(Top Banner Ad)
light-sensitive
B2
Tính từ B2 Vật lý, Y học, Nhiếp ảnh

light-sensitive

UK: /ˈlaɪtˌsɛnsɪtɪv/ • US: /ˈlaɪtˌsɛnsɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm với ánh sáng dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily affected or damaged by light.

Vietnamese Meaning

Dễ bị ảnh hưởng hoặc hư hại bởi ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photographic film is highly light-sensitive."

    "Phim ảnh rất nhạy cảm với ánh sáng."

  • "The camera has a light-sensitive sensor."

    "Máy ảnh có một cảm biến nhạy cảm với ánh sáng."

  • "Some medications can make your skin more light-sensitive."

    "Một số loại thuốc có thể làm cho làn da của bạn nhạy cảm hơn với ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Adjective sensitive nhạy cảm
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Verb sensitize làm cho nhạy cảm
Adjective insensitive không nhạy cảm
Noun insensitivity sự không nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Y học, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewk-
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Modern English
light
Latin
sensus
Medieval Latin
sensitivus
Old French
sensitif
Modern English
sensitive
English Compound
light-sensitive

Nguồn gốc của 'light-sensitive'

Từ 'light-sensitive' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'light' (ánh sáng) và 'sensitive' (nhạy cảm). Từ này mô tả một khả năng phản ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi ánh sáng, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc nhiếp ảnh để chỉ những vật liệu, tế bào, hoặc sinh vật có phản ứng đặc biệt với cường độ hoặc loại ánh sáng nhất định. Nó là một từ mang tính mô tả trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả vật liệu, da, hoặc các bộ phận của cơ thể có phản ứng mạnh với ánh sáng. Khác với 'light-resistant' (chống chịu ánh sáng) hoặc 'lightfast' (bền màu dưới ánh sáng).

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', nó chỉ ra đối tượng hoặc loại ánh sáng mà một thứ gì đó nhạy cảm. Ví dụ: 'This film is light-sensitive to blue light.'

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'light-sensitive'
  • eyes light-sensitive eyes
    (mắt nhạy cảm với ánh sáng)
  • skin light-sensitive skin
    (da nhạy cảm với ánh sáng)
  • cells light-sensitive cells
    (tế bào cảm quang/nhạy sáng)
  • film light-sensitive film
    (phim ảnh nhạy sáng)
  • material light-sensitive material
    (vật liệu nhạy sáng)
Động từ + 'light-sensitive'
  • become become light-sensitive
    (trở nên nhạy cảm với ánh sáng)
  • make make something light-sensitive
    (làm cho vật gì nhạy cảm với ánh sáng)
Trạng từ + 'light-sensitive'
  • highly highly light-sensitive
    (rất nhạy cảm với ánh sáng)
  • extremely extremely light-sensitive
    (cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng)

Idioms

  • be light-sensitive to (something)

    nhạy cảm với (cái gì đó), thường là ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng chói

    "Many people with migraines are light-sensitive to bright screens."

    (Nhiều người bị đau nửa đầu nhạy cảm với màn hình sáng.)

  • have light-sensitive eyes/skin

    có đôi mắt/làn da nhạy cảm với ánh sáng

    "She has light-sensitive skin, so she always wears sunscreen."

    (Cô ấy có làn da nhạy cảm với ánh sáng nên luôn thoa kem chống nắng.)

  • a light-sensitive surface/sensor

    một bề mặt/cảm biến nhạy sáng, có khả năng phản ứng với ánh sáng

    "The camera uses a highly light-sensitive sensor to capture images in low light."

    (Máy ảnh sử dụng cảm biến cực kỳ nhạy sáng để chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-sensitive

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị ảnh hưởng hoặc hư hại bởi ánh sáng.

"Photographic film is highly light-sensitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That some photographic paper is light-sensitive is a well-known fact.
Việc một số loại giấy ảnh nhạy cảm với ánh sáng là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It isn't true that all digital cameras are light-sensitive in the same way.
Không đúng khi nói rằng tất cả các máy ảnh kỹ thuật số đều nhạy cảm với ánh sáng theo cùng một cách.
Nghi vấn
Is it possible that the new sensor is more light-sensitive than the previous model?
Liệu có khả năng cảm biến mới nhạy cảm với ánh sáng hơn so với mẫu trước đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new museum opens, scientists will have developed even more light-sensitive materials for the exhibits.
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nhà khoa học sẽ phát triển thêm nhiều vật liệu nhạy sáng hơn nữa cho các cuộc triển lãm.
Phủ định
By the end of the experiment, the researchers won't have determined which compounds will have proven light-sensitive.
Đến cuối thí nghiệm, các nhà nghiên cứu sẽ không xác định được hợp chất nào sẽ chứng tỏ là nhạy sáng.
Nghi vấn
Will the company have tested how light-sensitive the new sensors will have been before they release the product?
Liệu công ty đã kiểm tra mức độ nhạy sáng của các cảm biến mới trước khi họ phát hành sản phẩm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-sensitive".

Hội chứng sợ ánh sáng (Photophobia)

Trong văn hóa phương Tây và y học toàn cầu, 'light-sensitive' thường được dùng để mô tả tình trạng Photophobia (sợ ánh sáng), một triệu chứng y tế mà người bệnh cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn khi tiếp xúc với ánh sáng. Tình trạng này có thể liên quan đến đau nửa đầu, viêm màng não hoặc các bệnh về mắt, và thường khiến người bệnh phải đeo kính râm hoặc tìm nơi có ánh sáng yếu.

Chăm sóc da và chống nắng

Khái niệm 'light-sensitive skin' (da nhạy cảm với ánh sáng) rất phổ biến, đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây và ngành công nghiệp làm đẹp. Nhiều người có làn da sáng màu hoặc dễ bị tổn thương bởi tia UV có xu hướng 'nhạy cảm với ánh sáng mặt trời'. Điều này đã thúc đẩy các thói quen xã hội như sử dụng kem chống nắng hàng ngày, đội mũ rộng vành và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng gay gắt để bảo vệ da khỏi lão hóa sớm và nguy cơ ung thư da.