(Top Banner Ad)
trot
B1
Noun B1 Ngựa, Thể thao, Di chuyển

trot

UK: /trɒt/ • US: /trɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

chạy trot đi lững thững đi nước kiệu (ngựa)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pace of a horse or other animal, between a walk and a gallop, in which the animal moves its legs in diagonal pairs.

Vietnamese Meaning

Một kiểu di chuyển của ngựa hoặc động vật khác, nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn phi nước đại, trong đó con vật di chuyển chân theo cặp chéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse broke into a trot."

    "Con ngựa bắt đầu chạy trot."

  • "We trotted the pony around the yard."

    "Chúng tôi cho con ngựa con chạy trot quanh sân."

  • "He trotted out the same old excuses."

    "Anh ta lại lôi ra những lời bào chữa cũ rích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trotter Ngựa chạy nước kiệu; người đi bộ nhanh
Verb trotting Đang chạy nước kiệu
Noun trot Bước chạy kiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngựa, Thể thao, Di chuyển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trottōną
Old English
trottian

Nguồn gốc từ 'trot'

Từ 'trot' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ, ám chỉ việc giẫm lên hoặc đi nhanh. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Anh cổ với nghĩa tương tự, mô tả cách di chuyển của ngựa hoặc người với tốc độ vừa phải. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Chỉ tốc độ di chuyển nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn phi nước đại. Thường dùng để chỉ ngựa, nhưng cũng có thể dùng cho các động vật bốn chân khác.

Prepositions

at

"At a trot" có nghĩa là di chuyển với tốc độ trot. Ví dụ: The horse moved at a trot.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trot
  • quick trot
    (Bước chạy kiệu nhanh)
  • steady trot
    (Bước chạy kiệu đều đặn)
Verb + trot
  • break into a trot
    (Bắt đầu chạy nước kiệu)
  • set off at a trot
    (Bắt đầu chạy nước kiệu)

Idioms

  • on the trot

    bận rộn, luôn chân luôn tay

    "I've been on the trot all day."

    (Tôi đã bận rộn cả ngày.)

  • trot out

    đem ra, lôi ra (ý tưởng, lý lẽ cũ)

    "He trotted out the same old excuses."

    (Anh ta lại lôi ra những lời bào chữa cũ rích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trot

Noun
Lật mặt

Một kiểu di chuyển của ngựa hoặc động vật khác, nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn phi nước đại, trong đó con vật di chuyển chân theo cặp chéo.

"The horse broke into a trot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the horse would trot around the ring surprised everyone.
Việc con ngựa sẽ chạy nước kiệu quanh vòng khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
What the children did not realize was that the pony could trot so quickly.
Điều mà bọn trẻ không nhận ra là con ngựa con có thể chạy nước kiệu nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Whether the old horse can still trot is a question for the vet.
Việc con ngựa già có còn chạy nước kiệu được hay không là một câu hỏi dành cho bác sĩ thú y.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced rider trotted the horse around the arena.
Người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm cho ngựa chạy bước nhỏ quanh đấu trường.
Phủ định
Never had she trotted so fast before.
Chưa bao giờ cô ấy chạy nước kiệu nhanh như vậy trước đây.
Nghi vấn
Should the horse trot, we will consider it trained.
Nếu con ngựa chạy nước kiệu, chúng ta sẽ coi nó là đã được huấn luyện.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse will trot around the arena tomorrow.
Con ngựa sẽ chạy nước kiệu quanh đấu trường vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to trot the horse today because of the rain.
Cô ấy sẽ không cho ngựa chạy nước kiệu hôm nay vì trời mưa.
Nghi vấn
Will they trot out the new pony for the show?
Họ sẽ cho con ngựa con mới chạy nước kiệu trong buổi trình diễn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trot".

Đua ngựa nước kiệu

Ở nhiều nước phương Tây, có các cuộc đua ngựa nước kiệu rất phổ biến. Ngựa được huấn luyện để chạy nước kiệu với tốc độ cao, và người ta thường đặt cược vào con ngựa mà họ nghĩ sẽ thắng.