(Top Banner Ad)
photolabile
C1
adjective C1 Hóa học, Sinh học, Vật lý

photolabile

UK: /ˌfəʊtəʊˈleɪbəl/ • US: /ˌfoʊtoʊˈleɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không bền với ánh sáng dễ phân hủy bởi ánh sáng nhạy cảm với ánh sáng (dễ bị biến đổi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sensitive to light, and therefore easily decomposed or changed by it.

Vietnamese Meaning

Nhạy cảm với ánh sáng, và do đó dễ dàng bị phân hủy hoặc thay đổi bởi ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protecting group is photolabile and can be removed by irradiation with UV light."

    "Nhóm bảo vệ này không bền với ánh sáng và có thể được loại bỏ bằng cách chiếu xạ bằng tia cực tím."

  • "Photolabile protecting groups are used in the synthesis of complex molecules."

    "Các nhóm bảo vệ không bền với ánh sáng được sử dụng trong tổng hợp các phân tử phức tạp."

  • "The drug is contained in a photolabile vesicle."

    "Thuốc được chứa trong một túi không bền với ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective labile dễ thay đổi, không ổn định
Noun photolysis sự quang phân (phân hủy bằng ánh sáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos (φῶς)
Greek
labein (λαβεῖν)
English
photolabile

Ánh sáng và Sự Thay Đổi

Từ 'photolabile' kết hợp 'photo' (ánh sáng) và 'labile' (dễ thay đổi). Nó miêu tả những chất hoặc hợp chất dễ bị phân hủy hoặc biến đổi khi tiếp xúc với ánh sáng. Hãy tưởng tượng một bức ảnh cổ bị phai màu theo thời gian dưới ánh nắng mặt trời - đó là một ví dụ về tính chất photolabile.

Usage Note

Thuật ngữ 'photolabile' được sử dụng để mô tả các chất hóa học hoặc các liên kết hóa học dễ bị phá vỡ khi tiếp xúc với ánh sáng. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực hóa học, sinh học và vật lý để mô tả tính chất của các phân tử và vật liệu. So với 'light-sensitive' (nhạy sáng), 'photolabile' mang ý nghĩa chuyên môn và nhấn mạnh vào sự phân hủy hoặc biến đổi hóa học do ánh sáng.

Prepositions

to

'Photolabile to' được dùng để chỉ ra tác nhân cụ thể mà chất đó nhạy cảm. Ví dụ: 'This compound is photolabile to UV light.' (Hợp chất này nhạy cảm với tia cực tím.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photolabile
  • highly highly photolabile
    (rất dễ bị phân hủy bởi ánh sáng)
  • extremely extremely photolabile
    (cực kỳ dễ bị phân hủy bởi ánh sáng)
Noun + photolabile
  • compound photolabile compound
    (hợp chất nhạy sáng)
  • molecule photolabile molecule
    (phân tử nhạy sáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photolabile

adjective
Lật mặt

Nhạy cảm với ánh sáng, và do đó dễ dàng bị phân hủy hoặc thay đổi bởi ánh sáng.

"The protecting group is photolabile and can be removed by irradiation with UV light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photolabile".

Ứng dụng trong Y học

Trong y học, tính chất photolabile được ứng dụng để bảo quản thuốc. Một số loại thuốc dễ bị phân hủy dưới ánh sáng, nên chúng thường được đựng trong lọ màu tối để tránh ánh sáng trực tiếp.