(Top Banner Ad)
flood defense
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Môi trường, Quản lý rủi ro

flood defense

UK: /ˈflʌd dɪˈfɛns/ • US: /ˈflʌd dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thủ lũ lụt chống lũ hệ thống phòng chống lũ lụt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect an area from flooding.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một khu vực khỏi lũ lụt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has invested heavily in flood defenses to protect its coastal areas."

    "Thành phố đã đầu tư mạnh vào hệ thống phòng thủ lũ lụt để bảo vệ các khu vực ven biển."

  • "Effective flood defenses are crucial for protecting vulnerable communities."

    "Hệ thống phòng thủ lũ lụt hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương."

  • "The government is committed to improving flood defenses across the country."

    "Chính phủ cam kết cải thiện hệ thống phòng thủ lũ lụt trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flood lũ lụt, trận lụt
Verb flood làm ngập lụt, tràn ngập
Adjective flooded bị ngập lụt
Noun flooding sự ngập lụt
Verb defend phòng thủ, bảo vệ
Noun defender người bảo vệ, hậu vệ (thể thao)
Adjective defensible có thể phòng thủ được, có thể bảo vệ được
Adjective defensive mang tính phòng thủ, có ý che chở

Synonyms

flood protection (bảo vệ chống lũ)flood control (kiểm soát lũ lụt)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plew- (to flow)
Proto-Germanic
*flōduz (a flowing, flood)
Old English
flōd
Modern English
flood
Latin
defendere (to ward off, protect)
Old French
defense
Middle English
defense
Modern English
defense
Modern English (Compound)
flood defense

Nguồn gốc của 'Flood'

Từ 'flood' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu '*plew-' nghĩa là 'chảy', sau đó phát triển qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'flōd'. Nó luôn gắn liền với hình ảnh dòng nước chảy tràn, nhấn mạnh sự mênh mông và đôi khi là sức tàn phá của nước.

Nguồn gốc của 'Defense' và sự kết hợp

Từ 'defense' xuất phát từ tiếng Latin 'defendere' (bảo vệ, chống đỡ). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó giữ nguyên ý nghĩa là hành động bảo vệ hoặc một cấu trúc dùng để bảo vệ khỏi nguy hiểm. Khi 'flood' và 'defense' kết hợp, chúng tạo ra 'flood defense', mô tả các biện pháp, công trình hoặc hệ thống được thiết kế để chống lại lũ lụt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các công trình hoặc hệ thống được thiết kế để ngăn chặn hoặc giảm thiểu tác động của lũ lụt. Nó có thể bao gồm đê điều, tường chắn lũ, hồ chứa nước, hệ thống thoát nước, và các biện pháp quản lý lũ lụt khác.

Prepositions

against for

‘Flood defense against’: chỉ rõ mục tiêu bảo vệ, ví dụ: 'The flood defense against the river was effective.'
‘Flood defense for’: chỉ mục đích của hệ thống, ví dụ: 'The city invested in flood defense for its low-lying areas.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flood defense
  • strong strong flood defenses
    (các công trình phòng chống lũ mạnh mẽ)
  • effective effective flood defenses
    (các công trình phòng chống lũ hiệu quả)
  • new new flood defenses
    (các công trình phòng chống lũ mới)
  • improved improved flood defenses
    (các công trình phòng chống lũ được cải thiện)
  • coastal coastal flood defenses
    (hệ thống phòng chống lũ ven biển)
Verb + flood defense
  • build build flood defenses
    (xây dựng các công trình phòng chống lũ)
  • strengthen strengthen flood defenses
    (củng cố các công trình phòng chống lũ)
  • maintain maintain flood defenses
    (duy trì các công trình phòng chống lũ)
  • invest in invest in flood defenses
    (đầu tư vào các công trình phòng chống lũ)
  • upgrade upgrade flood defenses
    (nâng cấp các công trình phòng chống lũ)

Idioms

  • put in place flood defenses

    thiết lập/triển khai các biện pháp/công trình phòng chống lũ

    "The government decided to put in place stronger flood defenses after the severe storm."

    (Chính phủ quyết định triển khai các công trình phòng chống lũ mạnh hơn sau trận bão lớn.)

  • invest in flood defenses

    đầu tư vào các công trình phòng chống lũ

    "Many countries are now investing heavily in flood defenses due to climate change."

    (Nhiều quốc gia hiện đang đầu tư mạnh vào các công trình phòng chống lũ do biến đổi khí hậu.)

  • raise flood defenses

    nâng cao/tăng cường các công trình phòng chống lũ

    "Coastal communities are looking to raise flood defenses to protect against rising sea levels."

    (Các cộng đồng ven biển đang tìm cách nâng cao các công trình phòng chống lũ để bảo vệ khỏi mực nước biển dâng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flood defense

Noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một khu vực khỏi lũ lụt.

"The city has invested heavily in flood defenses to protect its coastal areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flood defense".

Hệ thống phòng chống lũ của Hà Lan

Hà Lan nổi tiếng thế giới với hệ thống đê điều và công trình phòng chống lũ tinh vi, được gọi là 'Delta Works'. Đây là một trong những dự án kỹ thuật lớn nhất thế giới, được xây dựng để bảo vệ đất nước khỏi lũ lụt và mực nước biển dâng, thể hiện sự ứng phó kiên cường của con người với thiên nhiên.

Đập Thames (Thames Barrier) ở London

Đập Thames là một công trình phòng chống lũ di động khổng lồ trên sông Thames, bảo vệ London khỏi các cơn bão biển dâng và triều cường. Đây là một biểu tượng về kỹ thuật và sự chuẩn bị của Anh Quốc trong việc đối phó với mối đe dọa lũ lụt, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.