(Top Banner Ad)
phrygian cap
C1
noun C1 Lịch sử, Văn hóa, Giải phẫu học

phrygian cap

UK: /ˈfrɪdʒɪən kæp/ • US: /ˈfrɪdʒiən kæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ Phrygian nếp gấp mũ Phrygian (ở túi mật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft conical cap with the top bent forward, worn in ancient Phrygia and symbolizing freedom and the pursuit of liberty during the French Revolution and in the Americas. Also refers to a specific anatomical fold.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ chóp mềm hình nón có phần đỉnh gập về phía trước, được đội ở Phrygia cổ đại và tượng trưng cho tự do và sự theo đuổi tự do trong Cách mạng Pháp và ở châu Mỹ. Ngoài ra, nó còn đề cập đến một nếp gấp giải phẫu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Phrygian cap, a symbol of liberty, was prominent during the French Revolution."

    "Mũ Phrygian, một biểu tượng của tự do, nổi bật trong Cách mạng Pháp."

  • "Flags featuring the Phrygian cap were waved enthusiastically."

    "Những lá cờ có hình mũ Phrygian được vẫy nhiệt tình."

  • "In radiology, the Phrygian cap sign refers to a specific gallbladder variant."

    "Trong X-quang, dấu hiệu mũ Phrygian đề cập đến một biến thể cụ thể của túi mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrygia Phrygia, một vương quốc cổ ở Tiểu Á (Anatolia)
Adjective Phrygian Thuộc về hoặc liên quan đến Phrygia.

Related Words

liberty cap (mũ tự do)bonnet rouge (mũ đỏ (của cách mạng Pháp))

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Phrygian
Unknown Phrygian word for hat
Greek
πῖλος (pilos) - a felt cap
Latin
pileus - a felt cap
English
phrygian cap

Nguồn gốc của mũ Phrygia

Mũ Phrygia có nguồn gốc từ vùng Phrygia cổ đại ở Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay. Trong thời cổ đại, nó thường được đội bởi người dân Phrygia và các dân tộc khác ở khu vực đó. Sau này, nó trở thành biểu tượng của tự do và cách mạng, đặc biệt là trong Cách mạng Pháp, vì nó gợi nhớ đến chiếc mũ mà các nô lệ được giải phóng ở La Mã cổ đại đội.

Usage Note

Mũ Phrygian mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, liên quan đến sự giải phóng và cách mạng. Trong giải phẫu học, nó chỉ một cấu trúc có hình dạng tương tự. Ý nghĩa biểu tượng của nó thường gắn liền với nhân vật Marianne (biểu tượng của nước Pháp) đội chiếc mũ này.
Trong lĩnh vực y học, 'Phrygian cap' mô tả một dị tật giải phẫu của túi mật, trong đó phần đáy túi mật bị gập lại. Thường không gây ra triệu chứng gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phrygian cap
  • red red phrygian cap
    (mũ Phrygia màu đỏ)
  • woolen woolen phrygian cap
    (mũ Phrygia bằng len)
  • symbolic symbolic phrygian cap
    (mũ Phrygia mang tính biểu tượng)
Verb + phrygian cap
  • wear wear a phrygian cap
    (đội một chiếc mũ Phrygia)
  • depict depict a phrygian cap
    (miêu tả một chiếc mũ Phrygia)
  • associate associate with a phrygian cap
    (liên hệ với một chiếc mũ Phrygia)

Idioms

  • to wear the Phrygian cap

    hiên ngang, kiêu hãnh (thể hiện sự tự do và độc lập)

    "The revolutionaries wore the Phrygian cap as a symbol of their liberty."

    (Những người cách mạng đội mũ Phrygia như một biểu tượng của sự tự do của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phrygian cap

noun
Lật mặt

Một loại mũ chóp mềm hình nón có phần đỉnh gập về phía trước, được đội ở Phrygia cổ đại và tượng trưng cho tự do và sự theo đuổi tự do trong Cách mạng Pháp và ở châu Mỹ. Ngoài ra, nó còn đề cập đến một nếp gấp giải phẫu cụ thể.

"The Phrygian cap, a symbol of liberty, was prominent during the French Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrygian cap".

Biểu tượng của Tự do

Mũ Phrygia là một biểu tượng mạnh mẽ của tự do và cách mạng, đặc biệt là trong Cách mạng Pháp. Nó thường được thấy trong các tác phẩm nghệ thuật và tượng đài đại diện cho tự do và chủ nghĩa cộng hòa. Hình ảnh Marianne, biểu tượng quốc gia của Pháp, thường đội chiếc mũ này.