pig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài động vật nuôi trong nhà có da dày và đuôi ngắn, được nuôi để lấy thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer raised pigs for bacon and ham."
"Người nông dân nuôi lợn để lấy thịt xông khói và giăm bông."
-
"The little pig went to market."
"Chú lợn nhỏ đi chợ."
-
"He made a pig of himself at the buffet."
"Anh ta ăn như lợn tại bữa tiệc buffet."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pig' dùng để chỉ con lợn nói chung, thường là lợn nhà. Nó có thể dùng để chỉ lợn con hoặc lợn trưởng thành. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa xúc phạm, ám chỉ người tham lam, bẩn thỉu hoặc thô lỗ. So sánh với 'swine', cũng chỉ lợn nhưng thường mang nghĩa tiêu cực, hoặc 'hog', chỉ lợn đã trưởng thành, đặc biệt là lợn được nuôi để lấy thịt.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thuộc tính của lợn (ví dụ: a pig of a breed). 'in' dùng để chỉ vị trí của lợn (ví dụ: a pig in the mud).
Collocations (Từ đi kèm)
-
greedy greedy pig (kẻ tham lam, con heo tham ăn)
-
dirty dirty pig (người bẩn thỉu)
-
wild wild pig (heo rừng)
-
feed feed the pigs (cho heo ăn)
-
keep keep pigs (nuôi heo)
-
slaughter slaughter a pig (giết mổ heo)
-
pig pig farm (trang trại heo)
-
pig pig iron (gang thỏi)
-
guinea guinea pig (chuột lang (nghĩa bóng: vật thí nghiệm))
Idioms
-
When pigs fly
Khi heo biết bay (chuyện không tưởng, không bao giờ xảy ra)
"You'll get a raise when pigs fly!"
(Bạn sẽ được tăng lương khi heo biết bay đấy!)
-
Eat like a pig
Ăn như heo (ăn rất nhiều và lộn xộn)
"He ate like a pig at the buffet, completely ignoring table manners."
(Anh ấy ăn như một con heo ở tiệc buffet, hoàn toàn bỏ qua phép tắc trên bàn ăn.)
-
A pig in a poke
Một món đồ mua mà chưa kiểm tra kỹ (một món hời không rõ chất lượng)
"Buying a used car without checking it thoroughly is like buying a pig in a poke."
(Mua một chiếc xe cũ mà không kiểm tra kỹ thì chẳng khác gì mua một con heo trong bao tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pig
nounMột loài động vật nuôi trong nhà có da dày và đuôi ngắn, được nuôi để lấy thịt.
"The farmer raised pigs for bacon and ham."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pig".
