(Top Banner Ad)
light-resistant
B2
adjective B2 Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

light-resistant

UK: /ˌlaɪt rɪˈzɪstənt/ • US: /ˌlaɪt rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống ánh sáng chịu được ánh sáng kháng ánh sáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand or resist the effects of light, especially ultraviolet light, without significant degradation or change.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu được hoặc chống lại tác động của ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng cực tím, mà không bị suy giảm hoặc thay đổi đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fabric is light-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

    "Loại vải này có khả năng chống ánh sáng tốt, rất lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời."

  • "This paint is formulated to be light-resistant and will not fade quickly."

    "Loại sơn này được pha chế để có khả năng chống ánh sáng và sẽ không bị phai màu nhanh chóng."

  • "Light-resistant packaging helps protect sensitive products from damage."

    "Bao bì chống ánh sáng giúp bảo vệ các sản phẩm nhạy cảm khỏi bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resistance sự chống lại, sức kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại
Verb resist chống lại, kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
light
English
resistant
English
light-resistant

Sự kết hợp của ánh sáng và khả năng chống lại

Từ 'light-resistant' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai khái niệm cơ bản: 'ánh sáng' và 'khả năng chống lại'. Nó được tạo ra để mô tả những vật liệu hoặc chất liệu có thể chịu được tác động của ánh sáng mà không bị hư hại hoặc phai màu. Một cách tiếp cận trực tiếp và rõ ràng trong việc đặt tên!

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu, lớp phủ, hoặc sản phẩm được thiết kế để không bị phai màu, hư hỏng hoặc mất tính năng khi tiếp xúc với ánh sáng. Nó nhấn mạnh khả năng bảo vệ chống lại sự tác động tiêu cực của ánh sáng. So với 'lightproof' (chống ánh sáng hoàn toàn), 'light-resistant' thể hiện khả năng chống chịu ở một mức độ nhất định chứ không nhất thiết phải tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light-resistant
  • highly highly light-resistant material
    (vật liệu có khả năng chống ánh sáng cao)
  • UV UV light-resistant coating
    (lớp phủ chống tia UV)
Noun + light-resistant
  • properties light-resistant properties
    (tính chất chống ánh sáng)
  • quality light-resistant quality
    (chất lượng chống ánh sáng)

Idioms

  • Not applicable, as 'light-resistant' is a technical term, not typically found in idioms.

    Không áp dụng, vì 'light-resistant' là một thuật ngữ kỹ thuật, không thường được tìm thấy trong thành ngữ.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light-resistant

adjective
Lật mặt

Có khả năng chịu được hoặc chống lại tác động của ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng cực tím, mà không bị suy giảm hoặc thay đổi đáng kể.

"The fabric is light-resistant, making it ideal for outdoor furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new paint is more light-resistant than the old one.
Loại sơn mới này chống chịu ánh sáng tốt hơn loại sơn cũ.
Phủ định
That thin fabric is less light-resistant than the thick canvas.
Loại vải mỏng đó kém khả năng chống ánh sáng hơn vải bạt dày.
Nghi vấn
Is this material as light-resistant as the one used in blackout curtains?
Vật liệu này có khả năng chống ánh sáng tốt như vật liệu được sử dụng trong rèm cửa chống nắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light-resistant".

Ứng dụng của vật liệu chống ánh sáng

Trong văn hóa hiện đại, vật liệu 'light-resistant' được sử dụng rộng rãi để bảo vệ các sản phẩm khỏi tác hại của ánh sáng mặt trời. Ví dụ, trong ngành công nghiệp ô tô, sơn 'light-resistant' giúp xe không bị phai màu theo thời gian. Tương tự, trong ngành dệt may, vải 'light-resistant' được sử dụng để làm quần áo và đồ gia dụng bền màu hơn.