physiologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies physiology, the branch of biology that deals with the normal functions of living organisms and their parts.
Vietnamese Meaning
Nhà sinh lý học, một nhà khoa học nghiên cứu về sinh lý học, ngành sinh học nghiên cứu về các chức năng bình thường của các sinh vật sống và các bộ phận của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The physiologist conducted experiments to understand how the heart responds to exercise."
"Nhà sinh lý học đã tiến hành các thí nghiệm để hiểu cách tim phản ứng với việc tập thể dục."
-
"The physiologist explained the complex interaction between the nervous system and the endocrine system."
"Nhà sinh lý học đã giải thích sự tương tác phức tạp giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết."
-
"As a physiologist, she specializes in respiratory function."
"Với vai trò là một nhà sinh lý học, cô ấy chuyên về chức năng hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physiology | sinh lý học (khoa học nghiên cứu chức năng của các sinh vật sống) |
| Adjective | physiological | thuộc về sinh lý học, sinh lý |
| Adverb | physiologically | về mặt sinh lý, theo sinh lý học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các chuyên gia có kiến thức sâu rộng về hoạt động của cơ thể sống, bao gồm cả con người và động vật. Họ có thể làm việc trong các lĩnh vực nghiên cứu, y tế lâm sàng hoặc giáo dục.
Prepositions
'Physiologist of': đề cập đến nhà sinh lý học của một cơ quan, hệ thống cụ thể (ví dụ: nhà sinh lý học của hệ tim mạch). 'Physiologist as': đề cập đến vai trò của nhà sinh lý học (ví dụ: nhà sinh lý học với tư cách là nhà nghiên cứu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading physiologist (một nhà sinh lý học hàng đầu)
-
cardiac a cardiac physiologist (một nhà sinh lý học tim mạch)
-
exercise an exercise physiologist (một nhà sinh lý học thể dục/vận động)
-
sports a sports physiologist (một nhà sinh lý học thể thao)
-
research a research physiologist (một nhà sinh lý học nghiên cứu)
-
consult consult a physiologist (tham khảo ý kiến một nhà sinh lý học)
-
become become a physiologist (trở thành một nhà sinh lý học)
-
work as work as a physiologist (làm việc như một nhà sinh lý học)
Idioms
-
to have a physiologist's insight into something
có cái nhìn sâu sắc của một nhà sinh lý học về điều gì đó
"To truly understand the body's response to stress, you need to have a physiologist's insight."
(Để thực sự hiểu phản ứng của cơ thể với căng thẳng, bạn cần có cái nhìn sâu sắc của một nhà sinh lý học.)
-
the role of a physiologist
vai trò của một nhà sinh lý học (chỉ chức năng hoặc nhiệm vụ)
"The role of a physiologist in sports science is crucial for optimizing athlete performance."
(Vai trò của một nhà sinh lý học trong khoa học thể thao là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của vận động viên.)
-
from a physiologist's perspective
từ góc độ của một nhà sinh lý học
"From a physiologist's perspective, regular exercise is essential for cardiovascular health."
(Từ góc độ của một nhà sinh lý học, tập thể dục thường xuyên là cần thiết cho sức khỏe tim mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physiologist
nounNhà sinh lý học, một nhà khoa học nghiên cứu về sinh lý học, ngành sinh học nghiên cứu về các chức năng bình thường của các sinh vật sống và các bộ phận của chúng.
"The physiologist conducted experiments to understand how the heart responds to exercise."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physiologist is studying the effects of exercise on the heart, isn't he? |
Nhà sinh lý học đang nghiên cứu ảnh hưởng của việc tập thể dục lên tim, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a physiologist, is she? |
Cô ấy không phải là một nhà sinh lý học, phải không? |
| Nghi vấn | Physiologists have made significant contributions to medical science, haven't they? |
Các nhà sinh lý học đã có những đóng góp quan trọng cho khoa học y học, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aspiring doctor had decided to become a physiologist after reading a fascinating article. |
Vị bác sĩ đầy tham vọng đã quyết định trở thành một nhà sinh lý học sau khi đọc một bài báo hấp dẫn. |
| Phủ định | She had not considered a career as a physiologist until she took a university course in biology. |
Cô ấy đã không xem xét sự nghiệp là một nhà sinh lý học cho đến khi cô ấy tham gia một khóa học sinh học ở trường đại học. |
| Nghi vấn | Had he ever met a physiologist before attending the conference? |
Trước khi tham dự hội nghị, anh ấy đã từng gặp một nhà sinh lý học nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physiologist".
