(Top Banner Ad)
border wall
B2
noun B2 Chính trị, Địa lý

border wall

UK: /ˈbɔːdə wɔːl/ • US: /ˈbɔːrdər wɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tường biên giới hàng rào biên giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A barrier constructed to separate two countries, typically to prevent illegal immigration or smuggling.

Vietnamese Meaning

Một hàng rào hoặc bức tường được xây dựng để ngăn cách hai quốc gia, thường là để ngăn chặn nhập cư bất hợp pháp hoặc buôn lậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the border wall sparked international controversy."

    "Việc xây dựng bức tường biên giới đã gây ra tranh cãi quốc tế."

  • "The president promised to build a border wall."

    "Tổng thống đã hứa xây dựng một bức tường biên giới."

  • "The border wall is intended to deter illegal crossings."

    "Bức tường biên giới nhằm mục đích ngăn chặn việc vượt biên trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border Biên giới, ranh giới
Noun wall Bức tường
Noun borderland Vùng đất biên giới, vùng giáp ranh
Verb to border Giáp ranh, tiếp giáp
Adj walled Có tường bao quanh
Noun barrier Rào chắn, vật cản (từ đồng nghĩa)

Synonyms

border barrier (hàng rào biên giới)security fence (hàng rào an ninh)

Antonyms

open border (biên giới mở)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vallum (rampart)
Old English
weall (Wall component)
Old French
bordeure (Border component)
Middle English
bordure
Modern English
border wall (Compound Noun)

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Cụm từ "border wall" (bức tường biên giới) là một danh từ ghép hiện đại. "Border" (biên giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ *bordeure*, mang ý nghĩa là mép hay cạnh. Trong khi đó, "wall" (bức tường) lại xuất phát từ tiếng Latin *vallum* (nghĩa là công sự, hàng rào phòng thủ). Khi ghép lại, từ này mô tả một cấu trúc vật lý được dựng lên để phân chia rõ ràng hai lãnh thổ quốc gia, thường nhằm mục đích kiểm soát di dân và an ninh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chính trị, liên quan đến các tranh cãi về an ninh biên giới, di cư và quan hệ quốc tế. Nó thường gắn liền với các chính sách kiểm soát biên giới nghiêm ngặt. Khác với 'fence' (hàng rào) vốn mang tính tạm thời và ít kiên cố hơn, 'wall' (tường) ám chỉ một công trình xây dựng vĩnh viễn và kiên cố.

Prepositions

along at

‘Along’ được sử dụng để chỉ vị trí của bức tường dọc theo biên giới (e.g., The border wall runs along the entire southern border). ‘At’ được sử dụng để chỉ một điểm cụ thể trên bức tường (e.g., There was a protest at the border wall).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + border wall
  • construct construct a border wall
    (xây dựng một bức tường biên giới)
  • fund fund the border wall project
    (tài trợ cho dự án tường biên giới)
  • oppose oppose the border wall
    (phản đối bức tường biên giới)
Adjective + border wall
  • proposed the proposed border wall
    (bức tường biên giới được đề xuất)
  • secure a secure border wall
    (một bức tường biên giới được bảo vệ nghiêm ngặt)
  • controversial a controversial border wall
    (một bức tường biên giới gây tranh cãi)

Idioms

  • Border wall politics

    Chính trị tường biên giới (chỉ những tranh cãi chính trị dai dẳng xoay quanh việc xây dựng và quản lý tường biên giới)

    "Border wall politics tends to dominate the news cycle during election years."

    (Chính trị tường biên giới có xu hướng chi phối chu kỳ tin tức trong những năm bầu cử.)

  • A border wall of difference

    Một bức tường khác biệt (nghĩa bóng: sự chia rẽ sâu sắc hoặc khoảng cách lớn không thể vượt qua)

    "The two parties had a border wall of difference regarding immigration policy."

    (Hai đảng có một bức tường khác biệt lớn liên quan đến chính sách nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

border wall

noun
Lật mặt

Một hàng rào hoặc bức tường được xây dựng để ngăn cách hai quốc gia, thường là để ngăn chặn nhập cư bất hợp pháp hoặc buôn lậu.

"The construction of the border wall sparked international controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "border wall".

Biểu tượng Mỹ - Mexico

Trong bối cảnh đương đại, cụm từ "border wall" thường ám chỉ đến hàng rào vật lý được xây dựng dọc biên giới giữa Hoa Kỳ và Mexico. Nó là một chủ đề chính trị cực kỳ nhạy cảm và gây chia rẽ, liên quan chặt chẽ đến các vấn đề nhập cư bất hợp pháp, an ninh quốc gia, và chủ quyền lãnh thổ.

Ý nghĩa lịch sử của bức tường

Trong lịch sử thế giới, các bức tường biên giới (như Vạn Lý Trường Thành hay Bức tường Berlin trước đây) luôn mang ý nghĩa biểu tượng lớn lao. Chúng đại diện cho nỗ lực của một quốc gia nhằm bảo vệ bản sắc, lãnh thổ, hoặc hệ tư tưởng của mình khỏi sự xâm nhập hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.