(Top Banner Ad)
hemp
B1
noun B1 Nông nghiệp, Công nghiệp

hemp

UK: /hɛmp/ • US: /hɛmp/

Nghĩa tiếng Việt

cây gai dầu sợi gai dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, Asian herb (Cannabis sativa) cultivated for its tough bast fiber and its seed.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân thảo cao lớn có nguồn gốc từ châu Á (Cannabis sativa) được trồng để lấy sợi vỏ cứng và hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemp is used to make rope, paper, and textiles."

    "Cây gai dầu được sử dụng để làm dây thừng, giấy và vải."

  • "The farmer grows hemp for its fiber."

    "Người nông dân trồng cây gai dầu để lấy sợi."

  • "Hemp seeds are a good source of protein."

    "Hạt gai dầu là một nguồn protein tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemp cây gai dầu, sợi gai dầu
Adjective hempen làm bằng sợi gai dầu, thuộc về cây gai dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan(n)ap-
Proto-Germanic
*hanapiz
Old English
hænep
Middle English
hempe
Modern English
hemp

Nguồn gốc cổ xưa của "hemp"

Từ "hemp" có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *kan(n)ap-. Gốc từ này sau đó đã phát triển thành *hanapiz trong tiếng Proto-Germanic, rồi thành hænep trong tiếng Anh cổ và hempe trong tiếng Anh trung đại. Điều thú vị là, từ này có mối liên hệ với từ "cannabis" (cây gai dầu/cần sa) trong tiếng Latin và Hy Lạp cổ đại, cho thấy sự nhận biết về loại cây này đã có từ rất lâu đời ở nhiều nền văn hóa khác nhau, chủ yếu dùng để sản xuất sợi, giấy và dầu.

Usage Note

Hemp thường được dùng để chỉ cây gai dầu công nghiệp, được trồng để lấy sợi và hạt. Cần phân biệt với marijuana (cần sa), cũng thuộc loài Cannabis sativa nhưng được trồng để lấy hoa và lá có chứa chất gây nghiện THC. Hemp có hàm lượng THC rất thấp, không gây tác dụng tương tự.

Prepositions

from of for

‘Hemp from’ dùng để chỉ nguồn gốc của sản phẩm (ví dụ: hemp from China). ‘Hemp of’ thường dùng để chỉ chất liệu (ví dụ: a rope of hemp). ‘Hemp for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: hemp for making rope).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hemp
  • industrial industrial hemp
    (gai dầu công nghiệp)
  • medical medical hemp
    (gai dầu y tế)
  • raw raw hemp
    (gai dầu thô)
  • organic organic hemp
    (gai dầu hữu cơ)
Hemp + Danh từ
  • fibre hemp fibre
    (sợi gai dầu)
  • seed hemp seed
    (hạt gai dầu)
  • oil hemp oil
    (dầu gai dầu)
  • product hemp product
    (sản phẩm từ gai dầu)
  • plant hemp plant
    (cây gai dầu)
  • rope hemp rope
    (dây gai dầu)
  • clothing hemp clothing
    (quần áo gai dầu)
Động từ + hemp
  • grow grow hemp
    (trồng gai dầu)
  • cultivate cultivate hemp
    (canh tác gai dầu)
  • process process hemp
    (chế biến gai dầu)

Idioms

  • hemp rope

    dây gai dầu

    "The sailor used a strong hemp rope to tie the boat securely."

    (Thủy thủ dùng một sợi dây gai dầu chắc chắn để buộc thuyền.)

  • industrial hemp

    gai dầu công nghiệp

    "Industrial hemp is cultivated for its fibers and seeds, not for recreational use."

    (Gai dầu công nghiệp được trồng để lấy sợi và hạt, không phải để sử dụng giải trí.)

  • hemp fabric / hemp clothing

    vải gai dầu / quần áo gai dầu

    "Hemp fabric is known for being durable, breathable, and environmentally friendly."

    (Vải gai dầu nổi tiếng về độ bền, thoáng khí và thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemp

noun
Lật mặt

Một loại cây thân thảo cao lớn có nguồn gốc từ châu Á (Cannabis sativa) được trồng để lấy sợi vỏ cứng và hạt.

"Hemp is used to make rope, paper, and textiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invested in hemp farming, we could create many sustainable products.
Nếu chúng ta đầu tư vào trồng cây gai dầu, chúng ta có thể tạo ra nhiều sản phẩm bền vững.
Phủ định
If the government didn't restrict hemp cultivation, more farmers could benefit.
Nếu chính phủ không hạn chế việc trồng cây gai dầu, nhiều nông dân có thể được hưởng lợi.
Nghi vấn
Would the economy improve if we utilized hemp more widely?
Liệu nền kinh tế có cải thiện nếu chúng ta sử dụng cây gai dầu rộng rãi hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hemp is widely used in the textile industry.
Cây gai dầu được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may.
Phủ định
Hemp is not usually considered a primary food source.
Cây gai dầu thường không được coi là một nguồn lương thực chính.
Nghi vấn
Is hemp being cultivated in this region?
Cây gai dầu có đang được trồng ở khu vực này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have grown hemp on this farm for generations.
Họ đã trồng cây gai dầu trên trang trại này qua nhiều thế hệ.
Phủ định
She has not used hemp-based products before.
Cô ấy chưa từng sử dụng các sản phẩm từ cây gai dầu trước đây.
Nghi vấn
Has the company invested in hemp cultivation recently?
Công ty có đầu tư vào việc trồng cây gai dầu gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemp".

Lịch sử và ứng dụng đa dạng của gai dầu

Cây gai dầu đã được con người sử dụng hàng ngàn năm trên khắp thế giới. Nó từng là nguồn nguyên liệu chính để làm sợi dệt (vải, quần áo), giấy, dây thừng và thậm chí là nhiên liệu. Mặc dù thường bị nhầm lẫn với cần sa (marijuana) do thuộc cùng một loài thực vật (Cannabis sativa), "hemp" (gai dầu) chứa rất ít THC (chất gây say), và được trồng hợp pháp ở nhiều quốc gia vì những ứng dụng công nghiệp và y tế phong phú của nó, đặc biệt là trong sản xuất CBD (cannabidiol) và các sản phẩm thân thiện với môi trường.