(Top Banner Ad)
midas
C1
Danh từ C1 Thần thoại Hy Lạp, Kinh doanh, Tài chính

midas

UK: /ˈmaɪdəs/ • US: /ˈmaɪdəs/

Nghĩa tiếng Việt

bàn tay Midas người có khả năng kiếm tiền giỏi vua Midas (trong thần thoại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, a king of Phrygia who was granted the power to turn everything he touched into gold.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, một vị vua của Phrygia được ban cho khả năng biến mọi thứ ông chạm vào thành vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company seems to have the Midas touch; everything they invest in turns a profit."

    "Công ty dường như có bàn tay Midas; mọi thứ họ đầu tư vào đều sinh lời."

  • "She has a real Midas touch when it comes to investing."

    "Cô ấy thực sự có bàn tay Midas khi nói đến đầu tư."

  • "He is the Midas of the modern business world."

    "Ông ấy là Midas của thế giới kinh doanh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Midas Tên của một vị vua trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng với khả năng biến mọi thứ thành vàng.
Noun Phrase Midas touch Khả năng đặc biệt khiến mọi dự án hoặc công việc mình tham gia đều thành công và mang lại lợi nhuận lớn.

Synonyms

successful person (người thành công)money maker (người kiếm tiền giỏi)

Antonyms

unsuccessful person (người không thành công)failure (sự thất bại)

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μίδας (Mídas)

Sự tích Vua Midas

Midas là tên của một vị vua trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng với 'khả năng chạm vàng' (Midas touch). Ông đã ước rằng mọi thứ mình chạm vào đều biến thành vàng. Ban đầu, điều này có vẻ là một món quà tuyệt vời, nhưng nhanh chóng trở thành lời nguyền khi ông không thể ăn uống hay chạm vào người thân yêu của mình mà không biến họ thành kim loại. Sau đó, Midas đã cầu xin các vị thần rút lại lời ước và được chỉ dẫn gột rửa mình ở sông Pactolus, nơi dòng nước sau này được cho là chứa những hạt vàng. Câu chuyện này là nguồn gốc cho cụm từ 'Midas touch' trong tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ người rất thành công trong kinh doanh, đầu tư hoặc người có khả năng kiếm tiền rất giỏi. 'Midas touch' là một thành ngữ phổ biến.
Luôn được viết hoa. Thường được sử dụng như một tham chiếu văn học hoặc lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Midas touch
  • have have the Midas touch
    (có khả năng chạm vàng (làm gì cũng thành công))
  • possess possess the Midas touch
    (sở hữu khả năng chạm vàng)
  • lack lack the Midas touch
    (thiếu khả năng chạm vàng (làm gì cũng không thành công))
Adjective + Midas touch
  • true a true Midas touch
    (khả năng chạm vàng thực sự)
  • legendary a legendary Midas touch
    (khả năng chạm vàng huyền thoại)

Idioms

  • the Midas touch

    Khả năng đặc biệt khiến mọi thứ mình làm hoặc chạm vào đều thành công và mang lại lợi nhuận lớn.

    "She seems to have the Midas touch; every business she starts becomes profitable."

    (Cô ấy dường như có khả năng chạm vàng; mọi công việc kinh doanh cô ấy bắt đầu đều có lợi nhuận.)

  • to have the Midas touch

    Có khả năng làm cho mọi thứ mình tham gia đều thành công và sinh lời.

    "The new CEO really has the Midas touch – profits have tripled since he took over."

    (Vị CEO mới thực sự có khả năng chạm vàng – lợi nhuận đã tăng gấp ba kể từ khi ông ấy nhậm chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midas

Danh từ
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, một vị vua của Phrygia được ban cho khả năng biến mọi thứ ông chạm vào thành vàng.

"The company seems to have the Midas touch; everything they invest in turns a profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had the Midas touch: every business he started turned into a huge success.
Anh ấy có bàn tay Midas: mọi công việc kinh doanh anh ấy bắt đầu đều biến thành một thành công lớn.
Phủ định
She didn't have the Midas touch: despite her efforts, the project failed.
Cô ấy không có bàn tay Midas: mặc dù đã nỗ lực, dự án vẫn thất bại.
Nghi vấn
Does he possess the Midas touch: will his investments yield great returns?
Liệu anh ấy có sở hữu bàn tay Midas: liệu những khoản đầu tư của anh ấy có mang lại lợi nhuận lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midas".

Thần thoại Hy Lạp về Vua Midas

Trong thần thoại Hy Lạp, Midas là một vị vua giàu có của Phrygia. Ông được Dionysus ban cho một điều ước và ước rằng mọi thứ mình chạm vào sẽ biến thành vàng. Điều ước này ban đầu có vẻ tuyệt vời nhưng nhanh chóng trở thành lời nguyền kinh khủng, khiến ông không thể ăn uống hay yêu thương. Cuối cùng, ông phải cầu xin thần Dionysus giải lời nguyền bằng cách tắm ở sông Pactolus.

Bài học từ câu chuyện Midas

Câu chuyện về Vua Midas là một lời nhắc nhở cổ xưa về sự nguy hiểm của lòng tham và việc cẩn thận với những gì mình ước. Nó nhấn mạnh rằng của cải vật chất không phải là tất cả và có những điều quý giá hơn vàng rất nhiều, như thức ăn, nước uống và tình yêu thương.