photostable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resistant to degradation or alteration by light.
Vietnamese Meaning
Bền vững trước ánh sáng; không bị phân hủy hoặc biến đổi bởi ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This sunscreen contains photostable ingredients that provide long-lasting protection."
"Kem chống nắng này chứa các thành phần bền vững trước ánh sáng, mang lại khả năng bảo vệ lâu dài."
-
"The new drug formulation is photostable, ensuring its efficacy even when exposed to sunlight."
"Công thức thuốc mới này bền vững trước ánh sáng, đảm bảo hiệu quả của nó ngay cả khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."
-
"Photostable pigments are essential for creating paints that won't fade quickly."
"Các chất tạo màu bền vững trước ánh sáng là điều cần thiết để tạo ra các loại sơn không bị phai màu nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photostability | sự ổn định quang học |
| Verb | photostabilize | làm ổn định quang học |
| Noun | photostabilizer | chất ổn định quang học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'photostable' mô tả khả năng của một chất chống lại sự phân hủy hoặc thay đổi cấu trúc khi tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím. Nó thường được sử dụng để mô tả các thành phần trong dược phẩm, mỹ phẩm, hoặc vật liệu cần duy trì tính toàn vẹn và hiệu quả khi tiếp xúc với ánh sáng. Khác với 'photosensitive' (nhạy cảm với ánh sáng), 'photostable' chỉ đặc tính ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drug photostable drug (thuốc ổn định quang học)
-
material photostable material (vật liệu ổn định quang học)
-
compound photostable compound (hợp chất ổn định quang học)
-
dye photostable dye (thuốc nhuộm ổn định quang học)
-
pigment photostable pigment (chất màu ổn định quang học)
-
highly highly photostable (rất ổn định quang học)
-
relatively relatively photostable (tương đối ổn định quang học)
-
sufficiently sufficiently photostable (đủ ổn định quang học)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
photostable
adjectiveBền vững trước ánh sáng; không bị phân hủy hoặc biến đổi bởi ánh sáng.
"This sunscreen contains photostable ingredients that provide long-lasting protection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photostable".
