(Top Banner Ad)
editing
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

editing

UK: /ˈedɪtɪŋ/ • US: /ˈedɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự biên tập công việc biên tập biên tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preparing text, images, film, audio, or video for publication or presentation.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị văn bản, hình ảnh, phim, âm thanh hoặc video để xuất bản hoặc trình bày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editing of the manuscript took several weeks."

    "Việc biên tập bản thảo mất vài tuần."

  • "The video editing was very professional."

    "Việc biên tập video rất chuyên nghiệp."

  • "I am editing the report before submitting it."

    "Tôi đang biên tập báo cáo trước khi nộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb edit Chỉnh sửa, biên tập
Noun edit Sự chỉnh sửa, bản chỉnh sửa
Noun editor Biên tập viên
Adjective editorial Thuộc về biên tập
Noun editorial Bài xã luận
Adjective edited Đã được chỉnh sửa, biên tập
Noun editing Sự chỉnh sửa, công việc biên tập (dạng danh động từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
edere
French
éditer
English
edit

Nguồn gốc của từ 'edit'

Từ 'editing' bắt nguồn từ động từ 'edit'. 'Edit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'edere' (có nghĩa là 'đưa ra, xuất bản'). Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'éditer', và cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ hành động chuẩn bị văn bản, phim ảnh, âm nhạc... cho việc xuất bản hoặc trình chiếu, bằng cách chỉnh sửa, cắt ghép, sắp xếp lại. Vì vậy, 'editing' mang ý nghĩa là quá trình 'đưa tác phẩm ra ánh sáng' một cách hoàn thiện nhất.

Usage Note

Chỉ hành động, công việc biên tập. Thường được dùng để chỉ quá trình hoàn thiện một sản phẩm truyền thông.

Prepositions

in on

"Editing in": nhấn mạnh đến việc biên tập bên trong một lĩnh vực hoặc công cụ cụ thể. Ví dụ: "editing in Adobe Premiere". "Editing on": nhấn mạnh đến việc biên tập trên một nền tảng hoặc thiết bị cụ thể. Ví dụ: "editing on a mobile device".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + editing
  • final final editing
    (chỉnh sửa cuối cùng)
  • careful careful editing
    (chỉnh sửa cẩn thận)
  • video video editing
    (dựng phim, chỉnh sửa video)
  • intensive intensive editing
    (chỉnh sửa chuyên sâu, cường độ cao)
Verb + editing
  • do do editing
    (thực hiện chỉnh sửa)
  • finish finish editing
    (hoàn thành việc chỉnh sửa)
  • begin begin editing
    (bắt đầu chỉnh sửa)
  • require require editing
    (yêu cầu chỉnh sửa)

Idioms

  • editing out (something)

    cắt bỏ, loại bỏ (thứ gì đó không cần thiết) trong quá trình chỉnh sửa

    "The director decided on editing out the controversial scene."

    (Đạo diễn quyết định cắt bỏ cảnh quay gây tranh cãi.)

  • go through editing

    trải qua quá trình chỉnh sửa, được biên tập

    "All submitted articles must go through editing before publication."

    (Tất cả các bài báo gửi đến đều phải trải qua quá trình biên tập trước khi xuất bản.)

  • heavy editing

    chỉnh sửa nhiều, biên tập kỹ lưỡng

    "The documentary required heavy editing to fit the broadcast time slot."

    (Bộ phim tài liệu yêu cầu chỉnh sửa nhiều để phù hợp với khung giờ phát sóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

editing

noun
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị văn bản, hình ảnh, phim, âm thanh hoặc video để xuất bản hoặc trình bày.

"The editing of the manuscript took several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Editing videos is a skill that takes time to develop.
Chỉnh sửa video là một kỹ năng cần thời gian để phát triển.
Phủ định
He doesn't enjoy editing long documents; it's too tedious for him.
Anh ấy không thích chỉnh sửa các tài liệu dài; nó quá tẻ nhạt đối với anh ấy.
Nghi vấn
Is editing the final draft your responsibility, or someone else's?
Việc chỉnh sửa bản nháp cuối cùng là trách nhiệm của bạn hay của người khác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had finished the editing earlier, she would have submitted the report on time.
Nếu cô ấy đã hoàn thành việc chỉnh sửa sớm hơn, cô ấy đã có thể nộp báo cáo đúng hạn.
Phủ định
If the team hadn't spent so much time editing the video, they might not have missed the deadline.
Nếu nhóm không dành quá nhiều thời gian chỉnh sửa video, họ có lẽ đã không lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Would the film have been a success if the director hadn't insisted on excessive editing?
Liệu bộ phim có thành công nếu đạo diễn không khăng khăng đòi chỉnh sửa quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "editing".

Sức mạnh của Biên tập

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, việc biên tập (editing) có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa và cảm xúc của một bộ phim. Một câu chuyện có thể trở nên gay cấn, lãng mạn, hoặc bi kịch tùy thuộc vào cách dựng phim và cắt ghép cảnh quay. Đây là lý do tại sao các biên tập viên phim thường được ví như những người kể chuyện thầm lặng.

Biên tập cộng đồng

Trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng như Wikipedia đã phổ biến khái niệm 'biên tập cộng đồng'. Hàng triệu người dùng trên khắp thế giới có thể cùng nhau chỉnh sửa và đóng góp vào nội dung, tạo ra một kho kiến thức khổng lồ được xây dựng và duy trì bởi sự hợp tác tập thể. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc chỉnh sửa không chỉ ở cấp độ chuyên nghiệp mà còn ở cấp độ người dùng thông thường.