(Top Banner Ad)
phrygia
C1
Noun C1 Lịch sử, Địa lý

phrygia

UK: /ˈfrɪdʒɪə/ • US: /ˈfrɪdʒiə/

Nghĩa tiếng Việt

Phrygia Vương quốc Phrygia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient kingdom in west central Anatolia, in what is now Turkey.

Vietnamese Meaning

Một vương quốc cổ ở phía tây trung tâm Anatolia, thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phrygia was a powerful kingdom in ancient Anatolia."

    "Phrygia từng là một vương quốc hùng mạnh ở Anatolia cổ đại."

  • "The Phrygians developed a distinct culture."

    "Người Phrygia đã phát triển một nền văn hóa đặc biệt."

  • "Archaeological excavations are still revealing much about ancient Phrygia."

    "Các cuộc khai quật khảo cổ vẫn đang hé lộ nhiều điều về Phrygia cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrygian Người Phrygia (dân tộc cổ đại sống ở Phrygia); Tiếng Phrygia (ngôn ngữ cổ đại của Phrygia)
Adjective Phrygian Thuộc về Phrygia hoặc người Phrygia

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Φρυγία (Phrugía)
Latin
Phrygia
English
Phrygia

Nguồn gốc tên gọi Phrygia

Phrygia là tên một vương quốc cổ đại và vùng đất lịch sử ở Tiểu Á (nay là Thổ Nhĩ Kỳ), được đặt theo tên của người Phrygia. Người Phrygia được cho là di cư đến vùng này từ khu vực Balkan vào khoảng thiên niên kỷ thứ 2 trước Công nguyên. Tên gọi này đã tồn tại qua nhiều thời kỳ lịch sử, gắn liền với một nền văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt đã biến mất, để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử khu vực.

Usage Note

Phrygia là một vương quốc quan trọng trong lịch sử cổ đại, nổi tiếng với các vị vua như Midas và Gordias. Nó từng là một cường quốc ở khu vực này và có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và tôn giáo của các nước láng giềng. Cái tên Phrygia cũng liên quan đến một loại mũ đội đầu đặc trưng (Phrygian cap), thường được xem là biểu tượng của tự do và cách mạng.

Prepositions

in of

"in Phrygia": chỉ vị trí địa lý. "of Phrygia": chỉ nguồn gốc, thuộc tính, hoặc liên quan đến vương quốc Phrygia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Phrygia
  • ancient ancient Phrygia
    (Phrygia cổ đại)
  • central central Phrygia
    (khu vực trung tâm Phrygia)
  • historical historical Phrygia
    (Phrygia lịch sử)
Noun + of + Phrygia
  • kingdom kingdom of Phrygia
    (vương quốc Phrygia)
  • art art of Phrygia
    (nghệ thuật Phrygia)
  • rulers rulers of Phrygia
    (những người cai trị Phrygia)
Verb + Phrygia
  • conquer conquer Phrygia
    (chinh phục Phrygia)
  • explore explore Phrygia
    (khám phá Phrygia)

Idioms

  • Phrygian cap

    Mũ Phrygia (một loại mũ mềm hình nón có chóp cụp về phía trước, thường được dùng làm biểu tượng tự do, đặc biệt trong Cách mạng Pháp)

    "The Phrygian cap became a powerful symbol of liberty during the French Revolution."

    (Mũ Phrygia đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của tự do trong Cách mạng Pháp.)

  • Phrygian mode

    Chế độ Phrygia (một loại thang âm trong âm nhạc phương Tây cổ đại và hiện đại, tạo ra một cảm giác âm nhạc đặc biệt, thường mang âm hưởng trầm lắng hoặc anh hùng)

    "Many ancient Greek melodies were composed in the Phrygian mode, giving them a distinct character."

    (Nhiều giai điệu Hy Lạp cổ đại được sáng tác theo chế độ Phrygia, mang lại cho chúng một đặc trưng riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phrygia

Noun
Lật mặt

Một vương quốc cổ ở phía tây trung tâm Anatolia, thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.

"Phrygia was a powerful kingdom in ancient Anatolia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe Phrygia was a powerful kingdom.
Mọi người từng tin rằng Phrygia là một vương quốc hùng mạnh.
Phủ định
They didn't use to know the secrets of the Phrygian language.
Họ đã không từng biết những bí mật của ngôn ngữ Phrygian.
Nghi vấn
Did you use to think the Phrygian cap was only for liberty?
Bạn đã từng nghĩ rằng mũ Phrygian chỉ dành cho tự do phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrygia".

Vua Midas và Phrygia

Phrygia nổi tiếng là quê hương của Vua Midas huyền thoại, người được ban cho khả năng biến mọi thứ ông chạm vào thành vàng. Tuy nhiên, khả năng này đã trở thành lời nguyền khi ông không thể ăn uống hay ôm con gái mình. Cuối cùng, Midas phải tắm mình trong sông Pactolus để rửa sạch lời nguyền, và cát sông được cho là vẫn còn chứa các hạt vàng.

Nút Gordian

Một truyền thuyết nổi tiếng khác gắn liền với Phrygia là Nút Gordian. Theo lời sấm truyền, người nào có thể gỡ được nút thắt cực kỳ phức tạp này sẽ trở thành vua của châu Á. Alexander Đại đế đã giải quyết vấn đề một cách dứt khoát bằng cách dùng kiếm chặt đôi nút thắt, một hành động mang tính biểu tượng cho việc giải quyết vấn đề bằng cách phá vỡ quy tắc hoặc tư duy thông thường.