hourly wage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số tiền trả cho một nhân viên cho mỗi giờ làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her hourly wage is $20."
"Lương mỗi giờ của cô ấy là 20 đô la."
-
"Many fast-food workers earn an hourly wage."
"Nhiều công nhân làm việc trong các cửa hàng thức ăn nhanh kiếm được tiền lương theo giờ."
-
"The company increased the hourly wage for its employees."
"Công ty đã tăng tiền lương theo giờ cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số tiền lương cơ bản mỗi giờ, không bao gồm các khoản thưởng, hoa hồng hoặc phụ cấp khác. Thường được dùng để phân biệt với lương tháng (monthly salary) hoặc lương năm (annual salary).
Prepositions
Thường dùng 'at' để chỉ mức lương theo giờ cụ thể, ví dụ: 'He is paid at an hourly wage of $15.'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Work for an hourly wage
Làm việc được trả lương theo giờ.
"Many students work part-time for an hourly wage."
(Nhiều sinh viên làm việc bán thời gian và được trả lương theo giờ.)
-
Living wage (related to hourly wage)
Mức lương đủ sống (liên quan đến lương theo giờ)
"The debate is whether the minimum hourly wage is a living wage."
(Cuộc tranh luận là liệu mức lương tối thiểu theo giờ có phải là mức lương đủ sống hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hourly wage
Danh từSố tiền trả cho một nhân viên cho mỗi giờ làm việc.
"Her hourly wage is $20."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hourly wage".
