hội.

Prepositions

as for

Ví dụ: 'He is known as a philanthropist.' (Ông được biết đến như một nhà từ thiện.). 'Her philanthropy is a model for others.' (Hành động từ thiện của cô ấy là một hình mẫu cho những người khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + philanthropist
  • generous a generous philanthropist
    (một nhà từ thiện hào phóng)
  • wealthy a wealthy philanthropist
    (một nhà từ thiện giàu có)
  • prominent a prominent philanthropist
    (một nhà từ thiện nổi bật/có tiếng)
  • anonymous an anonymous philanthropist
    (một nhà từ thiện ẩn danh)
Verb + philanthropist
  • become to become a philanthropist
    (trở thành một nhà từ thiện)
  • honor to honor a philanthropist
    (tôn vinh một nhà từ thiện)

Idioms

  • a true philanthropist

    Một nhà từ thiện thực sự (một người có lòng nhân ái chân thành)

    "Despite his modest income, he is a true philanthropist, always helping those in need."

    (Mặc dù thu nhập khiêm tốn, ông ấy là một nhà từ thiện thực sự, luôn giúp đỡ những người khó khăn.)

  • a quiet philanthropist

    Một nhà từ thiện thầm lặng (người làm từ thiện mà không tìm kiếm sự công nhận)

    "She prefers to be a quiet philanthropist, making donations without any public announcement."

    (Cô ấy thích trở thành một nhà từ thiện thầm lặng, quyên góp mà không công bố rộng rãi.)

  • a leading philanthropist

    Một nhà từ thiện hàng đầu (người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực từ thiện)

    "Bill Gates is known as a leading philanthropist, investing billions in global health initiatives."

    (Bill Gates được biết đến là một nhà từ thiện hàng đầu, đầu tư hàng tỷ đô la vào các sáng kiến sức khỏe toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

philanthropist

noun
Lật mặt

Một người tìm cách nâng cao phúc lợi của người khác, đặc biệt bằng cách quyên góp tiền cho các mục đích tốt đẹp.

"Bill Gates is a well-known philanthropist who has donated billions to global health initiatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a philanthropist is evident from his generous donations.
Việc anh ấy là một nhà từ thiện được thể hiện rõ qua những đóng góp hào phóng của anh ấy.
Phủ định
Whether he became a philanthropist overnight is not believable.
Việc liệu anh ấy trở thành một nhà từ thiện chỉ sau một đêm là điều không thể tin được.
Nghi vấn
What makes him a philanthropist is his deep empathy for others.
Điều gì khiến anh ấy trở thành một nhà từ thiện là sự đồng cảm sâu sắc của anh ấy dành cho người khác.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philanthropist generously donated to the local charity.
Nhà từ thiện đã quyên góp một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện địa phương.
Phủ định
He did not philanthropically support the arts, unfortunately.
Thật không may, anh ấy đã không hỗ trợ nghệ thuật một cách từ thiện.
Nghi vấn
Did the philanthropist publicly announce their donation?
Nhà từ thiện có công khai thông báo khoản quyên góp của họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known as a philanthropist because he donates a large portion of his income to charity.
Anh ấy được biết đến như một nhà từ thiện vì anh ấy quyên góp một phần lớn thu nhập của mình cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
She isn't a philanthropist; she keeps all her wealth to herself.
Cô ấy không phải là một nhà từ thiện; cô ấy giữ tất cả sự giàu có cho riêng mình.
Nghi vấn
Are they philanthropists, or are they just seeking publicity?
Họ có phải là nhà từ thiện không, hay họ chỉ đang tìm kiếm sự nổi tiếng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been such a philanthropist in her youth, she would be living comfortably now.
Nếu cô ấy không phải là một nhà từ thiện khi còn trẻ, thì giờ cô ấy đã sống thoải mái rồi.
Phủ định
If he were truly philanthropic, he wouldn't have hoarded all his wealth; he would have donated a significant portion to charity.
Nếu anh ta thực sự là người có lòng nhân ái, anh ta đã không tích trữ tất cả tài sản của mình; anh ta đã quyên góp một phần đáng kể cho tổ chức từ thiện.
Nghi vấn
If they had understood the impact of their philanthropic work, would they be even more committed today?
Nếu họ đã hiểu được tác động từ công việc từ thiện của mình, liệu họ có cam kết hơn nữa ngày hôm nay không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her father was a well-known philanthropist who donated millions to charity.
Cô ấy nói rằng cha cô ấy là một nhà từ thiện nổi tiếng, người đã quyên góp hàng triệu đô cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
He told me that he wasn't philanthropic enough to donate all his savings.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đủ lòng từ thiện để quyên góp tất cả tiền tiết kiệm của mình.
Nghi vấn
They asked if he was a philanthropist or just a wealthy businessman.
Họ hỏi liệu anh ấy có phải là một nhà từ thiện hay chỉ là một doanh nhân giàu có.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a philanthropist, isn't he?
Anh ấy là một nhà từ thiện, phải không?
Phủ định
She isn't philanthropic, is she?
Cô ấy không có lòng từ thiện, phải không?
Nghi vấn
They are philanthropists, aren't they?
Họ là những nhà từ thiện, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working tirelessly, donating her time and resources, because she had been aspiring to be a true philanthropist.
Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi, quyên góp thời gian và nguồn lực của mình, bởi vì cô ấy đã luôn khao khát trở thành một nhà từ thiện thực sự.
Phủ định
He hadn't been expecting any recognition for his charitable acts; he had simply been feeling a philanthropic duty.
Anh ấy đã không mong đợi bất kỳ sự công nhận nào cho những hành động từ thiện của mình; anh ấy chỉ đơn giản là cảm thấy một nghĩa vụ từ thiện.
Nghi vấn
Had the organization been operating with philanthropic motives, or were there other factors involved?
Tổ chức đã hoạt động với động cơ từ thiện, hay còn có những yếu tố khác liên quan?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a philanthropist so I could donate more to charity.
Tôi ước tôi là một nhà từ thiện để tôi có thể quyên góp nhiều hơn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
If only he weren't so philanthropic, he might actually have some money left for himself.
Giá mà anh ấy không quá hào phóng, có lẽ anh ấy đã có một ít tiền cho bản thân.
Nghi vấn
If only she could be more philanthropic, would she donate to our cause?
Giá mà cô ấy có thể hào phóng hơn, liệu cô ấy có quyên góp cho mục đích của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "philanthropist".

Tầm quan trọng của sự cho đi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'philanthropy' được coi trọng như một trụ cột của xã hội dân sự. Các nhà từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các lĩnh vực như giáo dục, nghệ thuật, khoa học và y tế, thường là lấp đầy những khoảng trống mà chính phủ hoặc thị trường không thể giải quyết. Việc 'cho đi' được coi là một hành động cao quý và là trách nhiệm của những người có khả năng.

Những nhà từ thiện nổi tiếng

Lịch sử đã ghi nhận nhiều nhà từ thiện vĩ đại có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội. Ví dụ, Andrew Carnegie đã xây dựng hàng ngàn thư viện công cộng và trường đại học. Gần đây hơn, Bill Gates và Warren Buffett đã cam kết phần lớn tài sản của họ cho các mục đích từ thiện thông qua Quỹ Bill & Melinda Gates, tập trung vào sức khỏe toàn cầu và giảm nghèo. Những cá nhân này không chỉ quyên góp tiền mà còn dùng sự ảnh hưởng và chuyên môn của mình để tạo ra thay đổi tích cực trên quy mô lớn.