piglet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young pig.
Vietnamese Meaning
Một con lợn con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children loved watching the piglets playing in the barn."
"Bọn trẻ thích xem những chú lợn con chơi đùa trong chuồng."
-
"The farmer fed the piglets with milk."
"Người nông dân cho những chú lợn con uống sữa."
-
"Piglet is a character from Winnie-the-Pooh."
"Piglet là một nhân vật trong Winnie-the-Pooh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pig | Con lợn, con heo (nói chung) |
| Adjective | piggish | Tham lam, ích kỷ (như lợn); bẩn thỉu |
| Noun (informal) | piggy | Con lợn con (cách gọi thân mật); heo đất (trong 'piggy bank') |
| Adjective (informal) | piggy | Giống lợn, nhỏ và tròn (thường nói về mũi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'piglet' là một từ chỉ con non của lợn, thường được dùng để chỉ lợn con còn nhỏ, chưa trưởng thành. Nó mang tính chất thân mật và gần gũi hơn so với từ 'pig'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute cute piglet (heo con dễ thương)
-
tiny tiny piglet (heo con bé tí)
-
newborn newborn piglet (heo con sơ sinh)
-
muddy muddy piglet (heo con lấm lem bùn)
-
feed feed a piglet (cho heo con ăn)
-
carry carry a piglet (bế một con heo con)
-
rescue rescue a piglet (giải cứu một con heo con)
-
litter a litter of piglets (một lứa heo con)
Idioms
-
A litter of piglets
Một lứa heo con (tập hợp các con non được sinh ra cùng một lúc bởi một mẹ lợn).
"The farmer was excited about the new litter of piglets."
(Người nông dân rất phấn khởi về lứa heo con mới.)
-
Cute as a piglet
Dễ thương như một chú heo con (dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó rất đáng yêu, ngây thơ).
"Her baby was as cute as a piglet, with tiny pink toes."
(Em bé của cô ấy dễ thương như một chú heo con, với những ngón chân nhỏ xíu màu hồng.)
-
Squeal like a piglet
Kêu eng éc như heo con (chỉ tiếng kêu lớn, the thé, thường do phấn khích, sợ hãi hoặc đau đớn).
"The children would squeal like piglets when they saw the ice cream truck."
(Bọn trẻ sẽ kêu eng éc như heo con khi thấy xe kem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
piglet
nounMột con lợn con.
"The children loved watching the piglets playing in the barn."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children ran to the barn because they wanted to see the piglet. |
Những đứa trẻ chạy đến chuồng bởi vì chúng muốn xem con heo con. |
| Phủ định | Although the farmer cared for the piglet, it didn't survive the cold winter. |
Mặc dù người nông dân chăm sóc con heo con, nó đã không sống sót qua mùa đông lạnh giá. |
| Nghi vấn | If you find a lost piglet, will you bring it to the farm? |
Nếu bạn tìm thấy một con heo con bị lạc, bạn sẽ mang nó đến trang trại chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I owned a farm, I would adopt a piglet. |
Nếu tôi sở hữu một trang trại, tôi sẽ nhận nuôi một con lợn con. |
| Phủ định | If she didn't see the piglet, she wouldn't buy it. |
Nếu cô ấy không nhìn thấy con lợn con đó, cô ấy sẽ không mua nó. |
| Nghi vấn | Would you feel happier if you had a piglet? |
Bạn có cảm thấy hạnh phúc hơn không nếu bạn có một con lợn con? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the farmer arrives, the piglet will have escaped from the pen. |
Trước khi người nông dân đến, con heo con sẽ trốn khỏi chuồng. |
| Phủ định | By next week, the piglet won't have grown much bigger. |
Đến tuần tới, con heo con sẽ không lớn hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Will the piglet have eaten all the food by lunchtime? |
Liệu con heo con đã ăn hết thức ăn trước giờ ăn trưa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piglet".
