(Top Banner Ad)
edit
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Xuất bản

edit

UK: /ˈedɪt/ • US: /ˈedɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh sửa biên tập soát lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare (written material) for publication by correcting, condensing, or otherwise modifying it.

Vietnamese Meaning

Chỉnh sửa (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor will edit the manuscript before it is published."

    "Biên tập viên sẽ chỉnh sửa bản thảo trước khi nó được xuất bản."

  • "He spent hours editing the video."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ để chỉnh sửa video."

  • "The article needs a good edit."

    "Bài viết cần được chỉnh sửa kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun editor Biên tập viên (người chỉnh sửa hoặc phụ trách biên tập một tác phẩm).
Noun edition Ấn bản, phiên bản (của một cuốn sách, tạp chí, hoặc chương trình).
Noun editing Hoạt động chỉnh sửa, biên tập (danh từ chỉ quá trình).
Adjective editable Có thể chỉnh sửa được, có thể biên tập được.
Adjective unedited Chưa được chỉnh sửa, còn ở dạng thô hoặc nguyên bản.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*do-
Latin
dare
Latin
ēdere
Old French
éditer
English
edit

Nguồn gốc Latin: 'Đưa ra ngoài'

Từ "edit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ēdere", mang ý nghĩa "đưa ra ngoài", "xuất bản", hoặc "phát ra". Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ việc chuẩn bị một tác phẩm để công bố rộng rãi, tập trung vào hành động mang một thứ gì đó từ bên trong ra ngoài để người khác thấy.

Sự phát triển trong Thời đại Kỹ thuật số

Mặc dù có lịch sử lâu đời, ý nghĩa của "edit" đã mở rộng đáng kể với sự bùng nổ của ngành xuất bản, báo chí và đặc biệt là công nghệ kỹ thuật số. Ngày nay, nó không chỉ là sửa lỗi mà còn là định hình, cắt ghép, và tạo ra câu chuyện thông qua các công cụ kỹ thuật số tiên tiến.

Usage Note

Động từ 'edit' thường được dùng để chỉ việc cải thiện văn bản, video hoặc âm thanh. Nó bao gồm việc sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, câu cú, cũng như cắt bỏ những phần thừa và thêm vào những phần còn thiếu để làm cho tác phẩm trở nên hoàn thiện hơn. 'Edit' khác với 'revise' ở chỗ 'revise' thường liên quan đến việc thay đổi lớn về nội dung, còn 'edit' tập trung vào việc hoàn thiện chi tiết.

Prepositions

for into

'- Edit for: Chỉnh sửa cho mục đích gì đó (ví dụ: edit for clarity).
- Edit into: Chỉnh sửa thành một cái gì đó (ví dụ: edit the document into a book).'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edit
  • minor minor edit
    (chỉnh sửa nhỏ, sửa chữa lặt vặt)
  • major major edit
    (chỉnh sửa lớn, sửa chữa đáng kể)
  • quick quick edit
    (chỉnh sửa nhanh)
  • final final edit
    (bản chỉnh sửa cuối cùng, lần chỉnh sửa cuối)
  • rough rough edit
    (bản chỉnh sửa thô, bản nháp chỉnh sửa)
Verb/Adverb + edit
  • extensively extensively edit
    (chỉnh sửa rất kỹ lưỡng/rất nhiều)
  • heavily heavily edit
    (chỉnh sửa mạnh tay/nhiều)
  • carefully carefully edit
    (chỉnh sửa cẩn thận)
  • re-edit re-edit
    (chỉnh sửa lại)
  • co-edit co-edit
    (cùng nhau chỉnh sửa, đồng biên tập)
Edit + Prepositional Phrase
  • for clarity edit for clarity
    (chỉnh sửa để làm cho rõ ràng hơn)
  • out edit out mistakes
    (cắt bỏ/loại bỏ lỗi sai)
  • down edit down a story
    (cắt ngắn/rút gọn một câu chuyện)

Idioms

  • edit out (something)

    Cắt bỏ, loại bỏ (thông tin, cảnh quay, lỗi sai) ra khỏi một tác phẩm hoặc bản ghi.

    "The director decided to edit out the violent scene to make the film suitable for a wider audience."

    (Đạo diễn quyết định cắt bỏ cảnh bạo lực để bộ phim phù hợp với nhiều đối tượng khán giả hơn.)

  • edit something down

    Cắt ngắn, rút gọn (một văn bản, video, bài nói) để làm cho nó ngắn gọn hoặc cô đọng hơn.

    "Can you edit this long report down to two pages for the executive summary?"

    (Bạn có thể rút gọn bản báo cáo dài này xuống còn hai trang cho phần tóm tắt điều hành không?)

  • in edit

    Đang trong quá trình chỉnh sửa, biên tập (thường dùng trong sản xuất phim, video, âm nhạc).

    "The new album is currently in edit and is expected to be released next month."

    (Album mới hiện đang trong quá trình chỉnh sửa và dự kiến sẽ phát hành vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edit

động từ
Lật mặt

Chỉnh sửa (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.

"The editor will edit the manuscript before it is published."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edit".

Vai trò của Biên tập viên trong Xuất bản

Trong ngành xuất bản truyền thống, biên tập viên (editor) đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ sửa lỗi ngữ pháp, chính tả mà còn định hình cấu trúc, giọng văn và đôi khi là nội dung cốt lõi của một tác phẩm, đảm bảo chất lượng, sự mạch lạc và thu hút đối với độc giả. Đây là một nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức sâu rộng.

Chỉnh sửa và 'Thực tế' trong Truyền thông Kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc chỉnh sửa (editing) đã trở thành một phần không thể thiếu trong mọi hình thức truyền thông, từ ảnh chân dung đến video tin tức. Sự dễ dàng của việc chỉnh sửa đặt ra câu hỏi về 'thực tế' và sự thao túng hình ảnh, âm thanh, nội dung, đôi khi khiến người xem khó phân biệt đâu là thật, đâu là đã được dàn dựng hoặc chỉnh sửa quá mức.