(Top Banner Ad)
photostable
C1
adjective C1 Hóa học, Vật lý, Dược phẩm, Mỹ phẩm

photostable

UK: /ˌfəʊtəʊˈsteɪbəl/ • US: /ˌfoʊtoʊˈsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bền sáng ổn định quang học không bị phân hủy dưới ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to degradation or alteration by light.

Vietnamese Meaning

Bền vững trước ánh sáng; không bị phân hủy hoặc biến đổi bởi ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sunscreen contains photostable ingredients that provide long-lasting protection."

    "Kem chống nắng này chứa các thành phần bền vững trước ánh sáng, mang lại khả năng bảo vệ lâu dài."

  • "The new drug formulation is photostable, ensuring its efficacy even when exposed to sunlight."

    "Công thức thuốc mới này bền vững trước ánh sáng, đảm bảo hiệu quả của nó ngay cả khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."

  • "Photostable pigments are essential for creating paints that won't fade quickly."

    "Các chất tạo màu bền vững trước ánh sáng là điều cần thiết để tạo ra các loại sơn không bị phai màu nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photostability sự ổn định quang học
Verb photostabilize làm ổn định quang học
Noun photostabilizer chất ổn định quang học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Dược phẩm, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs)
Latin
stabilis
English
photostable

Nguồn gốc từ 'ánh sáng' và 'ổn định'

Từ 'photostable' là một từ ghép hiện đại. Phần tiền tố 'photo-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phōs' (φῶς), có nghĩa là 'ánh sáng'. Phần 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc, ổn định'. Khi ghép lại, 'photostable' mô tả một chất hoặc vật liệu có khả năng duy trì tính chất của mình mà không bị biến đổi hay phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng.

Usage Note

Thuật ngữ 'photostable' mô tả khả năng của một chất chống lại sự phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc khi tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím. Nó thường được sử dụng để mô tả các thành phần trong dược phẩm, mỹ phẩm, hoặc vật liệu cần duy trì tính toàn vẹn và hiệu quả khi tiếp xúc với ánh sáng. Khác với 'photosensitive' (nhạy cảm với ánh sáng), 'photostable' chỉ đặc tính ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • drug photostable drug
    (thuốc ổn định quang học)
  • material photostable material
    (vật liệu ổn định quang học)
  • compound photostable compound
    (hợp chất ổn định quang học)
  • dye photostable dye
    (thuốc nhuộm ổn định quang học)
  • pigment photostable pigment
    (chất màu ổn định quang học)
Adverb + Adjective
  • highly highly photostable
    (rất ổn định quang học)
  • relatively relatively photostable
    (tương đối ổn định quang học)
  • sufficiently sufficiently photostable
    (đủ ổn định quang học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photostable

adjective
Lật mặt

Bền vững trước ánh sáng; không bị phân hủy hoặc biến đổi bởi ánh sáng.

"This sunscreen contains photostable ingredients that provide long-lasting protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photostable".

Tầm quan trọng trong Ngành Dược phẩm và Mỹ phẩm

Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, tính 'photostable' (ổn định quang học) cực kỳ quan trọng. Các sản phẩm như thuốc, kem chống nắng, và các loại mỹ phẩm khác phải giữ được sự ổn định dưới tác động của ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng nhân tạo để không bị giảm hiệu quả, biến chất hoặc gây hại cho người sử dụng. Điều này đảm bảo an toàn và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Ứng dụng trong Khoa học Vật liệu và Công nghiệp

Tính 'photostable' cũng rất thiết yếu trong khoa học vật liệu và nhiều ngành công nghiệp khác. Ví dụ, các loại polymer, sơn, mực in, hoặc vật liệu đóng gói cần phải 'photostable' để không bị phai màu, giòn hóa, hay biến đổi cấu trúc khi tiếp xúc lâu dài với tia UV và ánh sáng. Điều này giúp tăng độ bền và tuổi thọ cho các sản phẩm công nghiệp, đồng thời duy trì tính thẩm mỹ và chức năng.