(Top Banner Ad)
piece rate
B2
noun B2 Kinh tế

piece rate

UK: /ˈpiːs reɪt/ • US: /ˈpiːs reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lương khoán trả lương theo sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wage rate paid per unit of output.

Vietnamese Meaning

Hình thức trả lương theo sản phẩm; mức lương được trả cho mỗi đơn vị sản phẩm được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company pays its factory workers a piece rate for each item they produce."

    "Công ty trả cho công nhân nhà máy mức lương theo sản phẩm cho mỗi mặt hàng họ sản xuất."

  • "Under the piece rate system, workers are motivated to increase their output."

    "Theo hệ thống trả lương theo sản phẩm, người lao động có động lực để tăng sản lượng của họ."

  • "The company switched from hourly wages to a piece rate to boost production."

    "Công ty đã chuyển từ trả lương theo giờ sang trả lương theo sản phẩm để thúc đẩy sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pieceworker người làm công ăn lương theo sản phẩm/khoán
Noun piecework công việc khoán; việc làm theo sản phẩm
Noun piece-rate system hệ thống trả lương theo sản phẩm/khoán
Adjective piece-rate thuộc về lương khoán; theo sản phẩm (ví dụ: piece-rate pay)

Synonyms

piecework (làm khoán, trả lương theo sản phẩm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*pettia
Old French
piece
Middle English
pece
English
piece
Latin
rata
Old French
rate
Middle English
rate
English
rate
English
piece rate

Nguồn gốc của 'Piece Rate'

'Piece rate' là một thuật ngữ xuất hiện trong kỷ nguyên công nghiệp, khi các nhà máy tìm cách tăng năng suất lao động. Từ 'piece' (miếng, phần) và 'rate' (tỷ lệ, mức giá) được ghép lại để mô tả một phương thức trả lương dựa trên số lượng sản phẩm hoặc công việc hoàn thành, thay vì trả theo giờ. Điều này khuyến khích công nhân làm việc nhanh hơn và hiệu quả hơn để kiếm được nhiều tiền hơn, đồng thời tăng sản lượng cho nhà máy.

Usage Note

Piece rate là một hệ thống trả lương mà người lao động được trả một khoản tiền cố định cho mỗi đơn vị sản phẩm họ hoàn thành, bất kể thời gian họ làm việc. Hệ thống này thường được sử dụng trong các ngành sản xuất, nơi sản lượng có thể dễ dàng đo lường được. Ưu điểm là khuyến khích năng suất, nhưng nhược điểm có thể là chất lượng sản phẩm bị giảm sút nếu người lao động tập trung quá nhiều vào số lượng. So với 'hourly wage' (lương theo giờ), piece rate tập trung vào đầu ra thay vì thời gian làm việc.

Prepositions

at

Sử dụng 'at a piece rate of' để chỉ mức lương cụ thể cho mỗi sản phẩm. Ví dụ: 'Workers are paid at a piece rate of $5 per unit'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piece rate
  • high high piece rate
    (mức lương khoán cao)
  • low low piece rate
    (mức lương khoán thấp)
  • fair fair piece rate
    (mức lương khoán công bằng)
  • fixed fixed piece rate
    (mức lương khoán cố định)
Verb + piece rate
  • set set a piece rate
    (đặt mức lương khoán)
  • pay pay by piece rate
    (trả lương theo sản phẩm)
  • calculate calculate the piece rate
    (tính mức lương khoán)
  • earn earn a good piece rate
    (kiếm được mức lương khoán tốt)
Noun + piece rate
  • piece-rate piece-rate system
    (hệ thống lương khoán)
  • piece-rate piece-rate pay
    (tiền lương khoán)
  • piece-rate piece-rate worker
    (công nhân làm khoán)

Idioms

  • paid by piece rate

    được trả lương theo sản phẩm/khoán

    "Many factory workers are paid by piece rate to encourage higher productivity."

    (Nhiều công nhân nhà máy được trả lương theo sản phẩm để khuyến khích năng suất cao hơn.)

  • on a piece-rate basis

    trên cơ sở trả lương theo sản phẩm/khoán

    "The company decided to switch to paying its assemblers on a piece-rate basis."

    (Công ty quyết định chuyển sang trả lương cho các công nhân lắp ráp trên cơ sở theo sản phẩm.)

  • a piece-rate system

    một hệ thống trả lương theo sản phẩm/khoán

    "The introduction of a piece-rate system led to a significant increase in output."

    (Việc giới thiệu một hệ thống trả lương theo sản phẩm đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về sản lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piece rate

noun
Lật mặt

Hình thức trả lương theo sản phẩm; mức lương được trả cho mỗi đơn vị sản phẩm được sản xuất.

"The company pays its factory workers a piece rate for each item they produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece rate".

Lương khoán trong Cách mạng Công nghiệp

Hệ thống lương khoán (piece rate) trở nên phổ biến rộng rãi trong Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt là trong các nhà máy dệt may và lắp ráp. Nó được coi là một cách hiệu quả để khuyến khích công nhân làm việc nhanh hơn và sản xuất nhiều hơn, từ đó tăng lợi nhuận cho các nhà máy và thúc đẩy sự phát triển công nghiệp.

Thảo luận về Lương khoán và Quyền lợi Người lao động

Mặc dù lương khoán có thể thúc đẩy năng suất, nó cũng thường gây ra các cuộc tranh luận về quyền lợi người lao động. Một số ý kiến cho rằng nó có thể dẫn đến việc bóc lột, buộc công nhân phải làm việc quá sức hoặc bỏ qua chất lượng để đạt được số lượng, đặc biệt khi mức lương cho mỗi sản phẩm bị đặt quá thấp. Điều này đặt ra vấn đề về sự cân bằng giữa năng suất và phúc lợi của người lao động.