piece rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wage rate paid per unit of output.
Vietnamese Meaning
Hình thức trả lương theo sản phẩm; mức lương được trả cho mỗi đơn vị sản phẩm được sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company pays its factory workers a piece rate for each item they produce."
"Công ty trả cho công nhân nhà máy mức lương theo sản phẩm cho mỗi mặt hàng họ sản xuất."
-
"Under the piece rate system, workers are motivated to increase their output."
"Theo hệ thống trả lương theo sản phẩm, người lao động có động lực để tăng sản lượng của họ."
-
"The company switched from hourly wages to a piece rate to boost production."
"Công ty đã chuyển từ trả lương theo giờ sang trả lương theo sản phẩm để thúc đẩy sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pieceworker | người làm công ăn lương theo sản phẩm/khoán |
| Noun | piecework | công việc khoán; việc làm theo sản phẩm |
| Noun | piece-rate system | hệ thống trả lương theo sản phẩm/khoán |
| Adjective | piece-rate | thuộc về lương khoán; theo sản phẩm (ví dụ: piece-rate pay) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Piece rate là một hệ thống trả lương mà người lao động được trả một khoản tiền cố định cho mỗi đơn vị sản phẩm họ hoàn thành, bất kể thời gian họ làm việc. Hệ thống này thường được sử dụng trong các ngành sản xuất, nơi sản lượng có thể dễ dàng đo lường được. Ưu điểm là khuyến khích năng suất, nhưng nhược điểm có thể là chất lượng sản phẩm bị giảm sút nếu người lao động tập trung quá nhiều vào số lượng. So với 'hourly wage' (lương theo giờ), piece rate tập trung vào đầu ra thay vì thời gian làm việc.
Prepositions
Sử dụng 'at a piece rate of' để chỉ mức lương cụ thể cho mỗi sản phẩm. Ví dụ: 'Workers are paid at a piece rate of $5 per unit'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high piece rate (mức lương khoán cao)
-
low low piece rate (mức lương khoán thấp)
-
fair fair piece rate (mức lương khoán công bằng)
-
fixed fixed piece rate (mức lương khoán cố định)
-
set set a piece rate (đặt mức lương khoán)
-
pay pay by piece rate (trả lương theo sản phẩm)
-
calculate calculate the piece rate (tính mức lương khoán)
-
earn earn a good piece rate (kiếm được mức lương khoán tốt)
-
piece-rate piece-rate system (hệ thống lương khoán)
-
piece-rate piece-rate pay (tiền lương khoán)
-
piece-rate piece-rate worker (công nhân làm khoán)
Idioms
-
paid by piece rate
được trả lương theo sản phẩm/khoán
"Many factory workers are paid by piece rate to encourage higher productivity."
(Nhiều công nhân nhà máy được trả lương theo sản phẩm để khuyến khích năng suất cao hơn.)
-
on a piece-rate basis
trên cơ sở trả lương theo sản phẩm/khoán
"The company decided to switch to paying its assemblers on a piece-rate basis."
(Công ty quyết định chuyển sang trả lương cho các công nhân lắp ráp trên cơ sở theo sản phẩm.)
-
a piece-rate system
một hệ thống trả lương theo sản phẩm/khoán
"The introduction of a piece-rate system led to a significant increase in output."
(Việc giới thiệu một hệ thống trả lương theo sản phẩm đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về sản lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
piece rate
nounHình thức trả lương theo sản phẩm; mức lương được trả cho mỗi đơn vị sản phẩm được sản xuất.
"The company pays its factory workers a piece rate for each item they produce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece rate".
