cannabis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drug, especially marijuana, that is made from the hemp plant.
Vietnamese Meaning
Một loại ma túy, đặc biệt là cần sa, được làm từ cây gai dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The use of cannabis for medical purposes is becoming increasingly common."
"Việc sử dụng cần sa cho mục đích y tế ngày càng trở nên phổ biến."
-
"Possession of cannabis is illegal in many countries."
"Việc sở hữu cần sa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."
-
"Some studies suggest that cannabis can help alleviate chronic pain."
"Một số nghiên cứu cho thấy rằng cần sa có thể giúp giảm đau mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cannabinoid | Hợp chất hóa học có trong cây cần sa (ví dụ: THC, CBD). |
| Noun | cannabidiol (CBD) | Một hợp chất không gây say trong cần sa, thường dùng cho mục đích y tế hoặc thư giãn. |
| Adjective | cannabic | Thuộc về hoặc liên quan đến cây cần sa. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cannabis' là thuật ngữ khoa học và pháp lý chính thức hơn so với 'marijuana' (cần sa), mặc dù cả hai đều chỉ cùng một loại cây và các sản phẩm từ nó. 'Marijuana' thường được sử dụng trong bối cảnh phi chính thức hoặc tiêu cực hơn. 'Hemp' (gai dầu) là một loại cannabis được trồng cho mục đích công nghiệp, có hàm lượng THC thấp.
Prepositions
'Cannabis of high quality' (cannabis chất lượng cao). 'Infused with cannabis' (truyền với cannabis). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ phẩm chất hoặc nguồn gốc. Giới từ 'with' được dùng khi cannabis được trộn hoặc kết hợp với cái gì đó khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medical medical cannabis (cần sa y tế)
-
recreational recreational cannabis (cần sa giải trí (sử dụng vì khoái cảm))
-
illicit illicit cannabis (cần sa bất hợp pháp)
-
legalize legalize cannabis (hợp pháp hóa cần sa)
-
cultivate cultivate cannabis (trồng trọt cần sa)
-
use use cannabis (sử dụng/dùng cần sa)
-
strains strains of cannabis (các chủng/loại cần sa)
-
oil cannabis oil (dầu cần sa (chiết xuất))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cannabis
Danh từMột loại ma túy, đặc biệt là cần sa, được làm từ cây gai dầu.
"The use of cannabis for medical purposes is becoming increasingly common."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cannabis is becoming increasingly legalized in many countries. |
Cần sa đang ngày càng được hợp pháp hóa ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | Is cannabis not still illegal in some regions? |
Cần sa không phải vẫn còn bất hợp pháp ở một số khu vực sao? |
| Nghi vấn | Do they cultivate cannabis for medical purposes? |
Họ có trồng cần sa cho mục đích y tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannabis".
