(Top Banner Ad)
phlegm
B2
noun B2 Y học

phlegm

UK: /flem/ • US: /flɛm/

Nghĩa tiếng Việt

đờm dãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thick mucus in the nose or throat, especially when caused by a cold.

Vietnamese Meaning

Đờm, dãi (chất nhầy đặc ở mũi hoặc họng, đặc biệt khi bị cảm lạnh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was coughing up phlegm."

    "Anh ấy đang ho ra đờm."

  • "The doctor asked him to describe the color of the phlegm."

    "Bác sĩ yêu cầu anh ấy mô tả màu sắc của đờm."

  • "Bronchitis can cause you to cough up a lot of phlegm."

    "Viêm phế quản có thể khiến bạn ho ra rất nhiều đờm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phlegmatic Bình thản, lãnh đạm, không dễ bị kích động (thường được dùng để mô tả tính cách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhel-
Ancient Greek
phlegein
Ancient Greek
phlegma
Late Latin
phlegma
Old French
fleume
Middle English
fleem
English
phlegm

Nguồn gốc từ Y học cổ đại Hy Lạp

Từ 'phlegm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phlegma', ban đầu có nghĩa là 'viêm nhiễm' hoặc 'sự nóng bỏng', liên quan đến động từ 'phlegein' (đốt cháy). Sau đó, nó được dùng để chỉ một loại dịch cơ thể nhầy nhụa. Trong lý thuyết Y học bốn thể dịch của người Hy Lạp cổ đại, phlegm (đàm) được cho là một trong bốn chất dịch chính, cùng với máu, mật vàng và mật đen, có ảnh hưởng đến tính cách và sức khỏe con người.

Usage Note

Chỉ chất nhầy tiết ra từ đường hô hấp dưới (phổi, khí quản) khi bị viêm nhiễm hoặc các bệnh lý khác. Khác với 'sputum' (đàm) thường dùng để chỉ chất nhầy khạc ra khi ho, 'phlegm' có thể bao gồm cả chất nhầy ở mũi và họng.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'cough up phlegm with difficulty' (khạc đờm khó khăn), 'phlegm in the throat' (đờm trong họng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phlegm
  • thick thick phlegm
    (đờm đặc)
  • copious copious phlegm
    (nhiều đờm)
  • yellow/green yellow/green phlegm
    (đờm vàng/xanh)
  • bronchial bronchial phlegm
    (đờm phế quản)
  • excessive excessive phlegm
    (quá nhiều đờm)
  • little little phlegm
    (ít đờm)
Verb + phlegm
  • cough up cough up phlegm
    (ho khạc đờm)
  • clear clear phlegm
    (làm sạch đờm, tống đờm ra)
  • bring up bring up phlegm
    (khạc đờm ra (từ phổi/họng))
  • produce produce phlegm
    (sản xuất đờm)
  • expel expel phlegm
    (tống đờm ra)
Noun + phlegm
  • a build-up of a build-up of phlegm
    (sự tích tụ đờm)
  • a lot of a lot of phlegm
    (nhiều đờm)

Idioms

  • phlegmatic temperament/personality

    Tính khí/tính cách bình thản, điềm tĩnh, không dễ bị kích động (theo lý thuyết bốn thể dịch cổ đại, những người có tính cách này được cho là có nhiều đàm)

    "Despite the chaos, he maintained a phlegmatic temperament, remaining calm and collected."

    (Dù giữa sự hỗn loạn, anh ấy vẫn giữ được tính cách bình thản, luôn điềm tĩnh và tự chủ.)

  • to clear one's throat of phlegm

    Khạc đờm, làm sạch họng để nói chuyện dễ hơn.

    "He cleared his throat of phlegm before beginning his speech."

    (Anh ấy khạc đờm làm sạch họng trước khi bắt đầu bài phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phlegm

noun
Lật mặt

Đờm, dãi (chất nhầy đặc ở mũi hoặc họng, đặc biệt khi bị cảm lạnh).

"He was coughing up phlegm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He possesses a remarkable phlegmatic demeanor, rarely showing emotion.
Anh ta sở hữu một thái độ điềm tĩnh đáng kinh ngạc, hiếm khi thể hiện cảm xúc.
Phủ định
Seldom have I seen such phlegm expelled during a simple cough.
Hiếm khi tôi thấy nhiều đờm như vậy được tống ra ngoài trong một cơn ho đơn giản.
Nghi vấn
Should he display any phlegmatic tendencies, would you be concerned?
Nếu anh ấy thể hiện bất kỳ xu hướng thờ ơ nào, bạn có lo lắng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrived, the patient had already coughed up a significant amount of phlegm.
Trước khi bác sĩ đến, bệnh nhân đã ho ra một lượng đờm đáng kể.
Phủ định
He had not expected to see so much phlegm after the patient had received treatment.
Anh ấy đã không ngờ lại thấy nhiều đờm đến vậy sau khi bệnh nhân được điều trị.
Nghi vấn
Had she been so phlegmatic before the illness took hold?
Cô ấy đã từng điềm tĩnh đến vậy trước khi bệnh tật ập đến sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlegm".

Lý thuyết Bốn Thể dịch (Four Humors)

Trong y học Hy Lạp cổ đại (từ Hippocrates và Galen), cơ thể con người được cho là chứa bốn chất dịch chính: máu (blood), mật vàng (yellow bile), mật đen (black bile), và đàm (phlegm). Sự cân bằng của các chất dịch này quyết định sức khỏe và tính cách của một người. Một người có 'phlegm' trội được cho là có tính cách bình tĩnh, lạnh lùng, và ít cảm xúc – đây là nguồn gốc của từ 'phlegmatic'.

Đàm trong y học hiện đại

Trong y học hiện đại, 'phlegm' (đàm) là một thuật ngữ chỉ chất nhầy đặc do đường hô hấp tạo ra, đặc biệt là khi bị nhiễm trùng hoặc viêm. Nó thường được ho ra ngoài và là một dấu hiệu quan trọng trong chẩn đoán các bệnh về phổi như viêm phế quản hay viêm phổi.