(Top Banner Ad)
photomorphogenesis
C1
noun C1 Thực vật học

photomorphogenesis

UK: /ˌfəʊtəʊˌmɔːfəˈdʒɛnɪsɪs/ • US: /ˌfoʊtoʊˌmɔːrfoʊˈdʒɛnɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thái học do ánh sáng quá trình hình thái học dưới tác động của ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation of growth and development of a plant by light.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh tăng trưởng và phát triển của thực vật bằng ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photomorphogenesis is crucial for seedling establishment and plant adaptation to different light environments."

    "Sự hình thái học do ánh sáng rất quan trọng cho sự hình thành cây con và sự thích nghi của cây với các môi trường ánh sáng khác nhau."

  • "Studies on photomorphogenesis have revealed intricate signaling pathways in plants."

    "Các nghiên cứu về sự hình thái học do ánh sáng đã tiết lộ các con đường truyền tín hiệu phức tạp trong thực vật."

  • "Red and far-red light play a significant role in photomorphogenesis."

    "Ánh sáng đỏ và ánh sáng đỏ xa đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thái học do ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photomorphogenesis Sự phát sinh hình thái do ánh sáng
Adjective photomorphogenetic Thuộc về hoặc liên quan đến sự phát sinh hình thái do ánh sáng

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos (light)
Greek
morphē (form)
Greek
genesis (origin/creation)
English
photomorphogenesis

Ánh sáng và Hình thái

Từ 'photomorphogenesis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'phos' (ánh sáng), 'morphē' (hình thái), và 'genesis' (sự hình thành). Nó mô tả quá trình cây cối và các sinh vật khác phát triển hình dạng và cấu trúc của chúng dựa trên tín hiệu ánh sáng. Thật thú vị khi biết rằng ánh sáng không chỉ cung cấp năng lượng mà còn điều khiển hình dạng của sự sống!

Usage Note

Photomorphogenesis đề cập đến quá trình mà ánh sáng ảnh hưởng đến hình thái và sự phát triển của thực vật. Nó khác với quang hợp (photosynthesis), là quá trình sử dụng ánh sáng để tạo ra năng lượng. Photomorphogenesis liên quan đến việc nhận biết các tín hiệu ánh sáng cụ thể bởi các thụ thể ánh sáng (photoreceptors) và sau đó kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào để điều chỉnh biểu hiện gen và quá trình phát triển.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để nói về vai trò của một yếu tố trong quá trình photomorphogenesis (ví dụ: 'the role of phytochrome in photomorphogenesis'). 'of' thường được dùng để nói về photomorphogenesis như một thuộc tính của một cái gì đó (ví dụ: 'the photomorphogenesis of seedlings').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photomorphogenesis
  • specific specific photomorphogenesis
    (sự phát sinh hình thái do ánh sáng đặc trưng)
  • induced light-induced photomorphogenesis
    (sự phát sinh hình thái do ánh sáng gây ra)
Verb + photomorphogenesis
  • study study photomorphogenesis
    (nghiên cứu sự phát sinh hình thái do ánh sáng)
  • regulate regulate photomorphogenesis
    (điều chỉnh sự phát sinh hình thái do ánh sáng)

Idioms

  • Influence of light on development, like photomorphogenesis

    Ảnh hưởng của ánh sáng lên sự phát triển, giống như sự phát sinh hình thái do ánh sáng

    "Understanding the influence of light on development, like photomorphogenesis, is crucial for crop optimization."

    (Việc hiểu ảnh hưởng của ánh sáng lên sự phát triển, giống như sự phát sinh hình thái do ánh sáng, là rất quan trọng để tối ưu hóa mùa vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photomorphogenesis

noun
Lật mặt

Sự điều chỉnh tăng trưởng và phát triển của thực vật bằng ánh sáng.

"Photomorphogenesis is crucial for seedling establishment and plant adaptation to different light environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photomorphogenesis".

Nghiên cứu về Ánh sáng và Thực vật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nông nghiệp và sinh học thực vật, nghiên cứu về cách ánh sáng ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng (photomorphogenesis) rất quan trọng. Điều này dẫn đến các kỹ thuật canh tác tiên tiến để tăng năng suất và chất lượng cây trồng, sử dụng ánh sáng nhân tạo và điều chỉnh ánh sáng tự nhiên.