(Top Banner Ad)
phosphatidylcholine
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Sinh học tế bào

phosphatidylcholine

UK: /ˌfɒsfəˌtɪdəlˈkəʊliːn/ • US: /ˌfɒsfəˌtɪdəlˈkoʊliːn/

Nghĩa tiếng Việt

phosphatidylcholine lecithin (khi lecithin có thành phần chính là phosphatidylcholine)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of phospholipids that incorporate choline as a headgroup. They are a major component of cell membranes and are important in cell signaling and lipid metabolism.

Vietnamese Meaning

Một nhóm phospholipid có chứa choline trong cấu trúc đầu phân cực. Chúng là thành phần chính của màng tế bào và đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu tế bào và chuyển hóa lipid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phosphatidylcholine is crucial for maintaining the structural integrity of cell membranes."

    "Phosphatidylcholine rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của màng tế bào."

  • "The liver synthesizes phosphatidylcholine."

    "Gan tổng hợp phosphatidylcholine."

  • "Phosphatidylcholine is a major source of choline in the diet."

    "Phosphatidylcholine là một nguồn choline quan trọng trong chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phosphatide phosphatide (hợp chất chứa gốc phosphate)
Noun lecithin Lecithin (một hỗn hợp các phospholipid, bao gồm phosphatidylcholine)

Synonyms

lecithin (lecithin)

Related Words

sphingomyelin (sphingomyelin)phosphatidylethanolamine (phosphatidylethanolamine)phosphatidylserine (phosphatidylserine)phospholipid (phospholipid)

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos- (light) + phate (phosphate)
Greek
lipos (fat, lipid)
Greek
chole (bile)
English
phosphatidylcholine

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'phosphatidylcholine' xuất phát từ các thành phần cấu tạo nên nó. 'Phosphatidyl' liên quan đến nhóm phosphate, một phần quan trọng của phân tử. 'Choline' là một chất dinh dưỡng thiết yếu. Sự kết hợp này mô tả chính xác cấu trúc hóa học và vai trò sinh học của chất này, đặc biệt là trong màng tế bào.

Usage Note

Phosphatidylcholine là một phospholipid quan trọng, thường được gọi là lecithin, mặc dù lecithin có thể là hỗn hợp của các phospholipid khác. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phospholipid có choline trong cấu trúc đầu. Nó khác với các phospholipid khác như phosphatidylserine, phosphatidylethanolamine ở nhóm đầu phân cực.

Prepositions

of in

'of': chỉ thành phần cấu tạo (a component *of* cell membranes). 'in': chỉ vai trò hoặc sự tham gia (important *in* cell signaling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phosphatidylcholine
  • dietary dietary phosphatidylcholine
    (phosphatidylcholine trong chế độ ăn uống)
  • exogenous exogenous phosphatidylcholine
    (phosphatidylcholine ngoại sinh (từ bên ngoài cơ thể))
  • synthetic synthetic phosphatidylcholine
    (phosphatidylcholine tổng hợp)
Verb + phosphatidylcholine
  • increase increase phosphatidylcholine levels
    (tăng mức phosphatidylcholine)
  • consume consume phosphatidylcholine
    (tiêu thụ phosphatidylcholine)
  • metabolize metabolize phosphatidylcholine
    (chuyển hóa phosphatidylcholine)

Idioms

  • Phosphatidylcholine is essential for...

    Phosphatidylcholine rất cần thiết cho...

    "Phosphatidylcholine is essential for maintaining healthy cell membranes."

    (Phosphatidylcholine rất cần thiết cho việc duy trì màng tế bào khỏe mạnh.)

  • Phosphatidylcholine plays a role in...

    Phosphatidylcholine đóng một vai trò trong...

    "Phosphatidylcholine plays a role in liver function."

    (Phosphatidylcholine đóng một vai trò trong chức năng gan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phosphatidylcholine

danh từ
Lật mặt

Một nhóm phospholipid có chứa choline trong cấu trúc đầu phân cực. Chúng là thành phần chính của màng tế bào và đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu tế bào và chuyển hóa lipid.

"Phosphatidylcholine is crucial for maintaining the structural integrity of cell membranes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Supplementing with phosphatidylcholine may improve liver function.
Bổ sung phosphatidylcholine có thể cải thiện chức năng gan.
Phủ định
You should not take phosphatidylcholine if you are allergic to soy.
Bạn không nên dùng phosphatidylcholine nếu bạn bị dị ứng đậu nành.
Nghi vấn
Could phosphatidylcholine help with cognitive decline?
Phosphatidylcholine có thể giúp giảm suy giảm nhận thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphatidylcholine".

Vai Trò Trong Thực Phẩm Chức Năng

Phosphatidylcholine thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng và các chất bổ sung dinh dưỡng. Người ta tin rằng nó có thể hỗ trợ sức khỏe gan, chức năng não và sức khỏe tim mạch. Vì vậy, nó được thêm vào nhiều sản phẩm để tăng cường giá trị dinh dưỡng.