(Top Banner Ad)
biological scientist
C1
noun C1 Sinh học

biological scientist

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈsaɪəntɪst/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học sinh học nhà sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies living organisms, including their structure, function, growth, origin, evolution, distribution, and taxonomy.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa, phân bố và phân loại của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biological scientist conducted research on the effects of climate change on local ecosystems."

    "Nhà khoa học sinh học đã tiến hành nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các hệ sinh thái địa phương."

  • "She is a biological scientist specializing in marine biology."

    "Cô ấy là một nhà khoa học sinh học chuyên về sinh học biển."

  • "Biological scientists are working to develop new treatments for diseases."

    "Các nhà khoa học sinh học đang làm việc để phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học, sinh vật học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun science khoa học
Adjective scientific (thuộc) về khoa học
Noun scientist nhà khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) 'life' + λόγος (lógos) 'study'
New Latin
biologia
Latin
scientia 'knowledge'
English (19th Century)
biology + scientist
Modern English
biological scientist

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Nghiên cứu'

Từ 'biology' (sinh học) được tạo ra bằng cách ghép hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'biology' theo nghĩa đen là 'nghiên cứu về sự sống'.

Sự ra đời của từ 'Scientist'

Trước những năm 1830, người nghiên cứu khoa học được gọi là 'natural philosopher' (nhà triết học tự nhiên). Năm 1834, nhà triết học William Whewell đã đặt ra từ 'scientist' (nhà khoa học) để chỉ một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học, tương tự như 'artist' (nghệ sĩ) là chuyên gia trong lĩnh vực nghệ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một loạt các chuyên gia, từ các nhà sinh học phân tử đến các nhà sinh thái học. Sự khác biệt chính nằm ở đối tượng nghiên cứu và phương pháp tiếp cận. Ví dụ, một nhà sinh học phân tử tập trung vào các quá trình ở cấp độ phân tử trong tế bào, trong khi một nhà sinh thái học nghiên cứu tương tác giữa các sinh vật và môi trường của chúng.

Prepositions

in of with

* in: thường dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (e.g., a biological scientist in genetics).
* of: thường dùng để chỉ một thuộc tính hoặc đặc điểm (e.g., the work of a biological scientist).
* with: thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc sử dụng công cụ/phương pháp (e.g., a biological scientist working with new technologies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological scientist
  • leading biological scientist
    (nhà khoa học sinh học hàng đầu)
  • renowned biological scientist
    (nhà khoa học sinh học danh tiếng)
  • molecular biological scientist
    (nhà khoa học sinh học phân tử)
Verb + biological scientist
  • become a biological scientist
    (trở thành một nhà khoa học sinh học)
  • work as a biological scientist
    (làm việc với tư cách là một nhà khoa học sinh học)
  • consult a biological scientist
    (tham khảo ý kiến một nhà khoa học sinh học)
Noun + biological scientist
  • team of biological scientists
    (đội ngũ các nhà khoa học sinh học)
  • research by biological scientists
    (nghiên cứu của các nhà khoa học sinh học)

Idioms

  • it doesn't take a biological scientist to...

    Không cần phải là thiên tài mới hiểu được... (dùng để chỉ một điều gì đó rất rõ ràng và dễ hiểu).

    "It doesn't take a biological scientist to know that you need to water your plants."

    (Không cần phải là nhà khoa học sinh học mới biết rằng bạn cần tưới nước cho cây.)

  • a biological scientist's dream

    Giấc mơ của một nhà khoa học sinh học (chỉ một hiện tượng, mẫu vật hoặc môi trường cực kỳ lý tưởng và thú vị cho việc nghiên cứu).

    "This newly discovered ecosystem with its unique species is a biological scientist's dream."

    (Hệ sinh thái mới được phát hiện này với các loài độc đáo của nó chính là giấc mơ của một nhà khoa học sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological scientist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, nguồn gốc, tiến hóa, phân bố và phân loại của chúng.

"The biological scientist conducted research on the effects of climate change on local ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a biological scientist conducts an experiment, they record the data meticulously.
Nếu một nhà khoa học sinh học tiến hành một thí nghiệm, họ ghi lại dữ liệu một cách tỉ mỉ.
Phủ định
When biological scientists don't control the variables in an experiment, they don't get reliable results.
Khi các nhà khoa học sinh học không kiểm soát các biến số trong một thí nghiệm, họ không nhận được kết quả đáng tin cậy.
Nghi vấn
If a biological sample is contaminated, does the biological scientist discard it?
Nếu một mẫu sinh học bị ô nhiễm, nhà khoa học sinh học có loại bỏ nó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biological scientist's research on gene editing is groundbreaking.
Nghiên cứu của nhà khoa học sinh học về chỉnh sửa gen mang tính đột phá.
Phủ định
That is not the biological scientist's lab; it belongs to the chemist.
Đó không phải là phòng thí nghiệm của nhà khoa học sinh học; nó thuộc về nhà hóa học.
Nghi vấn
Is this the biological scientist's report on the new virus strain?
Đây có phải là báo cáo của nhà khoa học sinh học về chủng virus mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological scientist".

Giải Nobel: Vinh dự cao quý nhất

Trong văn hóa phương Tây, Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học được coi là một trong những vinh dự cao quý nhất mà một nhà khoa học sinh học có thể đạt được. Nó công nhận những khám phá đột phá làm thay đổi căn bản hiểu biết của chúng ta về sự sống.

Đạo đức sinh học và vai trò xã hội

Các nhà khoa học sinh học thường ở trung tâm của các cuộc tranh luận công khai về đạo đức, chẳng hạn như chỉnh sửa gen (CRISPR), nhân bản và tế bào gốc. Công việc của họ không chỉ thúc đẩy kiến thức mà còn đặt ra những câu hỏi quan trọng về giá trị và tương lai của nhân loại.