(Top Banner Ad)
phytocannabinoid
C1
noun C1 Hóa sinh, Dược học, Thực vật học

phytocannabinoid

UK: /ˌfaɪ.təʊ.kəˈnæ.bɪ.nɔɪd/ • US: /ˌfaɪ.toʊ.kəˈnæ.bɪ.nɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phytocannabinoid cannabinoid thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cannabinoid that originates from plants.

Vietnamese Meaning

Một cannabinoid có nguồn gốc từ thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CBD is a phytocannabinoid found in hemp plants."

    "CBD là một phytocannabinoid được tìm thấy trong cây gai dầu."

  • "Research suggests that certain phytocannabinoids may have anti-inflammatory properties."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng một số phytocannabinoid nhất định có thể có đặc tính chống viêm."

  • "The effects of phytocannabinoids are being studied for potential therapeutic applications."

    "Các tác dụng của phytocannabinoid đang được nghiên cứu cho các ứng dụng điều trị tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannabinoid Một nhóm các hợp chất hóa học, bao gồm cả những chất tìm thấy trong cây cần sa và những chất do cơ thể sản xuất.
Noun cannabis Cây gai dầu, một loại thực vật mà từ đó các hợp chất như phytocannabinoid được chiết xuất.
Adjective cannabinoid (adj.) Liên quan đến cannabinoid hoặc có đặc tính của cannabinoid (thường dùng trong bối cảnh khoa học).

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dược học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phuton
Latin
cannabis
English
cannabinoid
English
phytocannabinoid

Nguồn gốc từ 'Thực vật' và 'Chất giống Cần sa'

Từ 'phytocannabinoid' là sự kết hợp của hai phần chính. 'Phyto-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phuton' có nghĩa là 'thực vật'. Phần sau, 'cannabinoid', được tạo ra từ 'cannabis' (tiếng Latinh cho 'cây gai dầu') và hậu tố '-oid' (tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'tương tự' hoặc 'giống'). Vì vậy, 'phytocannabinoid' có nghĩa đen là 'hợp chất giống cannabinoid có nguồn gốc từ thực vật'.

Usage Note

Thuật ngữ 'phytocannabinoid' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học và y học để phân biệt các cannabinoid có nguồn gốc từ thực vật (ví dụ: cần sa) với các cannabinoid nội sinh (endocannabinoid) được sản xuất bởi cơ thể động vật hoặc các cannabinoid tổng hợp (synthetic cannabinoids) được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Nó thường liên quan đến các nghiên cứu về tác dụng dược lý và điều trị tiềm năng của các hợp chất này.

Prepositions

in from

‘in’ được dùng để chỉ sự có mặt của phytocannabinoid trong một loại cây cụ thể (ví dụ: “phytocannabinoids in cannabis”). ‘from’ được dùng để chỉ nguồn gốc của phytocannabinoid (ví dụ: “phytocannabinoids from hemp”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phytocannabinoid
  • natural natural phytocannabinoids
    (các phytocannabinoid tự nhiên)
  • major major phytocannabinoids
    (các phytocannabinoid chính (phổ biến))
  • therapeutic therapeutic phytocannabinoids
    (các phytocannabinoid có tác dụng điều trị)
Verb + phytocannabinoid
  • extract extract phytocannabinoids
    (chiết xuất các phytocannabinoid)
  • contain plants contain phytocannabinoids
    (thực vật chứa các phytocannabinoid)
  • study study phytocannabinoids
    (nghiên cứu các phytocannabinoid)
Phytocannabinoid + Noun
  • profile phytocannabinoid profile
    (hồ sơ/dạng các phytocannabinoid (thành phần))
  • research phytocannabinoid research
    (nghiên cứu về phytocannabinoid)
  • content phytocannabinoid content
    (hàm lượng phytocannabinoid)

Idioms

  • full-spectrum phytocannabinoids

    các phytocannabinoid toàn phổ (chứa tất cả các hợp chất tự nhiên của cây)

    "Full-spectrum phytocannabinoids offer a wider range of potential benefits due to the 'entourage effect'."

    (Các phytocannabinoid toàn phổ mang lại nhiều lợi ích tiềm năng hơn nhờ 'hiệu ứng đoàn tùy tùng'.)

  • isolated phytocannabinoids

    các phytocannabinoid được cô lập (chỉ một loại duy nhất)

    "Some products use isolated phytocannabinoids like pure CBD for specific applications."

    (Một số sản phẩm sử dụng các phytocannabinoid cô lập như CBD tinh khiết cho các ứng dụng cụ thể.)

  • phytocannabinoid system interaction

    sự tương tác của phytocannabinoid với hệ thống trong cơ thể (ví dụ: hệ thống endocannabinoid)

    "Understanding phytocannabinoid system interaction is crucial for developing new therapies."

    (Hiểu rõ sự tương tác của phytocannabinoid với hệ thống trong cơ thể là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phytocannabinoid

noun
Lật mặt

Một cannabinoid có nguồn gốc từ thực vật.

"CBD is a phytocannabinoid found in hemp plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study focused on a specific group of compounds: phytocannabinoids found in various plant species.
Nghiên cứu tập trung vào một nhóm hợp chất cụ thể: phytocannabinoid được tìm thấy trong nhiều loài thực vật.
Phủ định
This research does not include synthetic cannabinoids: it focuses solely on naturally occurring phytocannabinoids.
Nghiên cứu này không bao gồm cannabinoid tổng hợp: nó chỉ tập trung vào các phytocannabinoid có nguồn gốc tự nhiên.
Nghi vấn
Does the effectiveness of this treatment depend on a specific phytocannabinoid: or is it a combination of several?
Hiệu quả của phương pháp điều trị này có phụ thuộc vào một phytocannabinoid cụ thể không: hay đó là sự kết hợp của nhiều loại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phytocannabinoid".

Sự trỗi dậy của CBD và vai trò y học

Các phytocannabinoid, đặc biệt là Cannabidiol (CBD), đã thu hút sự chú ý đáng kể trong ngành y tế và sức khỏe. Chúng được nghiên cứu về tiềm năng giảm đau, chống viêm, giảm lo âu và nhiều lợi ích khác, dẫn đến sự phát triển của nhiều sản phẩm CBD hợp pháp trên thị trường.

Tranh cãi và thay đổi luật pháp

Mặc dù có lợi ích tiềm năng, các phytocannabinoid vẫn gắn liền với tranh cãi xung quanh cây cần sa. Tình trạng pháp lý của chúng rất khác nhau trên toàn thế giới, với nhiều quốc gia đang xem xét lại luật lệ để cho phép sử dụng chúng trong y học hoặc giải trí, phản ánh sự thay đổi nhận thức xã hội.