(Top Banner Ad)
phrygian
C1
tính từ C1 Âm nhạc, Lịch sử, Ngôn ngữ học

phrygian

UK: /ˈfrɪdʒən/ • US: /ˈfrɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Phrygia điệu thức Phrygian người Phrygia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Phrygia, an ancient kingdom in west central Anatolia.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Phrygia, một vương quốc cổ ở phía tây trung tâm Anatolia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Phrygian language is now extinct."

    "Ngôn ngữ Phrygia hiện đã tuyệt chủng."

  • "The Phrygian cap was a symbol of freedom."

    "Mũ Phrygian là biểu tượng của tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrygia Tên của một vương quốc cổ đại ở Anatolia (nay là Thổ Nhĩ Kỳ)
Noun Phrygian Người Phrygia; tiếng Phrygia
Adjective Phrygian Thuộc về hoặc liên quan đến Phrygia

Related Words

lydian (điệu thức lydian)dorian (điệu thức dorian)mixolydian (điệu thức mixolydian)

Subject Area

Âm nhạc, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Φρύγιος (Phrygios)
Latin
Phrygius
English
Phrygian

Nguồn gốc từ vương quốc cổ Phrygia

Từ 'Phrygian' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'Phrygios', sau đó qua tiếng Latin 'Phrygius'. Nó dùng để chỉ vương quốc Phrygia cổ đại (một vùng đất thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) và những người dân sống ở đó. Vương quốc này nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và các vị vua huyền thoại như Midas.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa liên quan đến vương quốc Phrygia cổ đại. Cũng có thể liên quan đến mũ Phrygian, một loại mũ mềm, đỉnh cong về phía trước, thường được đội trong thời cổ đại và là biểu tượng của tự do và cách mạng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
Trong âm nhạc, 'Phrygian' chỉ một điệu thức (mode) đặc biệt, một trong các điệu thức nhà thờ (ecclesiastical modes). Nó có âm hưởng u ám và huyền bí hơn so với các điệu thức khác do bậc thứ hai hạ thấp tạo ra khoảng nửa cung giữa bậc 1 và bậc 2.
Sử dụng để chỉ người dân sống ở vương quốc Phrygia cổ đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrygian + Noun
  • cap Phrygian cap
    (Mũ Phrygia (loại mũ chóp nhọn mềm, từng là biểu tượng của tự do))
  • mode Phrygian mode
    (Thang âm Phrygia (một loại thang âm trong âm nhạc))
  • language Phrygian language
    (Tiếng Phrygia (ngôn ngữ cổ của người Phrygia, đã tuyệt chủng))
  • art Phrygian art
    (Nghệ thuật Phrygia (phong cách nghệ thuật của vương quốc Phrygia cổ đại))

Idioms

  • Phrygian cap

    Mũ Phrygia (một chiếc mũ chóp nhọn, mềm, tượng trưng cho tự do và cách mạng)

    "The Phrygian cap became a symbol of liberty during the French Revolution."

    (Mũ Phrygia đã trở thành biểu tượng của tự do trong Cách mạng Pháp.)

  • Phrygian mode

    Thang âm Phrygia (một thang âm cổ điển trong âm nhạc phương Tây, mang âm hưởng đặc trưng)

    "Some ancient Greek music was composed using the Phrygian mode."

    (Một số bản nhạc Hy Lạp cổ đại được sáng tác bằng thang âm Phrygia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phrygian

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Phrygia, một vương quốc cổ ở phía tây trung tâm Anatolia.

"The Phrygian language is now extinct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrygian".

Mũ Phrygia: Biểu tượng của tự do

Mũ Phrygia là một loại mũ mềm, hình nón, có phần chóp gập về phía trước. Trong thời cổ đại, nó được cho là đội bởi người Phrygia và các dân tộc ở Đông Âu và Anatolia. Tuy nhiên, nó nổi tiếng nhất vì vai trò là biểu tượng của tự do trong cuộc Cách mạng Pháp, thường được gọi là 'mũ tự do' (bonnet rouge).

Vua Midas và cái chạm hóa vàng

Vương quốc Phrygia cổ đại gắn liền với một trong những truyền thuyết Hy Lạp nổi tiếng nhất: Vua Midas. Ông được biết đến với khả năng biến mọi thứ mình chạm vào thành vàng, một 'món quà' mà sau này ông phải hối hận vì nó mang đến bi kịch cho cuộc đời ông.