(Top Banner Ad)
shoat
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

shoat

UK: /ʃəʊt/ • US: /ʃoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lợn choai lợn con (đã cai sữa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young pig, especially one that is newly weaned.

Vietnamese Meaning

Một con lợn non, đặc biệt là một con vừa mới cai sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer had a pen full of shoats ready to be sold."

    "Người nông dân có một chuồng đầy lợn non đã sẵn sàng để bán."

  • "He raised a shoat to butcher for meat."

    "Anh ấy nuôi một con lợn non để giết lấy thịt."

  • "The shoats were feeding in the trough."

    "Những con lợn non đang ăn trong máng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
shot
English
shoat

Nguồn Gốc Của 'Shoat'

Từ 'shoat' là một biến thể của từ 'shot' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một con heo con. Ban đầu, 'shot' có nhiều nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh này, nó chỉ một con heo còn non, thường đã cai sữa nhưng chưa phát triển hoàn toàn. 'Shoat' là một thuật ngữ đặc trưng, phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt ở một số vùng của Hoa Kỳ, nơi nó giúp phân biệt các giai đoạn phát triển của heo.

Usage Note

Từ 'shoat' thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi lợn. Nó chỉ một con lợn nhỏ, thường là sau khi nó đã ngừng bú sữa mẹ và bắt đầu ăn thức ăn rắn. Nó có thể được dùng để phân biệt với lợn con (piglet) nhỏ hơn và lợn lớn hơn (hog hoặc pig). Từ này ít thông dụng trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoat
  • young young shoat
    (heo con non)
  • fat fat shoat
    (heo con béo tốt)
  • healthy healthy shoat
    (heo con khỏe mạnh)
Verb + shoat
  • raise raise shoats
    (nuôi heo con)
  • feed feed shoats
    (cho heo con ăn)
  • buy buy shoats
    (mua heo con (để nuôi))
shoat + Noun
  • shoat shoat pen
    (chuồng heo con)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoat

Danh từ
Lật mặt

Một con lợn non, đặc biệt là một con vừa mới cai sữa.

"The farmer had a pen full of shoats ready to be sold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer bought a shoat at the market.
Người nông dân đã mua một con lợn choai ở chợ.
Phủ định
The pen didn't contain a single shoat.
Chuồng không chứa một con lợn choai nào.
Nghi vấn
How many shoats did the farmer raise this year?
Người nông dân đã nuôi bao nhiêu con lợn choai năm nay?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer will sell the shoat at the market next week.
Người nông dân sẽ bán con lợn choai ở chợ vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to buy that shoat; it's too small.
Cô ấy sẽ không mua con lợn choai đó; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Will they raise the shoat for bacon?
Liệu họ có nuôi con lợn choai để lấy thịt xông khói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoat".

Vai Trò Trong Nông Nghiệp

'Shoat' là một thuật ngữ nông nghiệp chuyên biệt, dùng để chỉ heo con đã được cai sữa nhưng chưa đạt đến kích thước trưởng thành của một con heo (hog). Việc phân loại này rất quan trọng đối với nông dân trong việc quản lý chu kỳ chăn nuôi, dinh dưỡng và thời gian xuất chuồng của đàn heo, giúp tối ưu hóa sản xuất.

Là Nguồn Thực Phẩm Chính

Giống như các loại heo khác, shoat (heo con) cũng được nuôi để lấy thịt. Thịt heo là một nguồn thực phẩm quan trọng và phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước phương Tây. Shoat đại diện cho một giai đoạn phát triển của heo mà tại đó thịt có thể có những đặc tính hương vị hoặc kết cấu nhất định, tùy thuộc vào phương pháp chế biến.