(Top Banner Ad)
cannabis
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Y học, Pháp luật

cannabis

UK: /ˈkæn.ə.bɪs/ • US: /ˈkæn.ə.bɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cần sa gai dầu (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug, especially marijuana, that is made from the hemp plant.

Vietnamese Meaning

Một loại ma túy, đặc biệt là cần sa, được làm từ cây gai dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of cannabis for medical purposes is becoming increasingly common."

    "Việc sử dụng cần sa cho mục đích y tế ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Possession of cannabis is illegal in many countries."

    "Việc sở hữu cần sa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "Some studies suggest that cannabis can help alleviate chronic pain."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng cần sa có thể giúp giảm đau mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannabinoid Hợp chất hóa học có trong cây cần sa (ví dụ: THC, CBD).
Noun cannabidiol (CBD) Một hợp chất không gây say trong cần sa, thường dùng cho mục đích y tế hoặc thư giãn.
Adjective cannabic Thuộc về hoặc liên quan đến cây cần sa.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Scythian/Thracian (Proto-form)
*kannab-*
Ancient Greek
κάνναβις (kánnabis)
Latin
cannabis
English
cannabis

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'cannabis' có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kánnabis'. Giới ngôn ngữ học cho rằng từ này có thể đã được các bộ lạc du mục ở Trung Á (như người Scythia hoặc Thracian) sử dụng trước, sau đó lan truyền đến Địa Trung Hải cùng với việc buôn bán cây gai dầu.

Phân biệt Gai dầu và Cần sa

Ban đầu, từ 'cannabis' dùng để chỉ chung cây gai dầu (hemp), một loại cây được trồng để lấy sợi và hạt. Phải đến thế kỷ 20, khi các hợp chất gây say được nghiên cứu, thuật ngữ 'cannabis' mới được sử dụng phổ biến để chỉ các chủng cây có nồng độ THC cao.

Usage Note

Từ 'cannabis' là thuật ngữ khoa học và pháp lý chính thức hơn so với 'marijuana' (cần sa), mặc dù cả hai đều chỉ cùng một loại cây và các sản phẩm từ nó. 'Marijuana' thường được sử dụng trong bối cảnh phi chính thức hoặc tiêu cực hơn. 'Hemp' (gai dầu) là một loại cannabis được trồng cho mục đích công nghiệp, có hàm lượng THC thấp.

Prepositions

of with

'Cannabis of high quality' (cannabis chất lượng cao). 'Infused with cannabis' (truyền với cannabis). Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ phẩm chất hoặc nguồn gốc. Giới từ 'with' được dùng khi cannabis được trộn hoặc kết hợp với cái gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cannabis (Tính từ mô tả)
  • medical medical cannabis
    (cần sa y tế)
  • recreational recreational cannabis
    (cần sa giải trí (sử dụng vì khoái cảm))
  • illicit illicit cannabis
    (cần sa bất hợp pháp)
Verb + cannabis (Động từ hành động)
  • legalize legalize cannabis
    (hợp pháp hóa cần sa)
  • cultivate cultivate cannabis
    (trồng trọt cần sa)
  • use use cannabis
    (sử dụng/dùng cần sa)
Noun + of + cannabis (Các dạng thức)
  • strains strains of cannabis
    (các chủng/loại cần sa)
  • oil cannabis oil
    (dầu cần sa (chiết xuất))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannabis

Danh từ
Lật mặt

Một loại ma túy, đặc biệt là cần sa, được làm từ cây gai dầu.

"The use of cannabis for medical purposes is becoming increasingly common."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cannabis is becoming increasingly legalized in many countries.
Cần sa đang ngày càng được hợp pháp hóa ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Is cannabis not still illegal in some regions?
Cần sa không phải vẫn còn bất hợp pháp ở một số khu vực sao?
Nghi vấn
Do they cultivate cannabis for medical purposes?
Họ có trồng cần sa cho mục đích y tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannabis".