(Top Banner Ad)
thc
B2
Noun B2 Hóa học, Y học (Dược lý)

thc

UK: /ˌtiːˌeɪtʃˈsiː/ • US: /ˌtiːˌeɪtʃˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

Tetrahydrocannabinol Chất gây ảo giác trong cần sa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tetrahydrocannabinol, the main psychoactive compound in cannabis.

Vietnamese Meaning

Tetrahydrocannabinol, hợp chất gây ảo giác chính trong cây cần sa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effects of THC can vary depending on the individual and the dosage."

    "Ảnh hưởng của THC có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và liều lượng."

  • "THC is responsible for the psychoactive effects of marijuana."

    "THC chịu trách nhiệm cho các tác dụng gây ảo giác của cần sa."

  • "Different strains of cannabis have varying levels of THC."

    "Các chủng cần sa khác nhau có mức độ THC khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun THC Chất tetrahydrocannabinol, thành phần chính gây ảo giác trong cần sa.
Adjective THC-infused (có) chứa THC, được ngâm tẩm THC (ví dụ: thực phẩm, đồ uống có pha THC).
Adjective THC-rich giàu THC, có hàm lượng THC cao.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học (Dược lý)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Tetrahydrocannabinol
English
THC (Acronym)

Nguồn gốc tên gọi THC

THC là viết tắt của Tetrahydrocannabinol, một chất hóa học tự nhiên được tìm thấy chủ yếu trong cây cần sa. Đây là thành phần chính gây ra các tác động thần kinh và 'phê' khi sử dụng cần sa. Tên gọi này được tạo ra để mô tả cấu trúc hóa học của hợp chất này.

Usage Note

THC là viết tắt của tetrahydrocannabinol. Đây là một cannabinoid được tìm thấy trong cây cần sa, và là chất chịu trách nhiệm chính cho các tác dụng gây ảo giác của cần sa. Mức độ THC khác nhau giữa các giống cần sa khác nhau. Nó ảnh hưởng đến não bằng cách liên kết với các thụ thể cannabinoid, kích hoạt một loạt các phản ứng tế bào dẫn đến những thay đổi về tâm trạng, nhận thức và hành vi. So với CBD (cannabidiol), một cannabinoid khác trong cần sa, THC có tác dụng hướng thần mạnh hơn nhiều.

Prepositions

in from

THC *in* cannabis: đề cập đến sự hiện diện của THC trong cây cần sa. THC *from* cannabis: đề cập đến việc chiết xuất hoặc có nguồn gốc của THC từ cây cần sa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + THC
  • high high THC
    (THC cao (hàm lượng THC cao))
  • low low THC
    (THC thấp (hàm lượng THC thấp))
  • pure pure THC
    (THC tinh khiết)
  • synthetic synthetic THC
    (THC tổng hợp)
Verb + THC
  • contain contain THC
    (chứa THC)
  • extract extract THC
    (chiết xuất THC)
  • consume consume THC
    (tiêu thụ THC)
  • detect detect THC
    (phát hiện THC)
Noun + THC
  • content THC content
    (hàm lượng THC)
  • levels THC levels
    (nồng độ THC)
  • oil THC oil
    (dầu THC)
  • edibles THC edibles
    (thực phẩm chứa THC)

Idioms

  • THC edibles

    Thực phẩm chứa THC (Đồ ăn, thức uống có pha THC, thường để sử dụng giải trí hoặc y tế).

    "Be careful with THC edibles; their effects can take longer to appear."

    (Hãy cẩn thận với thực phẩm chứa THC; tác dụng của chúng có thể mất nhiều thời gian hơn để xuất hiện.)

  • High on THC

    Phê/Say THC (Trạng thái bị ảnh hưởng bởi tác dụng gây ảo giác của THC).

    "He was clearly high on THC after consuming the vape pen."

    (Anh ấy rõ ràng đã phê THC sau khi dùng bút vape.)

  • THC content

    Hàm lượng THC (Lượng chất THC có trong một sản phẩm cụ thể).

    "The lab test confirmed a high THC content in the sample."

    (Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm xác nhận hàm lượng THC cao trong mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thc

Noun
Lật mặt

Tetrahydrocannabinol, hợp chất gây ảo giác chính trong cây cần sa.

"The effects of THC can vary depending on the individual and the dosage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thc".

Tình trạng pháp lý của THC

THC bị kiểm soát chặt chẽ ở nhiều quốc gia do tác dụng thần kinh gây ra. Tuy nhiên, một số khu vực đã hợp pháp hóa THC cho mục đích y tế hoặc giải trí, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội và nghiên cứu về lợi ích tiềm năng của nó.

Y học và Giải trí

Trong y học, THC được nghiên cứu và sử dụng để giảm đau, chống buồn nôn, kích thích sự thèm ăn và hỗ trợ giấc ngủ. Đồng thời, nó cũng nổi tiếng với mục đích giải trí, gây ra cảm giác thư giãn, hưng phấn và thay đổi nhận thức.