(Top Banner Ad)
piglet
A2
noun A2 Động vật học

piglet

UK: /ˈpɪɡlɪt/ • US: /ˈpɪɡlət/

Nghĩa tiếng Việt

lợn con heo con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young pig.

Vietnamese Meaning

Một con lợn con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children loved watching the piglets playing in the barn."

    "Bọn trẻ thích xem những chú lợn con chơi đùa trong chuồng."

  • "The farmer fed the piglets with milk."

    "Người nông dân cho những chú lợn con uống sữa."

  • "Piglet is a character from Winnie-the-Pooh."

    "Piglet là một nhân vật trong Winnie-the-Pooh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pig Con lợn, con heo (nói chung)
Adjective piggish Tham lam, ích kỷ (như lợn); bẩn thỉu
Noun (informal) piggy Con lợn con (cách gọi thân mật); heo đất (trong 'piggy bank')
Adjective (informal) piggy Giống lợn, nhỏ và tròn (thường nói về mũi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pigge
English
pig
English
piglet

Nguồn gốc từ 'piglet'

Từ 'piglet' được hình thành từ danh từ 'pig' (con lợn, con heo) kết hợp với hậu tố '-let'. Hậu tố '-let' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một vật nhỏ bé, một phiên bản thu nhỏ của cái gì đó. Do đó, 'piglet' có nghĩa là 'con lợn con', 'heo con', làm nổi bật kích thước nhỏ bé và sự non nớt của chúng.

Usage Note

Từ 'piglet' là một từ chỉ con non của lợn, thường được dùng để chỉ lợn con còn nhỏ, chưa trưởng thành. Nó mang tính chất thân mật và gần gũi hơn so với từ 'pig'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piglet
  • cute cute piglet
    (heo con dễ thương)
  • tiny tiny piglet
    (heo con bé tí)
  • newborn newborn piglet
    (heo con sơ sinh)
  • muddy muddy piglet
    (heo con lấm lem bùn)
Verb + piglet
  • feed feed a piglet
    (cho heo con ăn)
  • carry carry a piglet
    (bế một con heo con)
  • rescue rescue a piglet
    (giải cứu một con heo con)
Noun + of piglets
  • litter a litter of piglets
    (một lứa heo con)

Idioms

  • A litter of piglets

    Một lứa heo con (tập hợp các con non được sinh ra cùng một lúc bởi một mẹ lợn).

    "The farmer was excited about the new litter of piglets."

    (Người nông dân rất phấn khởi về lứa heo con mới.)

  • Cute as a piglet

    Dễ thương như một chú heo con (dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó rất đáng yêu, ngây thơ).

    "Her baby was as cute as a piglet, with tiny pink toes."

    (Em bé của cô ấy dễ thương như một chú heo con, với những ngón chân nhỏ xíu màu hồng.)

  • Squeal like a piglet

    Kêu eng éc như heo con (chỉ tiếng kêu lớn, the thé, thường do phấn khích, sợ hãi hoặc đau đớn).

    "The children would squeal like piglets when they saw the ice cream truck."

    (Bọn trẻ sẽ kêu eng éc như heo con khi thấy xe kem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piglet

noun
Lật mặt

Một con lợn con.

"The children loved watching the piglets playing in the barn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children ran to the barn because they wanted to see the piglet.
Những đứa trẻ chạy đến chuồng bởi vì chúng muốn xem con heo con.
Phủ định
Although the farmer cared for the piglet, it didn't survive the cold winter.
Mặc dù người nông dân chăm sóc con heo con, nó đã không sống sót qua mùa đông lạnh giá.
Nghi vấn
If you find a lost piglet, will you bring it to the farm?
Nếu bạn tìm thấy một con heo con bị lạc, bạn sẽ mang nó đến trang trại chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I owned a farm, I would adopt a piglet.
Nếu tôi sở hữu một trang trại, tôi sẽ nhận nuôi một con lợn con.
Phủ định
If she didn't see the piglet, she wouldn't buy it.
Nếu cô ấy không nhìn thấy con lợn con đó, cô ấy sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Would you feel happier if you had a piglet?
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn không nếu bạn có một con lợn con?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the farmer arrives, the piglet will have escaped from the pen.
Trước khi người nông dân đến, con heo con sẽ trốn khỏi chuồng.
Phủ định
By next week, the piglet won't have grown much bigger.
Đến tuần tới, con heo con sẽ không lớn hơn nhiều.
Nghi vấn
Will the piglet have eaten all the food by lunchtime?
Liệu con heo con đã ăn hết thức ăn trước giờ ăn trưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piglet".

Nhân vật Piglet trong Winnie the Pooh

Piglet là một trong những nhân vật được yêu thích nhất trong bộ truyện 'Winnie the Pooh' của A.A. Milne. Piglet là bạn thân của gấu Pooh, một chú heo con nhỏ bé, nhút nhát nhưng rất trung thành và tốt bụng, thường cùng Pooh tham gia vào nhiều cuộc phiêu lưu thú vị trong Rừng Trăm Mẫu.

Biểu tượng của sự ngây thơ và đáng yêu

Trong văn hóa phương Tây, những chú heo con (piglets) thường được coi là biểu tượng của sự ngây thơ, đáng yêu và dễ thương. Hình ảnh heo con màu hồng, mũm mĩm thường xuất hiện trong đồ chơi trẻ em, truyện tranh và các sản phẩm dành cho trẻ nhỏ, mang đến cảm giác thân thiện và gần gũi.