(Top Banner Ad)
photodegradation
C1
noun C1 Hóa học, Khoa học Vật liệu, Môi trường

photodegradation

UK: /ˌfəʊtəʊdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˌfoʊtoʊdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân hủy quang hóa sự quang phân hủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degradation of a material or substance as a result of exposure to light, especially ultraviolet light.

Vietnamese Meaning

Sự phân hủy của một vật liệu hoặc chất do tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng cực tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photodegradation of plastics is a major environmental concern."

    "Sự phân hủy quang hóa của nhựa là một mối quan tâm lớn về môi trường."

  • "Photodegradation can cause significant damage to outdoor furniture."

    "Sự phân hủy quang hóa có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "Scientists are developing new materials that are resistant to photodegradation."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các vật liệu mới có khả năng chống lại sự phân hủy quang hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photodegradation Sự quang phân hủy, sự suy giảm do ánh sáng
Verb photodegrade Quang phân hủy (bị phân hủy bởi ánh sáng)
Adjective photodegradable Có khả năng quang phân hủy
Noun degradation Sự suy thoái, sự phân hủy
Verb degrade Làm suy giảm, phân hủy
Adjective degradable Có thể phân hủy

Synonyms

photolysis (quang phân)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học Vật liệu, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phôs)
Latin
dēgradāre
Old French
degrader
English
degrade
Modern English
photodegradation

Nguồn gốc kép của "photodegradation"

Từ 'photodegradation' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai gốc từ cổ. Phần 'photo-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'phos', có nghĩa là 'ánh sáng'. Phần 'degradation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'degradare', mang ý nghĩa 'hạ thấp cấp bậc' hoặc 'làm suy giảm chất lượng'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm khoa học chỉ sự phân hủy hoặc giảm chất lượng của một vật liệu do tác động của ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng cực tím.

Usage Note

Photodegradation thường được sử dụng để mô tả sự phân hủy của polyme, nhựa, thuốc nhuộm và các vật liệu khác khi chúng tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn sáng khác. Quá trình này có thể dẫn đến sự thay đổi màu sắc, giảm độ bền và các thay đổi vật lý khác.

Prepositions

of by

Khi sử dụng 'of', nó chỉ ra vật liệu bị phân hủy. Ví dụ: 'photodegradation of plastics'. Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra tác nhân gây ra sự phân hủy. Ví dụ: 'photodegradation by UV light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photodegradation
  • UV UV photodegradation
    (Sự quang phân hủy do tia cực tím)
  • environmental environmental photodegradation
    (Sự quang phân hủy trong môi trường)
  • accelerated accelerated photodegradation
    (Sự quang phân hủy tăng tốc)
  • plastic plastic photodegradation
    (Sự quang phân hủy của nhựa)
Verb + photodegradation
  • resist resist photodegradation
    (Chống lại sự quang phân hủy)
  • undergo undergo photodegradation
    (Trải qua sự quang phân hủy)
  • prevent prevent photodegradation
    (Ngăn chặn sự quang phân hủy)
  • cause cause photodegradation
    (Gây ra sự quang phân hủy)
Noun + of photodegradation
  • rate rate of photodegradation
    (Tốc độ quang phân hủy)
  • effect effect of photodegradation
    (Ảnh hưởng của sự quang phân hủy)
  • mechanism mechanism of photodegradation
    (Cơ chế quang phân hủy)

Idioms

  • susceptible to photodegradation

    Dễ bị quang phân hủy

    "Many organic dyes are highly susceptible to photodegradation when exposed to sunlight."

    (Nhiều thuốc nhuộm hữu cơ rất dễ bị quang phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.)

  • undergo photodegradation

    Trải qua quá trình quang phân hủy

    "Plastic waste in the ocean can undergo photodegradation, breaking into smaller microplastic particles."

    (Rác thải nhựa trong đại dương có thể trải qua quá trình quang phân hủy, vỡ ra thành các hạt vi nhựa nhỏ hơn.)

  • resistant to photodegradation

    Kháng (chống) quang phân hủy

    "New materials are being developed to be more resistant to photodegradation for outdoor applications."

    (Các vật liệu mới đang được phát triển để kháng quang phân hủy tốt hơn cho các ứng dụng ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photodegradation

noun
Lật mặt

Sự phân hủy của một vật liệu hoặc chất do tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng cực tím.

"The photodegradation of plastics is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photodegradation".

Ô nhiễm nhựa và môi trường

Sự quang phân hủy đóng một vai trò quan trọng trong vấn đề ô nhiễm nhựa toàn cầu. Khi nhựa bị bỏ lại trong môi trường, đặc biệt là dưới ánh nắng mặt trời, chúng sẽ trải qua quá trình quang phân hủy. Tuy nhiên, điều này thường không có nghĩa là chúng biến mất hoàn toàn, mà thay vào đó, chúng vỡ thành các hạt vi nhựa nhỏ hơn, gây nguy hại cho hệ sinh thái biển và chuỗi thức ăn.

Bảo quản hiện vật và tác phẩm nghệ thuật

Trong lĩnh vực bảo tàng và bảo tồn nghệ thuật, 'photodegradation' là một mối lo ngại lớn. Ánh sáng, đặc biệt là tia cực tím, có thể làm phai màu sơn, làm hỏng vải, hoặc làm suy giảm chất lượng các hiện vật lịch sử quý giá. Đó là lý do tại sao nhiều bảo tàng sử dụng ánh sáng yếu, kính lọc UV hoặc trưng bày các tác phẩm trong điều kiện kiểm soát để giảm thiểu tác động của sự quang phân hủy.