(Top Banner Ad)
physiological process
C1
noun C1 Sinh học, Y học

physiological process

UK: /ˌfɪziəˈlɒdʒɪkəl ˈprəʊses/ • US: /ˌfɪziəˈlɑːdʒɪkəl ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình sinh lý hoạt động sinh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biological process essential for the functioning and maintenance of living organisms and their parts.

Vietnamese Meaning

Một quá trình sinh học thiết yếu cho sự hoạt động và duy trì của các sinh vật sống và các bộ phận của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulation of blood pressure is a crucial physiological process."

    "Điều hòa huyết áp là một quá trình sinh lý quan trọng."

  • "Sleep is an essential physiological process for human health."

    "Giấc ngủ là một quá trình sinh lý thiết yếu cho sức khỏe con người."

  • "Digestion is a complex physiological process involving multiple organs."

    "Tiêu hóa là một quá trình sinh lý phức tạp liên quan đến nhiều cơ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physiology Khoa học nghiên cứu về chức năng của các cơ quan và hệ thống trong cơ thể sống; sinh lý học.
Noun physiologist Nhà sinh lý học, người nghiên cứu về sinh lý học.
Adjective physiological Thuộc về sinh lý học, liên quan đến các chức năng cơ thể.
Noun process Quá trình, chuỗi các bước hoặc hành động.
Verb process Xử lý, chế biến, tiến hành một quá trình.
Noun processing Sự xử lý, quá trình xử lý (thường là dữ liệu, thông tin, nguyên liệu).
Adjective processed Đã qua xử lý, đã được chế biến (thường dùng cho thực phẩm).

Synonyms

Antonyms

pathological process (quá trình bệnh lý)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis (φύσις) (nature) + logos (λόγος) (study)
Latin
physiologia (study of nature)
Old French
physiologie
English
physiology (the science of body functions)
English
physiological (adjective form of physiology)
Latin
pro- (forward) + cedere (to go)
Latin
processus (a going forward, progress)
Old French
proces
Middle English
process

Nguồn gốc của 'Physiological'

Phần 'physiological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Physis' có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản chất', và 'logos' nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'lời nói'. Ghép lại, 'physiologia' ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu về tự nhiên'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này dần được dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu cách các cơ quan và hệ thống trong cơ thể sống hoạt động. 'Physiological' là dạng tính từ, liên quan đến sinh lý học.

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (có nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'phía trước') và động từ 'cedere' (có nghĩa là 'đi'). Do đó, 'processus' ban đầu mang ý nghĩa là 'sự tiến lên', 'sự phát triển' hoặc 'một quá trình diễn ra'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'process' được dùng để chỉ một chuỗi các hành động hoặc bước đi có hệ thống để đạt được một kết quả cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các hoạt động phức tạp diễn ra bên trong cơ thể, bao gồm nhưng không giới hạn ở hô hấp, tiêu hóa, tuần hoàn, bài tiết, và dẫn truyền thần kinh. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và y tế để mô tả các chức năng cụ thể của cơ thể và cách chúng tương tác với nhau. Phân biệt với 'biological process' ở chỗ 'physiological' nhấn mạnh khía cạnh chức năng của cơ thể sống, trong khi 'biological' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in of during

‘in’ được dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường nơi quá trình diễn ra (ví dụ: 'the role of hormones in the physiological process of growth'). 'of' được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ (ví dụ: 'the regulation of the physiological process of digestion'). 'during' được dùng để chỉ thời gian mà quá trình diễn ra (ví dụ: 'changes in heart rate during a physiological process like exercise').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physiological process
  • normal normal physiological process
    (quá trình sinh lý bình thường)
  • basic basic physiological process
    (quá trình sinh lý cơ bản)
  • vital vital physiological process
    (quá trình sinh lý thiết yếu/quan trọng)
  • complex complex physiological process
    (quá trình sinh lý phức tạp)
  • underlying underlying physiological process
    (quá trình sinh lý nền tảng/cơ sở)
  • biochemical biochemical physiological process
    (quá trình sinh lý sinh hóa)
Verb + physiological process
  • regulate regulate physiological processes
    (điều hòa các quá trình sinh lý)
  • control control physiological processes
    (kiểm soát các quá trình sinh lý)
  • disrupt disrupt physiological processes
    (làm gián đoạn/rối loạn các quá trình sinh lý)
  • understand understand physiological processes
    (hiểu các quá trình sinh lý)
  • study study physiological processes
    (nghiên cứu các quá trình sinh lý)
  • monitor monitor physiological processes
    (theo dõi các quá trình sinh lý)

Idioms

  • key physiological processes

    Các quá trình sinh lý chủ chốt/quan trọng

    "Digestion and respiration are key physiological processes for human survival."

    (Tiêu hóa và hô hấp là các quá trình sinh lý chủ chốt cho sự sống còn của con người.)

  • disrupt physiological processes

    Làm rối loạn/gián đoạn các quá trình sinh lý

    "Lack of sleep can disrupt various physiological processes, affecting overall health."

    (Thiếu ngủ có thể làm rối loạn nhiều quá trình sinh lý, ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.)

  • underlying physiological processes

    Các quá trình sinh lý nền tảng/cơ sở

    "Scientists are studying the underlying physiological processes of aging."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quá trình sinh lý nền tảng của sự lão hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physiological process

noun
Lật mặt

Một quá trình sinh học thiết yếu cho sự hoạt động và duy trì của các sinh vật sống và các bộ phận của chúng.

"The regulation of blood pressure is a crucial physiological process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physiological process".

Tầm quan trọng trong Y học

Việc hiểu rõ các quá trình sinh lý là nền tảng của y học hiện đại. Từ việc chẩn đoán bệnh tật đến phát triển phương pháp điều trị, mọi sự can thiệp y tế đều dựa trên kiến thức về cách cơ thể hoạt động ở cấp độ sinh lý. Ví dụ, việc biết cách tim bơm máu hay phổi trao đổi khí giúp bác sĩ hiểu rõ nguyên nhân và cách điều trị các bệnh về tim mạch và hô hấp, từ đó duy trì và cải thiện sức khỏe con người.

Cân bằng và Sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là y học truyền thống phương Đông, khái niệm về 'cân bằng' (homeostasis) của các quá trình sinh lý là chìa khóa cho sức khỏe. Khi các quá trình này bị mất cân bằng (ví dụ: đường huyết quá cao hoặc quá thấp), cơ thể sẽ gặp vấn đề. Nhiều phương pháp trị liệu truyền thống và hiện đại đều hướng tới việc khôi phục sự cân bằng này để duy trì sức khỏe tổng thể, nhấn mạnh mối liên hệ giữa thể chất và tinh thần.