shoat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young pig, especially one that is newly weaned.
Vietnamese Meaning
Một con lợn non, đặc biệt là một con vừa mới cai sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer had a pen full of shoats ready to be sold."
"Người nông dân có một chuồng đầy lợn non đã sẵn sàng để bán."
-
"He raised a shoat to butcher for meat."
"Anh ấy nuôi một con lợn non để giết lấy thịt."
-
"The shoats were feeding in the trough."
"Những con lợn non đang ăn trong máng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shoat' thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi lợn. Nó chỉ một con lợn nhỏ, thường là sau khi nó đã ngừng bú sữa mẹ và bắt đầu ăn thức ăn rắn. Nó có thể được dùng để phân biệt với lợn con (piglet) nhỏ hơn và lợn lớn hơn (hog hoặc pig). Từ này ít thông dụng trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young shoat (heo con non)
-
fat fat shoat (heo con béo tốt)
-
healthy healthy shoat (heo con khỏe mạnh)
-
raise raise shoats (nuôi heo con)
-
feed feed shoats (cho heo con ăn)
-
buy buy shoats (mua heo con (để nuôi))
-
shoat shoat pen (chuồng heo con)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoat
Danh từMột con lợn non, đặc biệt là một con vừa mới cai sữa.
"The farmer had a pen full of shoats ready to be sold."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer bought a shoat at the market. |
Người nông dân đã mua một con lợn choai ở chợ. |
| Phủ định | The pen didn't contain a single shoat. |
Chuồng không chứa một con lợn choai nào. |
| Nghi vấn | How many shoats did the farmer raise this year? |
Người nông dân đã nuôi bao nhiêu con lợn choai năm nay? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will sell the shoat at the market next week. |
Người nông dân sẽ bán con lợn choai ở chợ vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to buy that shoat; it's too small. |
Cô ấy sẽ không mua con lợn choai đó; nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Will they raise the shoat for bacon? |
Liệu họ có nuôi con lợn choai để lấy thịt xông khói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoat".
