(Top Banner Ad)
cannabinoid
C1
noun C1 Hóa sinh, Dược lý

cannabinoid

UK: /kəˈnæbɪnɔɪd/ • US: /kəˈnæbənɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất cannabinoid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a group of related compounds that include cannabinol and the active constituents of cannabis.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất nào trong một nhóm các hợp chất liên quan bao gồm cannabinol và các thành phần hoạt tính của cây cần sa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "THC is a psychoactive cannabinoid found in cannabis."

    "THC là một cannabinoid hướng thần được tìm thấy trong cây cần sa."

  • "Researchers are studying the effects of different cannabinoids on pain management."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của các cannabinoid khác nhau đối với việc kiểm soát cơn đau."

  • "CBD is a non-psychoactive cannabinoid gaining popularity for its potential health benefits."

    "CBD là một cannabinoid không gây ảo giác đang ngày càng phổ biến nhờ những lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cannabis Cây cần sa hoặc các chế phẩm từ cây này.
Noun cannabidiol Hợp chất CBD, một loại cannabinoid không gây phê thường dùng trong y tế.
Noun endocannabinoid Các cannabinoid nội sinh do cơ thể động vật tự sản xuất.
Adjective cannabinergic Thuộc về hoặc tác động lên hệ thống cannabinoid trong cơ thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dược lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kannabis
Latin
cannabis
English
cannabin
English
cannabinoid

Sự kết hợp khoa học

Từ 'cannabinoid' được hình thành bằng cách lấy gốc từ 'cannabis' (cây cần sa) kết hợp với hậu tố '-oid' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'có dạng' hoặc 'tương tự'. Thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ các hợp chất hóa học đặc thù được tìm thấy trong cây cần sa, nhưng hiện nay nó bao gồm cả các hợp chất tương tự do cơ thể người tự sản sinh.

Hành trình từ thực vật đến y sinh

Mặc dù cây cần sa đã được sử dụng hàng ngàn năm, nhưng thuật ngữ 'cannabinoid' chỉ thực sự phổ biến từ giữa thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu phân lập được các cấu trúc hóa học cụ thể như THC và CBD.

Usage Note

Thuật ngữ 'cannabinoid' bao gồm cả các cannabinoid có nguồn gốc từ thực vật (phytocannabinoid) như THC và CBD, các cannabinoid nội sinh (endocannabinoid) được sản xuất tự nhiên trong cơ thể, và các cannabinoid tổng hợp (synthetic cannabinoid) được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Sự khác biệt quan trọng nằm ở nguồn gốc và tác động sinh học cụ thể của từng loại.

Prepositions

in from

'in': Cannabinoids are found *in* cannabis plants. 'from': Cannabinoids are derived *from* various sources.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cannabinoid
  • synthetic synthetic cannabinoid
    (cannabinoid tổng hợp (nhân tạo))
  • endogenous endogenous cannabinoid
    (cannabinoid nội sinh)
  • plant-derived plant-derived cannabinoid
    (cannabinoid có nguồn gốc từ thực vật)
Noun + cannabinoid
  • receptor cannabinoid receptor
    (thụ thể cannabinoid (nơi các hợp chất bám vào tế bào))
  • system endocannabinoid system
    (hệ thống endocannabinoid (trong cơ thể))

Idioms

  • Cannabinoid profile

    Hồ sơ/Đặc tính cannabinoid (thành phần các chất có trong một mẫu thử)

    "The lab analyzes the cannabinoid profile to determine the product's potency."

    (Phòng thí nghiệm phân tích hồ sơ cannabinoid để xác định nồng độ của sản phẩm.)

  • The entourage effect

    Hiệu ứng cộng hưởng (các cannabinoid hoạt động tốt hơn khi đi cùng nhau)

    "Some patients prefer full-spectrum oil because of the entourage effect of various cannabinoids."

    (Một số bệnh nhân ưa chuộng dầu toàn phần vì hiệu ứng cộng hưởng của các loại cannabinoid khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cannabinoid

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất nào trong một nhóm các hợp chất liên quan bao gồm cannabinol và các thành phần hoạt tính của cây cần sa.

"THC is a psychoactive cannabinoid found in cannabis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cannabinoid".

Cuộc cách mạng Y tế xanh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cannabinoids (đặc biệt là CBD) đã chuyển từ hình ảnh một chất cấm sang một thực phẩm bổ sung hợp pháp cho sức khỏe, hỗ trợ giảm lo âu và giảm đau.

Hệ thống điều hành cơ thể

Việc khám phá ra hệ thống cannabinoid nội sinh được coi là một bước ngoặt y học, giải thích cách cơ thể duy trì trạng thái cân bằng (homeostasis).