dorian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person from Doris in ancient Greece; the Dorian mode in music; a powerful and destructive tropical cyclone in the Atlantic Ocean.
Vietnamese Meaning
Một người đến từ Doris ở Hy Lạp cổ đại; điệu Dorian trong âm nhạc; một cơn bão nhiệt đới mạnh và tàn khốc ở Đại Tây Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Dorian mode is often used in folk music."
"Điệu Dorian thường được sử dụng trong nhạc dân gian."
-
"The hurricane, named Dorian, caused widespread damage."
"Cơn bão, tên là Dorian, đã gây ra thiệt hại trên diện rộng."
-
"He composed a melody in the Dorian mode."
"Anh ấy đã soạn một giai điệu theo điệu Dorian."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tên Dorian có thể chỉ người Dorian cổ đại, một điệu thức trong âm nhạc, hoặc (thường với chữ hoa) tên của một cơn bão. Trong văn học, nó có thể liên quan đến Dorian Gray. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Tính từ này mô tả những thứ liên quan đến người Dorian hoặc văn hóa của họ, hoặc điệu Dorian trong âm nhạc. Cần phân biệt với cách sử dụng như tên riêng của bão.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Dorian Dorian architecture (kiến trúc Doric/Dorian (một phong cách kiến trúc Hy Lạp cổ))
-
Dorian Dorian mode (chế độ Dorian (một thang âm trong âm nhạc))
-
Dorian Dorian dialect (phương ngữ Dorian (một phương ngữ Hy Lạp cổ))
Idioms
-
The Picture of Dorian Gray
Bức chân dung của Dorian Gray (tên một tiểu thuyết triết học nổi tiếng của Oscar Wilde)
"Have you read 'The Picture of Dorian Gray' by Oscar Wilde?"
(Bạn đã đọc 'Bức chân dung của Dorian Gray' của Oscar Wilde chưa?)
-
Dorian Gray syndrome
Hội chứng Dorian Gray (ám ảnh về sự già nua và mong muốn duy trì tuổi trẻ vĩnh viễn, thường liên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ quá mức)
"Some celebrities seem to suffer from Dorian Gray syndrome, constantly trying to defy aging."
(Một số người nổi tiếng dường như mắc hội chứng Dorian Gray, liên tục cố gắng chống lại sự lão hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dorian
Danh từMột người đến từ Doris ở Hy Lạp cổ đại; điệu Dorian trong âm nhạc; một cơn bão nhiệt đới mạnh và tàn khốc ở Đại Tây Dương.
"The Dorian mode is often used in folk music."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dorian is currently studying music theory, focusing on the Dorian mode. |
Dorian hiện đang học lý thuyết âm nhạc, tập trung vào điệu Dorian. |
| Phủ định | Dorian isn't playing a Dorian scale on the piano right now. |
Dorian hiện không chơi âm giai Dorian trên đàn piano. |
| Nghi vấn | Is Dorian composing a song in the Dorian mode? |
Dorian có đang soạn một bài hát theo điệu Dorian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorian".
