(Top Banner Ad)
hourly wage
B1
Danh từ B1 Kinh tế

hourly wage

UK: /ˈaʊəli weɪdʒ/ • US: /ˈaʊərli weɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lương giờ tiền công theo giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money paid to an employee for each hour worked.

Vietnamese Meaning

Số tiền trả cho một nhân viên cho mỗi giờ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hourly wage is $20."

    "Lương mỗi giờ của cô ấy là 20 đô la."

  • "Many fast-food workers earn an hourly wage."

    "Nhiều công nhân làm việc trong các cửa hàng thức ăn nhanh kiếm được tiền lương theo giờ."

  • "The company increased the hourly wage for its employees."

    "Công ty đã tăng tiền lương theo giờ cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage tiền công, lương (thường trả theo giờ hoặc theo tuần)
Adjective hourly hàng giờ, mỗi giờ
Verb earn kiếm (tiền)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
hour
English
wage
English
hourly wage

Sự hình thành của 'hourly wage'

Cụm từ 'hourly wage' xuất hiện khi xã hội bắt đầu tính công lao động theo giờ. Trước đây, người ta thường trả công theo ngày hoặc theo sản phẩm hoàn thành. Việc trả lương theo giờ trở nên phổ biến hơn khi công nghiệp phát triển và cần đo lường công việc một cách chính xác hơn. 'Hour' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hora' (giờ), và 'wage' từ tiếng Pháp cổ 'wage' (tiền công).

Usage Note

Chỉ số tiền lương cơ bản mỗi giờ, không bao gồm các khoản thưởng, hoa hồng hoặc phụ cấp khác. Thường được dùng để phân biệt với lương tháng (monthly salary) hoặc lương năm (annual salary).

Prepositions

at

Thường dùng 'at' để chỉ mức lương theo giờ cụ thể, ví dụ: 'He is paid at an hourly wage of $15.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Work for an hourly wage

    Làm việc được trả lương theo giờ.

    "Many students work part-time for an hourly wage."

    (Nhiều sinh viên làm việc bán thời gian và được trả lương theo giờ.)

  • Living wage (related to hourly wage)

    Mức lương đủ sống (liên quan đến lương theo giờ)

    "The debate is whether the minimum hourly wage is a living wage."

    (Cuộc tranh luận là liệu mức lương tối thiểu theo giờ có phải là mức lương đủ sống hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hourly wage

Danh từ
Lật mặt

Số tiền trả cho một nhân viên cho mỗi giờ làm việc.

"Her hourly wage is $20."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hourly wage".

Minimum Wage

Ở nhiều quốc gia, có một mức lương tối thiểu theo giờ (minimum hourly wage) mà người sử dụng lao động phải trả cho nhân viên. Mục đích là để bảo vệ người lao động và đảm bảo họ có thể kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống cơ bản.

Tipping Culture

Tại một số quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ, việc boa (tipping) cho nhân viên phục vụ (như bồi bàn) là phổ biến. Điều này có nghĩa là, ngoài lương theo giờ, họ còn nhận thêm tiền từ khách hàng, và lương theo giờ của họ có thể thấp hơn mức lương tối thiểu thông thường.