(Top Banner Ad)
physical barrier
B2
Noun phrase B2 Nhiều lĩnh vực (Xây dựng, Địa lý, Chính trị, Khoa học sức khỏe)

physical barrier

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈbæriər/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản vật lý chướng ngại vật vật lý vật cản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material thing that blocks movement or access.

Vietnamese Meaning

Một vật chất cản trở sự di chuyển hoặc tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wall served as a physical barrier against invaders."

    "Bức tường đóng vai trò là một rào cản vật lý chống lại quân xâm lược."

  • "The construction site had a physical barrier to prevent unauthorized entry."

    "Công trường xây dựng có một hàng rào vật lý để ngăn chặn người không có thẩm quyền xâm nhập."

  • "The Great Wall of China is a famous physical barrier."

    "Vạn Lý Trường Thành là một rào cản vật lý nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physics Môn vật lý học
Noun physician Thầy thuốc, bác sĩ
Adjective physical Thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically Về mặt thể chất, vật lý
Noun physicality Tính chất vật chất, thể chất
Verb bar Chặn, cấm, ngăn cản
Noun barricade Chướng ngại vật, rào chắn
Verb barricade Dựng rào chắn, phong tỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Xây dựng, Địa lý, Chính trị, Khoa học sức khỏe)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φυσικός (physikos)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical
Old French
barriere
Middle English
barrere
English
barrier

Nguồn gốc của 'physical'

Từ 'physical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'physikos', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ những gì thuộc về cơ thể, vật chất, hoặc có thể cảm nhận được bằng giác quan, trái ngược với tinh thần hoặc trừu tượng.

Nguồn gốc của 'barrier'

Từ 'barrier' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'barriere', ban đầu được dùng để chỉ một hàng rào, cọc chắn, hoặc chướng ngại vật (thường là để phòng thủ hoặc kiểm soát). Nghĩa này đã được giữ nguyên và phát triển trong tiếng Anh để chỉ bất kỳ vật cản vật lý nào.

Sự kết hợp của 'physical barrier'

Trong tiếng Anh, 'physical barrier' là một cụm danh từ kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau mô tả rõ ràng một chướng ngại vật hữu hình, có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc tác động đến, khác với các rào cản vô hình như rào cản ngôn ngữ hay văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'physical barrier' đề cập đến những rào cản hữu hình, có thể sờ thấy được, ngăn chặn hoặc hạn chế sự di chuyển, tiếp cận hoặc tương tác. Nó khác với 'abstract barrier' (rào cản trừu tượng) như rào cản ngôn ngữ hoặc rào cản văn hóa. Mức độ cản trở có thể khác nhau, từ việc ngăn chặn hoàn toàn đến chỉ gây khó khăn.

Prepositions

to against

'Barrier to' thường được dùng để chỉ điều gì đó bị cản trở bởi rào cản. Ví dụ: 'A physical barrier to entry'. 'Barrier against' thường được dùng để chỉ việc rào cản bảo vệ chống lại một cái gì đó. Ví dụ: 'A physical barrier against flooding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical barrier
  • impenetrable an impenetrable physical barrier
    (một rào cản vật lý không thể xuyên thủng)
  • natural a natural physical barrier
    (một rào cản vật lý tự nhiên)
  • artificial an artificial physical barrier
    (một rào cản vật lý nhân tạo)
  • sturdy a sturdy physical barrier
    (một rào cản vật lý chắc chắn)
  • significant a significant physical barrier
    (một rào cản vật lý đáng kể)
Verb + physical barrier
  • erect erect a physical barrier
    (dựng một rào cản vật lý)
  • construct construct a physical barrier
    (xây dựng một rào cản vật lý)
  • overcome overcome a physical barrier
    (vượt qua một rào cản vật lý)
  • remove remove a physical barrier
    (loại bỏ một rào cản vật lý)
  • create create a physical barrier
    (tạo ra một rào cản vật lý)
Physical barrier + Preposition
  • to a physical barrier to communication
    (một rào cản vật lý đối với giao tiếp)
  • between a physical barrier between countries
    (một rào cản vật lý giữa các quốc gia)

Idioms

  • break down physical barriers

    Phá bỏ các rào cản vật lý (thường dùng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp, di chuyển hoặc kết nối, không chỉ giới hạn ở vật cản hữu hình)

    "Technology helps break down physical barriers, connecting people across continents."

    (Công nghệ giúp phá bỏ các rào cản vật lý, kết nối mọi người trên khắp các châu lục.)

  • create a physical barrier

    Tạo ra một rào cản vật lý (có thể là ngăn cách về không gian hoặc cả về mặt xã hội, tình cảm một cách hữu hình)

    "The tall fence created a physical barrier between the two properties."

    (Hàng rào cao đã tạo ra một rào cản vật lý giữa hai tài sản.)

  • face a physical barrier

    Đối mặt với một rào cản vật lý (có thể là một thử thách hữu hình hoặc trở ngại cần vượt qua trong quá trình di chuyển hay thực hiện mục tiêu)

    "Mountaineers often face extreme physical barriers during their climbs."

    (Những người leo núi thường đối mặt với các rào cản vật lý cực đoan trong hành trình của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical barrier

Noun phrase
Lật mặt

Một vật chất cản trở sự di chuyển hoặc tiếp cận.

"The wall served as a physical barrier against invaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high wall was a physical barrier that prevented them from accessing the restricted area.
Bức tường cao là một rào cản vật lý ngăn họ tiếp cận khu vực hạn chế.
Phủ định
There wasn't any physical barrier to stop the children from running into the street.
Không có bất kỳ rào cản vật lý nào để ngăn bọn trẻ chạy ra đường.
Nghi vấn
Did the flood create a physical barrier, cutting off the village from the outside world?
Trận lũ lụt có tạo ra rào cản vật lý, cô lập ngôi làng khỏi thế giới bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical barrier".

Bức tường và Biên giới: Rào cản vật lý trong lịch sử

Trong lịch sử và hiện đại, các rào cản vật lý lớn như Bức tường Berlin, Vạn Lý Trường Thành hay các hàng rào biên giới đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các quốc gia, ngăn cách văn hóa và thậm chí là cuộc sống của hàng triệu người. Chúng minh họa cách con người sử dụng vật liệu để kiểm soát, bảo vệ hoặc chia cắt.

Tiếp cận và Hòa nhập: Loại bỏ rào cản vật lý

Khái niệm 'rào cản vật lý' rất quan trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại liên quan đến quyền của người khuyết tật. Các thiết kế đô thị và kiến trúc tòa nhà thường tập trung vào việc loại bỏ các rào cản vật lý như bậc thang, lối đi hẹp để đảm bảo mọi người, bao gồm cả người sử dụng xe lăn, đều có thể dễ dàng di chuyển và tham gia vào các hoạt động xã hội, thể hiện một nền văn hóa hòa nhập hơn.