(Top Banner Ad)
photoshop
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Đồ họa

photoshop

UK: /ˈfəʊtəʊʃɒp/ • US: /ˈfoʊtoʊʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa ảnh bằng Photoshop phần mềm Photoshop
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A popular image editing software developed by Adobe Systems.

Vietnamese Meaning

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh phổ biến được phát triển bởi Adobe Systems.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I edited the photo in Photoshop."

    "Tôi đã chỉnh sửa bức ảnh bằng Photoshop."

  • "Photoshop is an essential tool for graphic designers."

    "Photoshop là một công cụ thiết yếu cho các nhà thiết kế đồ họa."

  • "She photoshopped the background to make it more appealing."

    "Cô ấy đã chỉnh sửa hậu cảnh bằng Photoshop để làm cho nó hấp dẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photoshop phần mềm chỉnh sửa ảnh Photoshop
Verb photoshop chỉnh sửa ảnh bằng Photoshop
Adjective photoshopped đã được chỉnh sửa bằng Photoshop

Synonyms

edit (chỉnh sửa)retouch (tút lại)

Related Words

image editing (chỉnh sửa ảnh)graphic design (thiết kế đồ họa)Adobe Creative Suite (Bộ ứng dụng sáng tạo Adobe)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English
photo
English
shop
English
photoshop

Sự ra đời của Photoshop

Adobe Photoshop ra đời vào năm 1988, được phát triển bởi Thomas và John Knoll. Ban đầu, nó chỉ là một dự án nhỏ, nhưng sau đó đã trở thành phần mềm chỉnh sửa ảnh hàng đầu thế giới, thay đổi cách chúng ta nhìn nhận và xử lý hình ảnh.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp hàng đầu. Đôi khi được dùng để chỉ chung các phần mềm chỉnh sửa ảnh, mặc dù không chính xác.
Thường mang nghĩa chỉnh sửa ảnh một cách chuyên nghiệp, tỉ mỉ, hoặc đôi khi mang nghĩa chỉnh sửa quá đà, không còn tự nhiên. Cần phân biệt với 'edit' (chỉnh sửa) chung chung.

Prepositions

in with

in Photoshop: chỉ việc thực hiện hành động gì đó trong phần mềm Photoshop. with Photoshop: chỉ việc sử dụng Photoshop như một công cụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photoshop
  • heavily heavily photoshopped image
    (hình ảnh đã được chỉnh sửa Photoshop rất nhiều)
  • badly badly photoshopped picture
    (bức ảnh đã được chỉnh sửa Photoshop một cách tồi tệ)
Verb + photoshop
  • to to photoshop a photo
    (chỉnh sửa một bức ảnh bằng Photoshop)
  • use use photoshop
    (sử dụng photoshop)

Idioms

  • a photoshop job

    một công việc chỉnh sửa Photoshop (ám chỉ sự giả tạo hoặc không trung thực)

    "That celebrity's perfect skin is just a photoshop job."

    (Làn da hoàn hảo của người nổi tiếng đó chỉ là sản phẩm của Photoshop.)

  • photoshop something out

    xóa cái gì đó bằng Photoshop

    "They photoshopped the wrinkles out of her face."

    (Họ đã xóa các nếp nhăn trên khuôn mặt cô ấy bằng Photoshop.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photoshop

noun
Lật mặt

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh phổ biến được phát triển bởi Adobe Systems.

"I edited the photo in Photoshop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photoshop".

Ảnh hưởng của Photoshop đến tiêu chuẩn vẻ đẹp

Photoshop đã gây ra những ảnh hưởng lớn đến tiêu chuẩn vẻ đẹp trong xã hội. Việc chỉnh sửa ảnh dễ dàng khiến mọi người có xu hướng so sánh bản thân với những hình ảnh đã qua chỉnh sửa, dẫn đến sự tự ti và áp lực về ngoại hình.