phrygian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Phrygia, một vương quốc cổ ở phía tây trung tâm Anatolia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Phrygian language is now extinct."
"Ngôn ngữ Phrygia hiện đã tuyệt chủng."
-
"The Phrygian cap was a symbol of freedom."
"Mũ Phrygian là biểu tượng của tự do."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa liên quan đến vương quốc Phrygia cổ đại. Cũng có thể liên quan đến mũ Phrygian, một loại mũ mềm, đỉnh cong về phía trước, thường được đội trong thời cổ đại và là biểu tượng của tự do và cách mạng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
Trong âm nhạc, 'Phrygian' chỉ một điệu thức (mode) đặc biệt, một trong các điệu thức nhà thờ (ecclesiastical modes). Nó có âm hưởng u ám và huyền bí hơn so với các điệu thức khác do bậc thứ hai hạ thấp tạo ra khoảng nửa cung giữa bậc 1 và bậc 2.
Sử dụng để chỉ người dân sống ở vương quốc Phrygia cổ đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cap Phrygian cap (Mũ Phrygia (loại mũ chóp nhọn mềm, từng là biểu tượng của tự do))
-
mode Phrygian mode (Thang âm Phrygia (một loại thang âm trong âm nhạc))
-
language Phrygian language (Tiếng Phrygia (ngôn ngữ cổ của người Phrygia, đã tuyệt chủng))
-
art Phrygian art (Nghệ thuật Phrygia (phong cách nghệ thuật của vương quốc Phrygia cổ đại))
Idioms
-
Phrygian cap
Mũ Phrygia (một chiếc mũ chóp nhọn, mềm, tượng trưng cho tự do và cách mạng)
"The Phrygian cap became a symbol of liberty during the French Revolution."
(Mũ Phrygia đã trở thành biểu tượng của tự do trong Cách mạng Pháp.)
-
Phrygian mode
Thang âm Phrygia (một thang âm cổ điển trong âm nhạc phương Tây, mang âm hưởng đặc trưng)
"Some ancient Greek music was composed using the Phrygian mode."
(Một số bản nhạc Hy Lạp cổ đại được sáng tác bằng thang âm Phrygia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phrygian
tính từLiên quan đến Phrygia, một vương quốc cổ ở phía tây trung tâm Anatolia.
"The Phrygian language is now extinct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phrygian".
